obscurely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not clear or easily understood; vaguely.
Vietnamese Meaning
Một cách không rõ ràng hoặc dễ hiểu; mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke obscurely, hinting at some dark secret."
"Anh ta nói một cách mơ hồ, ám chỉ một bí mật đen tối nào đó."
-
"The reasons for his resignation were obscurely hinted at in the report."
"Những lý do cho sự từ chức của anh ấy được ám chỉ một cách mơ hồ trong báo cáo."
-
"The painting was obscurely lit, making it difficult to see the details."
"Bức tranh được chiếu sáng lờ mờ, khiến cho việc nhìn rõ các chi tiết trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động, sự việc được thực hiện, diễn ra một cách khó hiểu, không tường minh, hoặc che giấu ý định thật sự. Thường được dùng để chỉ sự thiếu minh bạch trong giao tiếp, hành động hoặc văn bản. Khác với 'vaguely' (mơ hồ) ở chỗ 'obscurely' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận biết hoặc hiểu rõ do cố tình che đậy hoặc sự phức tạp vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live obscurely (sống ẩn dật, không tên tuổi)
-
expressed expressed obscurely (được diễn đạt một cách khó hiểu, mập mờ)
-
refer refer obscurely (ám chỉ một cách mơ hồ, không rõ ràng)
-
worded obscurely worded (được diễn đạt bằng từ ngữ khó hiểu)
-
hidden obscurely hidden (bị giấu kín một cách khó tìm thấy)
-
known obscurely known (được biết đến một cách mơ hồ, ít người biết)
Idioms
-
obscurely worded
Được diễn đạt bằng những từ ngữ khó hiểu, không rõ ràng
"The instructions were so obscurely worded that nobody could follow them."
(Những chỉ dẫn được diễn đạt quá khó hiểu đến nỗi không ai có thể làm theo.)
-
live obscurely
Sống ẩn dật, không được nhiều người biết đến hoặc không tìm kiếm sự chú ý
"After his retirement, he chose to live obscurely in a small village, away from public life."
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chọn sống ẩn dật ở một ngôi làng nhỏ, tránh xa đời sống công chúng.)
-
obscurely hinted
Được ám chỉ một cách mơ hồ, không trực tiếp hoặc rõ ràng
"She obscurely hinted at her disagreement with the new policy without directly stating it."
(Cô ấy ám chỉ một cách mơ hồ về sự bất đồng của mình với chính sách mới mà không nói thẳng ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscurely
AdverbMột cách không rõ ràng hoặc dễ hiểu; mơ hồ.
"He spoke obscurely, hinting at some dark secret."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscurely".
