examinable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being examined or investigated; suitable for examination.
Vietnamese Meaning
Có thể kiểm tra hoặc điều tra; thích hợp để kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was clearly examinable by the court."
"Bằng chứng rõ ràng là có thể được tòa án kiểm tra."
-
"The book covers examinable material for the course."
"Cuốn sách bao gồm tài liệu có thể kiểm tra cho khóa học."
-
"All aspects of the project are examinable by the auditors."
"Tất cả các khía cạnh của dự án đều có thể được kiểm toán viên kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | Kiểm tra, xem xét, khảo sát |
| Noun | examination | Kỳ thi, sự kiểm tra, cuộc khảo sát |
| Noun | examiner | Giám khảo, người kiểm tra |
| Noun | examinee | Thí sinh, người được kiểm tra |
| Adjective | non-examinable | Không thể kiểm tra, không thuộc phạm vi thi cử |
| Adjective | re-examinable | Có thể kiểm tra lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'examinable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, đề cập đến khả năng một đối tượng, vấn đề, hoặc bằng chứng có thể được xem xét và đánh giá một cách chính thức. Nó nhấn mạnh tính chất có thể kiểm tra, không chỉ đơn thuần là 'có thể thấy' (visible) mà còn 'có thể đánh giá' (assessable).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily examinable (dễ dàng kiểm tra được)
-
fully fully examinable (có thể kiểm tra toàn diện)
-
highly highly examinable (có khả năng cao được kiểm tra (hoặc rất quan trọng cho kỳ thi))
-
examinable material examinable material (tài liệu có thể kiểm tra)
-
examinable topics examinable topics (các chủ đề có thể kiểm tra)
-
examinable content examinable content (nội dung có thể kiểm tra)
-
make make something examinable (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
-
render render something examinable (khiến cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
-
become become examinable (trở nên có thể kiểm tra được)
Idioms
-
be examinable for (an exam/topic)
thuộc phạm vi có thể kiểm tra cho (một kỳ thi/chủ đề nào đó)
"This entire module is examinable for the final exam."
(Toàn bộ học phần này thuộc phạm vi có thể kiểm tra cho kỳ thi cuối kỳ.)
-
deem something examinable
coi cái gì đó là có thể kiểm tra được
"The committee decided to deem certain practical skills examinable."
(Ủy ban đã quyết định coi một số kỹ năng thực hành là có thể kiểm tra được.)
-
not examinable at this level
không thuộc phạm vi kiểm tra ở cấp độ này
"Advanced calculus is not examinable at this introductory level."
(Phép tính cao cấp không thuộc phạm vi kiểm tra ở cấp độ nhập môn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
examinable
adjectiveCó thể kiểm tra hoặc điều tra; thích hợp để kiểm tra.
"The evidence was clearly examinable by the court."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examinable".
