(Top Banner Ad)
evidencing
C1
Động từ (dạng V-ing của 'evidence') C1 Nghiên cứu khoa học, Pháp lý, Kinh doanh

evidencing

UK: /ˈevɪdənsɪŋ/ • US: /ˈevɪdənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh rằng thể hiện rằng cho thấy rằng đưa ra bằng chứng về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting or demonstrating something as evidence; showing proof of something.

Vietnamese Meaning

Đưa ra hoặc chứng minh điều gì đó như một bằng chứng; cho thấy bằng chứng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research is evidencing a clear link between pollution and respiratory illnesses."

    "Nghiên cứu đang chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa ô nhiễm và các bệnh về đường hô hấp."

  • "The company is evidencing a strong commitment to sustainability through its new initiatives."

    "Công ty đang thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự bền vững thông qua các sáng kiến mới của mình."

  • "The study is evidencing that early intervention can significantly improve outcomes for children with autism."

    "Nghiên cứu đang chứng minh rằng can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả cho trẻ em mắc chứng tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng minh, biểu lộ, làm bằng chứng
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là
Adjective evidentiary (thuộc) bằng chứng, dùng làm bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid- (to see)
Latin
videre (to see)
Latin
evidens (visible, apparent), evidentia (clearness, proof)
Old French
evidence (proof, manifestation)
Middle English
evidence (proof, testimony)
English
evidence (noun, verb)
English
evidencing (present participle/gerund)

Nguồn gốc của 'Chứng cứ' và 'Chứng minh'

Từ 'evidencing' bắt nguồn từ động từ 'to evidence' (chứng minh, biểu lộ), mà bản thân động từ này lại xuất phát từ danh từ 'evidence' (chứng cứ). Từ 'evidence' có gốc từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là sự rõ ràng, hiển nhiên. Gốc xa hơn nữa là từ 'videre' (nhìn thấy) trong tiếng Latin. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ là làm cho điều gì đó trở nên 'dễ thấy', 'rõ ràng' hoặc 'được chứng minh' trước mắt mọi người.

Usage Note

Dạng 'evidencing' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo nghiên cứu, hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình cung cấp bằng chứng hơn là hành động đơn thuần. So sánh với 'showing', 'demonstrating', 'proving': 'Evidencing' mang tính chuyên môn và học thuật hơn.

Prepositions

of by

'Evidencing of': Thể hiện bằng chứng về điều gì đó (ví dụ: 'evidencing of a trend'). 'Evidencing by': Thể hiện bằng chứng bằng cách (ví dụ: 'evidencing by statistical analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidencing
  • clearly clearly evidencing
    (chứng tỏ một cách rõ ràng)
  • strongly strongly evidencing
    (biểu lộ mạnh mẽ, chứng minh chắc chắn)
  • further further evidencing
    (chứng minh thêm, làm bằng chứng bổ sung)
Evidencing + Noun
  • a commitment evidencing a commitment
    (thể hiện một cam kết)
  • a lack of evidencing a lack of
    (cho thấy sự thiếu hụt, thiếu vắng)
  • signs of evidencing signs of
    (biểu hiện các dấu hiệu của)
  • understanding evidencing an understanding
    (thể hiện sự hiểu biết)
Noun + evidencing
  • data data evidencing
    (dữ liệu chứng minh)
  • reports reports evidencing
    (các báo cáo chứng tỏ)
  • behavior behavior evidencing
    (hành vi biểu lộ)

Idioms

  • evidencing a clear pattern

    cho thấy một mô hình rõ ràng

    "The sales figures are evidencing a clear pattern of seasonal demand."

    (Số liệu bán hàng đang cho thấy một mô hình rõ ràng về nhu cầu theo mùa.)

  • evidencing deep knowledge

    thể hiện kiến thức sâu sắc

    "His presentation was evidencing deep knowledge of the subject matter."

    (Bài thuyết trình của anh ấy đã thể hiện kiến thức sâu sắc về chủ đề này.)

  • evidencing a decline in

    cho thấy sự suy giảm về

    "Recent surveys are evidencing a decline in public trust."

    (Các cuộc khảo sát gần đây đang cho thấy sự suy giảm trong niềm tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidencing

Động từ (dạng V-ing của 'evidence')
Lật mặt

Đưa ra hoặc chứng minh điều gì đó như một bằng chứng; cho thấy bằng chứng về điều gì đó.

"The research is evidencing a clear link between pollution and respiratory illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidencing".

Vai trò của bằng chứng trong hệ thống pháp luật phương Tây

Khái niệm 'evidencing' (chứng minh/biểu lộ bằng chứng) đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống pháp luật phương Tây. Từ việc thu thập bằng chứng vật chất, lời khai nhân chứng đến các tài liệu, mọi thứ đều phải được 'evidenced' (chứng minh) một cách rõ ràng và thuyết phục trước tòa án. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào sự thật khách quan và công lý dựa trên sự thật.

Tầm quan trọng của bằng chứng trong khoa học và học thuật

Trong văn hóa khoa học và học thuật phương Tây, mọi lý thuyết, kết luận hay khám phá đều phải 'evidencing' (được chứng minh) bằng dữ liệu, thực nghiệm hoặc lập luận logic chặt chẽ. Việc thiếu bằng chứng hoặc bằng chứng không đầy đủ có thể khiến một ý tưởng bị bác bỏ. Điều này hình thành nên nền tảng của tư duy phản biện và nghiên cứu có cơ sở.