(Top Banner Ad)
examinable
C1
adjective C1 Giáo dục

examinable

UK: /ɪɡˈzæmɪnəbl̩/ • US: /ɪɡˈzæmɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kiểm tra có thể khảo sát có thể xem xét đủ điều kiện để kiểm tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being examined or investigated; suitable for examination.

Vietnamese Meaning

Có thể kiểm tra hoặc điều tra; thích hợp để kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was clearly examinable by the court."

    "Bằng chứng rõ ràng là có thể được tòa án kiểm tra."

  • "The book covers examinable material for the course."

    "Cuốn sách bao gồm tài liệu có thể kiểm tra cho khóa học."

  • "All aspects of the project are examinable by the auditors."

    "Tất cả các khía cạnh của dự án đều có thể được kiểm toán viên kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine Kiểm tra, xem xét, khảo sát
Noun examination Kỳ thi, sự kiểm tra, cuộc khảo sát
Noun examiner Giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee Thí sinh, người được kiểm tra
Adjective non-examinable Không thể kiểm tra, không thuộc phạm vi thi cử
Adjective re-examinable Có thể kiểm tra lại

Synonyms

Antonyms

unexaminable (không thể kiểm tra)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
Old French
examiner
English
examine
Latin
-abilis
English
examinable

Hành Trình của Sự Kiểm Tra

Từ nguyên gốc La Tinh 'examinare' có nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng', từ đó phát triển thành động từ 'examine' trong tiếng Anh. Hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc từ La Tinh '-abilis', mang ý nghĩa 'có thể được làm gì'. Khi kết hợp lại, 'examinable' ra đời, mang ý nghĩa 'có thể được kiểm tra hoặc đánh giá'.

Usage Note

Từ 'examinable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, đề cập đến khả năng một đối tượng, vấn đề, hoặc bằng chứng có thể được xem xét và đánh giá một cách chính thức. Nó nhấn mạnh tính chất có thể kiểm tra, không chỉ đơn thuần là 'có thể thấy' (visible) mà còn 'có thể đánh giá' (assessable).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + examinable
  • easily easily examinable
    (dễ dàng kiểm tra được)
  • fully fully examinable
    (có thể kiểm tra toàn diện)
  • highly highly examinable
    (có khả năng cao được kiểm tra (hoặc rất quan trọng cho kỳ thi))
examinable + Noun
  • examinable material examinable material
    (tài liệu có thể kiểm tra)
  • examinable topics examinable topics
    (các chủ đề có thể kiểm tra)
  • examinable content examinable content
    (nội dung có thể kiểm tra)
Verb + examinable
  • make make something examinable
    (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
  • render render something examinable
    (khiến cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
  • become become examinable
    (trở nên có thể kiểm tra được)

Idioms

  • be examinable for (an exam/topic)

    thuộc phạm vi có thể kiểm tra cho (một kỳ thi/chủ đề nào đó)

    "This entire module is examinable for the final exam."

    (Toàn bộ học phần này thuộc phạm vi có thể kiểm tra cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • deem something examinable

    coi cái gì đó là có thể kiểm tra được

    "The committee decided to deem certain practical skills examinable."

    (Ủy ban đã quyết định coi một số kỹ năng thực hành là có thể kiểm tra được.)

  • not examinable at this level

    không thuộc phạm vi kiểm tra ở cấp độ này

    "Advanced calculus is not examinable at this introductory level."

    (Phép tính cao cấp không thuộc phạm vi kiểm tra ở cấp độ nhập môn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examinable

adjective
Lật mặt

Có thể kiểm tra hoặc điều tra; thích hợp để kiểm tra.

"The evidence was clearly examinable by the court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examinable".

Tầm Quan Trọng của Kỳ Thi trong Giáo Dục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, khái niệm 'examinable' (có thể kiểm tra) là cốt lõi. Nó chỉ ra những kiến thức, kỹ năng mà sinh viên được kỳ vọng phải nắm vững và có thể chứng minh trong các bài kiểm tra hoặc kỳ thi. Kết quả thi thường ảnh hưởng lớn đến việc học lên cao, cơ hội nghề nghiệp và đánh giá năng lực cá nhân. Do đó, việc xác định 'cái gì là examinable' rất quan trọng trong thiết kế chương trình học.

Kiểm Duyệt và Trách Nhiệm Giải Trình

Ngoài giáo dục, khái niệm 'examinable' còn mở rộng sang các lĩnh vực như pháp lý hoặc tài chính, nơi các hồ sơ, quy trình hoặc hành vi có thể bị 'examinable' (kiểm duyệt, kiểm tra) để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây về sự cần thiết của việc có thể kiểm tra và đánh giá các hoạt động để duy trì niềm tin và tuân thủ các quy tắc.