evidently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is easy to see or understand; obviously.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Evidently, he was not telling the truth."
"Rõ ràng là anh ta không nói thật."
-
"Evidently, the project was a success."
"Rõ ràng là dự án đã thành công."
-
"She was evidently annoyed by the question."
"Cô ấy rõ ràng là khó chịu bởi câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'evidently' được sử dụng để biểu thị rằng một điều gì đó là rõ ràng dựa trên bằng chứng hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng để đưa ra một suy luận hoặc kết luận dựa trên những gì đã biết. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'obviously' hay 'clearly'. Sự khác biệt với 'apparently' là 'evidently' thường ngụ ý một mức độ chắc chắn cao hơn dựa trên bằng chứng rõ ràng, trong khi 'apparently' có thể chỉ dựa trên ấn tượng ban đầu hoặc thông tin chưa được xác minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true evidently true (hiển nhiên là đúng)
-
false evidently false (rõ ràng là sai)
-
clear evidently clear (rõ ràng một cách hiển nhiên)
-
wrong evidently wrong (hiển nhiên là sai trái)
-
appear evidently appear (rõ ràng là xuất hiện/dường như)
-
seem evidently seem (hiển nhiên là dường như)
-
show evidently show (rõ ràng là cho thấy)
-
prove evidently prove (hiển nhiên là chứng minh)
-
it is it is evidently... (rõ ràng là...)
-
evidently, evidently, he... (hiển nhiên là, anh ấy...)
Idioms
-
evidently not
rõ ràng là không phải
"She said she was busy, but evidently not, as I saw her relaxing at the park."
(Cô ấy nói bận, nhưng rõ ràng là không phải, vì tôi thấy cô ấy đang thư giãn ở công viên.)
-
evidently so
rõ ràng là vậy
"Did he understand the instructions? Evidently so, as he completed the task perfectly."
(Anh ấy có hiểu hướng dẫn không? Rõ ràng là vậy, vì anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo.)
-
evidently the case
hiển nhiên là đúng như vậy
"The evidence suggests that pollution is increasing, and evidently this is the case in many cities."
(Bằng chứng cho thấy ô nhiễm đang gia tăng, và rõ ràng đây là trường hợp xảy ra ở nhiều thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evidently
Trạng từ (Adverb)Một cách dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng.
"Evidently, he was not telling the truth."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Evidently, since the roads were icy, the accident was unavoidable. |
Hiển nhiên, vì đường đóng băng, tai nạn là không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | Although he claimed to be working hard, he evidently wasn't, as his project remained unfinished. |
Mặc dù anh ta tuyên bố đang làm việc chăm chỉ, nhưng rõ ràng là không phải vậy, vì dự án của anh ta vẫn chưa hoàn thành. |
| Nghi vấn | Since she arrived late, was she evidently stuck in traffic? |
Vì cô ấy đến muộn, có phải rõ ràng là cô ấy bị kẹt xe không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has evidently studied hard for the exam, given her high score. |
Cô ấy rõ ràng đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi, dựa vào điểm số cao của cô ấy. |
| Phủ định | He hasn't evidently understood the instructions, as he made several mistakes. |
Rõ ràng là anh ấy chưa hiểu các hướng dẫn, vì anh ấy đã mắc phải một vài lỗi. |
| Nghi vấn | Has she evidently been practicing the piano, considering her improved skills? |
Có phải cô ấy rõ ràng đã luyện tập piano, xét đến kỹ năng được cải thiện của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidently".
