(Top Banner Ad)
peer-reviewed
C1
Tính từ C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

peer-reviewed

UK: /ˈpɪə ˌriːˈvjuːd/ • US: /ˈpɪr ˌriˈvjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã qua phản biện được phản biện đã được bình duyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been evaluated by other experts in the same field before publication.

Vietnamese Meaning

Đã được đánh giá bởi các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal only publishes peer-reviewed articles."

    "Tạp chí chỉ xuất bản các bài báo đã được phản biện."

  • "This is a peer-reviewed journal."

    "Đây là một tạp chí được phản biện."

  • "The research was published in a peer-reviewed journal."

    "Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí được phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Đồng nghiệp, người ngang hàng
Verb peer Nhìn săm soi, nhìn kỹ
Noun review Bài phê bình, sự xem xét lại
Verb review Xem xét lại, phê bình
Noun reviewer Người bình duyệt, người phê bình
Noun peer review Bình duyệt (quá trình đánh giá bởi đồng nghiệp)
Verb peer-review Thực hiện bình duyệt

Synonyms

refereed (đã qua phản biện)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par (ngang hàng, bình đẳng)
Old French
reveoir (xem lại)
English (mid-20th cent.)
peer-reviewed (kết hợp "peer" và "reviewed")

Quá trình đánh giá của đồng nghiệp

Từ 'peer-reviewed' (đã được bình duyệt) là một thuật ngữ tương đối mới trong giới học thuật, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'peer' (người ngang hàng, đồng nghiệp) và 'reviewed' (đã được xem xét). Cụm từ này mô tả một quy trình quan trọng trong khoa học và học thuật, nơi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực sẽ đánh giá chất lượng và tính hợp lệ của một công trình nghiên cứu trước khi nó được công bố rộng rãi. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bài báo khoa học, nghiên cứu hoặc các công trình học thuật khác đã trải qua quy trình phản biện kín (peer review) để đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và chất lượng khoa học. Nhấn mạnh tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peer-reviewed
  • rigorous rigorous peer-reviewed process
    (quy trình bình duyệt nghiêm ngặt)
  • independent independent peer-reviewed study
    (nghiên cứu độc lập đã qua bình duyệt)
  • highly highly peer-reviewed journal
    (tạp chí được bình duyệt kỹ lưỡng)
Verb + peer-reviewed
  • publish a publish a peer-reviewed article
    (xuất bản một bài báo đã qua bình duyệt)
  • submit for submit a manuscript for peer-reviewed publication
    (gửi bản thảo để xuất bản qua bình duyệt)
  • read read peer-reviewed literature
    (đọc tài liệu đã qua bình duyệt)
peer-reviewed + Noun
  • journal peer-reviewed journal
    (tạp chí bình duyệt)
  • article peer-reviewed article
    (bài báo đã qua bình duyệt)
  • research peer-reviewed research
    (nghiên cứu đã qua bình duyệt)

Idioms

  • peer-reviewed journal

    Tạp chí bình duyệt (nơi các bài viết được các chuyên gia đánh giá trước khi xuất bản)

    "Many academics aim to publish their work in reputable peer-reviewed journals."

    (Nhiều học giả đặt mục tiêu công bố công trình của mình trên các tạp chí bình duyệt uy tín.)

  • undergo peer review

    Trải qua quá trình bình duyệt (để được đánh giá bởi đồng nghiệp)

    "All scientific papers must undergo peer review before they can be accepted."

    (Tất cả các bài báo khoa học phải trải qua quá trình bình duyệt trước khi được chấp nhận.)

  • a peer-reviewed study

    Một nghiên cứu đã được bình duyệt (có độ tin cậy cao)

    "According to a recent peer-reviewed study, this new drug is highly effective."

    (Theo một nghiên cứu đã được bình duyệt gần đây, loại thuốc mới này rất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer-reviewed

Tính từ
Lật mặt

Đã được đánh giá bởi các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

"The journal only publishes peer-reviewed articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This journal usually publishes peer-reviewed articles.
Tạp chí này thường xuất bản các bài báo được bình duyệt.
Phủ định
Seldom have I encountered such a rigorously peer-reviewed study.
Hiếm khi tôi bắt gặp một nghiên cứu được bình duyệt nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
Should this article be peer-reviewed before publication?
Bài báo này có nên được bình duyệt trước khi xuất bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-reviewed".

Đảm bảo độ tin cậy khoa học

Bình duyệt (peer review) là nền tảng của tính liêm chính và độ tin cậy trong khoa học và học thuật. Nó là một cơ chế quan trọng giúp lọc ra các nghiên cứu kém chất lượng, sai sót hoặc không có cơ sở, đảm bảo rằng chỉ những thông tin đáng tin cậy và đã được kiểm chứng mới được công bố. Quá trình này nâng cao uy tín của các ấn phẩm khoa học.

Các loại hình bình duyệt

Có nhiều hình thức bình duyệt khác nhau, phổ biến nhất là 'blind review' (người đánh giá biết tên tác giả, nhưng tác giả không biết tên người đánh giá) và 'double-blind review' (cả tác giả và người đánh giá đều ẩn danh). Mục đích của việc ẩn danh là để loại bỏ thành kiến cá nhân, đảm bảo việc đánh giá tập trung hoàn toàn vào chất lượng nội dung.