(Top Banner Ad)
excavate
C1
động từ C1 Khảo cổ học, Xây dựng

excavate

UK: /ˈekskəveɪt/ • US: /ˈekskəˌveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật đào bới đào móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dig out and remove earth from an area of land.

Vietnamese Meaning

Đào bới, khai quật, đào và loại bỏ đất từ một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists excavated the ancient city, uncovering many valuable artifacts."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật thành phố cổ, khám phá ra nhiều hiện vật giá trị."

  • "They are excavating the site to build a new shopping mall."

    "Họ đang khai quật khu vực này để xây dựng một trung tâm mua sắm mới."

  • "The team excavated a large area of the tomb."

    "Nhóm nghiên cứu đã khai quật một khu vực rộng lớn của ngôi mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excavate đào, khai quật
Noun excavation sự đào, sự khai quật; hố đào
Noun excavator máy đào, người đào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
cavare
English
excavate

Nguồn gốc của "Excavate"

Từ "excavate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "ex-" (có nghĩa là "ra khỏi") và "cavare" (có nghĩa là "đào"). Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc đào bới đất để tìm kiếm hoặc khai quật một cái gì đó. Hãy tưởng tượng những nhà khảo cổ học tỉ mỉ đào bới các di tích cổ đại – đó chính là "excavate" trong hành động!

Usage Note

Từ 'excavate' thường được dùng để chỉ việc đào bới có hệ thống và cẩn thận, đặc biệt là trong khảo cổ học hoặc xây dựng. Khác với 'dig' (đào) mang nghĩa chung chung hơn, 'excavate' hàm ý một quá trình có mục đích và kỹ thuật rõ ràng.

Prepositions

from for

'excavate from' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của vật liệu được đào lên (ví dụ: excavate artifacts from a site). 'excavate for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc đào (ví dụ: excavate for the foundation of a building).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excavate
  • begin to excavate
    (bắt đầu khai quật)
  • continue to excavate
    (tiếp tục khai quật)
  • help excavate
    (giúp khai quật)
Adjective + excavate
  • carefully excavate
    (khai quật cẩn thận)
  • meticulously excavate
    (khai quật tỉ mỉ)
Object + excavate
  • site excavate a site
    (khai quật một địa điểm)
  • tunnels excavate tunnels
    (đào hầm)

Idioms

  • excavate the past

    khám phá quá khứ (ẩn chứa nhiều điều thú vị hoặc bí mật)

    "The historian tried to excavate the past to find clues about the ancient civilization."

    (Nhà sử học đã cố gắng khám phá quá khứ để tìm kiếm những manh mối về nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excavate

động từ
Lật mặt

Đào bới, khai quật, đào và loại bỏ đất từ một khu vực.

"Archaeologists excavated the ancient city, uncovering many valuable artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excavate".

Khảo cổ học

Trong văn hóa phương Tây, khảo cổ học là một lĩnh vực quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của các nền văn minh cổ đại. Việc khai quật các di tích lịch sử (excavating historical sites) mang lại những khám phá quý giá về cuộc sống của người xưa.