(Top Banner Ad)
evidence-based account
C1
Tính từ + Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu, Khoa học xã hội

evidence-based account

UK: /ˈevɪdəns beɪst əˈkaʊnt/ • US: /ˈevɪdəns beɪst əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật dựa trên bằng chứng báo cáo dựa trên bằng chứng mô tả dựa trên bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account or description that is based on and supported by evidence.

Vietnamese Meaning

Một tường thuật hoặc mô tả dựa trên và được hỗ trợ bởi bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher provided an evidence-based account of the experiment's results."

    "Nhà nghiên cứu đã cung cấp một tường thuật dựa trên bằng chứng về kết quả của thí nghiệm."

  • "The report offers an evidence-based account of the economic impact of the policy."

    "Báo cáo đưa ra một tường thuật dựa trên bằng chứng về tác động kinh tế của chính sách."

  • "She presented an evidence-based account of the historical events."

    "Cô ấy đã trình bày một tường thuật dựa trên bằng chứng về các sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base đặt nền tảng, dựa vào
Adjective basic cơ bản
Noun account bản tường thuật, báo cáo, tài khoản
Verb account giải thích, tường thuật
Adjective accountable chịu trách nhiệm, phải giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

fact-based account (tường thuật dựa trên sự thật)empirical account (tường thuật thực nghiệm)

Antonyms

speculative account (tường thuật mang tính suy đoán)anecdotal account (tường thuật giai thoại)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
English
evidence
Latin
basis
English
base
Old French
aconter
Middle English
acount
English
account
Modern English Compound
evidence-based account

Sức mạnh của 'bằng chứng'

Cụm từ 'evidence-based account' (tường thuật dựa trên bằng chứng) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và dữ liệu có thể kiểm chứng. 'Evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', mang ý nghĩa 'sự rõ ràng, hiển nhiên'. Nó trở thành trụ cột trong nhiều lĩnh vực như y học, khoa học, và chính sách, nơi mọi quyết định hay lời giải thích cần được hậu thuẫn bởi các bằng chứng vững chắc, không phải chỉ là ý kiến cá nhân.

Sự ra đời của 'evidence-based'

Khái niệm 'evidence-based' (dựa trên bằng chứng) phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong y học ('evidence-based medicine'). Nó đại diện cho một cách tiếp cận nghiêm túc, yêu cầu các thực hành và kết luận phải được xây dựng trên nghiên cứu khoa học, dữ liệu thống kê, và các bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. 'Account' (tường thuật/báo cáo) bổ sung ý nghĩa về việc trình bày một cách có cấu trúc những gì đã được tìm thấy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan và độ tin cậy của thông tin được trình bày. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học, và chuyên môn, nơi bằng chứng đóng vai trò quan trọng để xác thực tính chính xác. So với 'factual account' (tường thuật dựa trên sự thật), 'evidence-based account' nhấn mạnh quá trình thu thập và sử dụng bằng chứng để xây dựng tường thuật đó. 'Factual' chỉ đơn giản là đúng với sự thật, còn 'evidence-based' ngụ ý một phương pháp tiếp cận chặt chẽ và có hệ thống.

Prepositions

of for in

- 'of': Thường được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của tường thuật. Ví dụ: 'an evidence-based account of climate change'.
- 'for': Có thể sử dụng để chỉ mục đích của tường thuật. Ví dụ: 'an evidence-based account for policy makers'.
- 'in': Được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà tường thuật áp dụng. Ví dụ: 'an evidence-based account in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidence-based account
  • strong strong evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng vững chắc)
  • comprehensive comprehensive evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng toàn diện)
  • detailed detailed evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng chi tiết)
  • accurate accurate evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng chính xác)
  • compelling compelling evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng thuyết phục)
  • robust robust evidence-based account
    (một bản tường thuật dựa trên bằng chứng mạnh mẽ, đáng tin cậy)
Verb + evidence-based account
  • provide provide an evidence-based account
    (cung cấp một bản tường thuật dựa trên bằng chứng)
  • present present an evidence-based account
    (trình bày một bản tường thuật dựa trên bằng chứng)
  • construct construct an evidence-based account
    (xây dựng một bản tường thuật dựa trên bằng chứng)
  • develop develop an evidence-based account
    (phát triển một bản tường thuật dựa trên bằng chứng)
  • create create an evidence-based account
    (tạo ra một bản tường thuật dựa trên bằng chứng)
evidence-based account + Prepositional Phrase
  • of the findings evidence-based account of the findings
    (bản tường thuật dựa trên bằng chứng về những phát hiện)
  • of the situation evidence-based account of the situation
    (bản tường thuật dựa trên bằng chứng về tình hình)
  • of the research evidence-based account of the research
    (bản tường thuật dựa trên bằng chứng về nghiên cứu)

Idioms

  • to construct a compelling evidence-based account of something

    xây dựng một bản tường thuật dựa trên bằng chứng thuyết phục về điều gì đó

    "The scientists worked for months to construct a compelling evidence-based account of the climate change impacts."

    (Các nhà khoa học đã làm việc hàng tháng để xây dựng một bản tường thuật dựa trên bằng chứng thuyết phục về tác động của biến đổi khí hậu.)

  • to rely on an evidence-based account for decision-making

    dựa vào một bản tường thuật dựa trên bằng chứng để đưa ra quyết định

    "Policymakers often need to rely on an evidence-based account for sound decision-making."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường cần dựa vào một bản tường thuật dựa trên bằng chứng để đưa ra các quyết định đúng đắn.)

  • to challenge an opinion with an evidence-based account

    phản bác một ý kiến bằng một bản tường thuật dựa trên bằng chứng

    "It's important to be able to challenge an opinion with an evidence-based account, especially in academic debates."

    (Điều quan trọng là phải có khả năng phản bác một ý kiến bằng một bản tường thuật dựa trên bằng chứng, đặc biệt trong các cuộc tranh luận học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence-based account

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tường thuật hoặc mô tả dựa trên và được hỗ trợ bởi bằng chứng.

"The researcher provided an evidence-based account of the experiment's results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based account".

Giá trị của sự khách quan và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và y tế, 'evidence-based account' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự cam kết với tính khách quan và phương pháp khoa học. Nó nhấn mạnh rằng mọi tuyên bố, lý thuyết hay quyết định cần được hỗ trợ bởi dữ liệu, nghiên cứu và bằng chứng thực nghiệm, thay vì chỉ dựa vào cảm tính, kinh nghiệm cá nhân hay quyền lực.

Phân biệt sự thật và ý kiến

Khái niệm 'evidence-based' giúp người học tiếng Anh hiểu được sự khác biệt quan trọng giữa 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến). Trong nhiều nền văn hóa, việc chấp nhận một 'evidence-based account' cho thấy khả năng tư duy phản biện và sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng mới, một phẩm chất được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận học thuật và trí tuệ.