(Top Banner Ad)
evidently
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học

evidently

UK: /ˈevɪdəntli/ • US: /ˈevɪdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hiển nhiên có vẻ như
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easy to see or understand; obviously.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Evidently, he was not telling the truth."

    "Rõ ràng là anh ta không nói thật."

  • "Evidently, the project was a success."

    "Rõ ràng là dự án đã thành công."

  • "She was evidently annoyed by the question."

    "Cô ấy rõ ràng là khó chịu bởi câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng minh, làm chứng tỏ
Adjective evidential có tính bằng chứng, dựa trên bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
evidens
Old French
evident
English
evident
English
evidently

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Từ 'evidently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Sau đó, nó phát triển thành 'evidens' (có thể nhìn thấy, rõ ràng), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'evident' và cuối cùng đi vào tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ly' vào 'evident', 'evidently' ra đời, mang ý nghĩa 'rõ ràng là, hiển nhiên là', dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng nhận thấy hoặc suy ra từ bằng chứng cụ thể.

Usage Note

Từ 'evidently' được sử dụng để biểu thị rằng một điều gì đó là rõ ràng dựa trên bằng chứng hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng để đưa ra một suy luận hoặc kết luận dựa trên những gì đã biết. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'obviously' hay 'clearly'. Sự khác biệt với 'apparently' là 'evidently' thường ngụ ý một mức độ chắc chắn cao hơn dựa trên bằng chứng rõ ràng, trong khi 'apparently' có thể chỉ dựa trên ấn tượng ban đầu hoặc thông tin chưa được xác minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidently
  • true evidently true
    (hiển nhiên là đúng)
  • false evidently false
    (rõ ràng là sai)
  • clear evidently clear
    (rõ ràng một cách hiển nhiên)
  • wrong evidently wrong
    (hiển nhiên là sai trái)
Verb + evidently
  • appear evidently appear
    (rõ ràng là xuất hiện/dường như)
  • seem evidently seem
    (hiển nhiên là dường như)
  • show evidently show
    (rõ ràng là cho thấy)
  • prove evidently prove
    (hiển nhiên là chứng minh)
Introductory phrases
  • it is it is evidently...
    (rõ ràng là...)
  • evidently, evidently, he...
    (hiển nhiên là, anh ấy...)

Idioms

  • evidently not

    rõ ràng là không phải

    "She said she was busy, but evidently not, as I saw her relaxing at the park."

    (Cô ấy nói bận, nhưng rõ ràng là không phải, vì tôi thấy cô ấy đang thư giãn ở công viên.)

  • evidently so

    rõ ràng là vậy

    "Did he understand the instructions? Evidently so, as he completed the task perfectly."

    (Anh ấy có hiểu hướng dẫn không? Rõ ràng là vậy, vì anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo.)

  • evidently the case

    hiển nhiên là đúng như vậy

    "The evidence suggests that pollution is increasing, and evidently this is the case in many cities."

    (Bằng chứng cho thấy ô nhiễm đang gia tăng, và rõ ràng đây là trường hợp xảy ra ở nhiều thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidently

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng.

"Evidently, he was not telling the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evidently, since the roads were icy, the accident was unavoidable.
Hiển nhiên, vì đường đóng băng, tai nạn là không thể tránh khỏi.
Phủ định
Although he claimed to be working hard, he evidently wasn't, as his project remained unfinished.
Mặc dù anh ta tuyên bố đang làm việc chăm chỉ, nhưng rõ ràng là không phải vậy, vì dự án của anh ta vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Since she arrived late, was she evidently stuck in traffic?
Vì cô ấy đến muộn, có phải rõ ràng là cô ấy bị kẹt xe không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has evidently studied hard for the exam, given her high score.
Cô ấy rõ ràng đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi, dựa vào điểm số cao của cô ấy.
Phủ định
He hasn't evidently understood the instructions, as he made several mistakes.
Rõ ràng là anh ấy chưa hiểu các hướng dẫn, vì anh ấy đã mắc phải một vài lỗi.
Nghi vấn
Has she evidently been practicing the piano, considering her improved skills?
Có phải cô ấy rõ ràng đã luyện tập piano, xét đến kỹ năng được cải thiện của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidently".

Sức mạnh của bằng chứng và lý lẽ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và triết học, việc đưa ra kết luận dựa trên 'bằng chứng rõ ràng' (evidently) là vô cùng quan trọng. Từ 'evidently' nhấn mạnh sự cần thiết của việc quan sát, phân tích dữ liệu và suy luận logic trước khi chấp nhận một điều gì đó là sự thật. Nó phản ánh giá trị của tư duy phê phán và khách quan.

Ngôn ngữ của sự chắc chắn và suy đoán

Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng 'evidently' giúp người nói hoặc người viết truyền đạt rằng kết luận của họ không chỉ là ý kiến cá nhân mà dựa trên những gì có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc suy luận một cách hợp lý. Nó thể hiện một mức độ chắc chắn cao, dù không tuyệt đối, và thường được dùng để giải thích hoặc biện minh cho một quan sát hoặc phán đoán, kêu gọi người nghe/đọc cùng chấp nhận sự 'hiển nhiên' này.