(Top Banner Ad)
unearth
C1
Động từ C1 Khảo cổ học, Ngôn ngữ học, Thông tin

unearth

UK: /ʌnˈɜːθ/ • US: /ʌnˈɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật phát hiện tìm ra phanh phui lật tẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover something that was hidden or lost, often by digging.

Vietnamese Meaning

Khám phá hoặc tìm thấy điều gì đó bị che giấu hoặc mất mát, thường là bằng cách đào bới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists unearthed ancient artifacts from the tomb."

    "Các nhà khảo cổ đã khai quật những cổ vật từ ngôi mộ cổ."

  • "They unearthed a valuable Roman coin during the excavation."

    "Họ đã khai quật được một đồng xu La Mã có giá trị trong quá trình khai quật."

  • "The detective worked tirelessly to unearth the truth behind the mysterious disappearance."

    "Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unearth đào lên, khai quật; khám phá, phát hiện
Noun unearthing sự đào lên, sự khai quật; sự khám phá, sự phát hiện
Noun earth đất, mặt đất; trái đất
Verb earth chôn, lấp đất (trái nghĩa với unearth)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Ngôn ngữ học, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁er-
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth
Modern English
un-
Modern English
unearth

Giải mã "unearth": Không chỉ đào bới!

Từ 'unearth' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và danh từ 'earth' (đất, trái đất). Tiền tố 'un-' thường mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Khi kết hợp với 'earth' (có nghĩa gốc là chôn vùi hoặc che phủ bằng đất), 'unearth' có nghĩa đen là 'đào lên khỏi đất', tức là mang một thứ gì đó bị chôn vùi hoặc ẩn giấu lên bề mặt. Từ đó, nghĩa bóng của nó mở rộng ra thành 'khám phá', 'phát hiện' một bí mật, sự thật hay thông tin bị che giấu.

Usage Note

Từ 'unearth' thường mang ý nghĩa khám phá ra điều gì đó quan trọng, bất ngờ và có giá trị. Nó có thể được dùng trong cả nghĩa đen (đào bới để tìm vật) và nghĩa bóng (tìm kiếm thông tin, sự thật). So với các từ đồng nghĩa như 'discover' hay 'find', 'unearth' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm khó khăn và sự ẩn giấu của vật được tìm thấy. Ví dụ, 'discover' có thể dùng khi vô tình tìm thấy một vật gì đó, còn 'unearth' thường chỉ sự tìm kiếm có chủ đích và có nỗ lực.

Prepositions

from in

unearth something from somewhere: Tìm thấy cái gì đó từ đâu đó (địa điểm). Ví dụ: They unearthed the artifacts from the ancient tomb.
unearth something in something: Tìm thấy cái gì đó trong cái gì đó (văn bản, tài liệu). Ví dụ: He unearthed some interesting facts in the old documents.

Collocations (Từ đi kèm)

unearth + Noun
  • evidence unearth evidence
    (khám phá bằng chứng)
  • secrets unearth secrets
    (phát hiện bí mật)
  • truth unearth the truth
    (khám phá sự thật)
  • artifacts unearth ancient artifacts
    (khai quật hiện vật cổ)
  • scandal unearth a scandal
    (phanh phui một vụ bê bối)
Subject + unearth
  • Archaeologists Archaeologists unearth
    (Các nhà khảo cổ học khai quật)
  • Investigators Investigators unearth
    (Các nhà điều tra phát hiện)
  • Reporters Reporters unearth
    (Các phóng viên phanh phui)
Adverb + unearth
  • carefully carefully unearth
    (khai quật/phát hiện một cách cẩn thận)
  • eventually eventually unearth
    (cuối cùng cũng phát hiện ra)
  • successfully successfully unearth
    (khai quật/phát hiện thành công)

Idioms

  • unearth the truth

    tìm ra sự thật, khám phá sự thật (thường là sau một quá trình điều tra, tìm kiếm)

    "The detective worked tirelessly to unearth the truth behind the mysterious disappearance."

    (Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn.)

  • unearth hidden gems

    khám phá những thứ giá trị tiềm ẩn, những điều tốt đẹp bị che giấu

    "During their trip, they managed to unearth several hidden gems – quaint cafes and artisan shops – off the main tourist paths."

    (Trong chuyến đi của mình, họ đã tìm thấy một số viên ngọc ẩn giấu – những quán cà phê cổ kính và cửa hàng thủ công – nằm ngoài các tuyến du lịch chính.)

  • unearth a buried secret

    phanh phui một bí mật bị chôn vùi, khám phá một bí mật cũ đã bị giấu kín

    "The old diary helped her unearth a buried secret about her family's past."

    (Cuốn nhật ký cũ đã giúp cô ấy phanh phui một bí mật bị chôn vùi về quá khứ gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearth

Động từ
Lật mặt

Khám phá hoặc tìm thấy điều gì đó bị che giấu hoặc mất mát, thường là bằng cách đào bới.

"Archaeologists unearthed ancient artifacts from the tomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That archaeologists unearth ancient artifacts is a significant contribution to our understanding of history.
Việc các nhà khảo cổ khai quật các hiện vật cổ đại là một đóng góp quan trọng cho sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
Phủ định
It is not certain whether the team will unearth any more clues at the excavation site.
Không chắc chắn liệu nhóm nghiên cứu có khai quật thêm bất kỳ manh mối nào tại địa điểm khai quật hay không.
Nghi vấn
Do you know what the explorers unearth during their expedition?
Bạn có biết những nhà thám hiểm khai quật được gì trong chuyến thám hiểm của họ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists hope to unearth ancient artifacts during the excavation.
Các nhà khảo cổ học hy vọng khai quật được các cổ vật trong quá trình khai quật.
Phủ định
It's important not to unearth the artifacts without proper documentation.
Điều quan trọng là không khai quật các cổ vật mà không có tài liệu thích hợp.
Nghi vấn
Why do they need to unearth that area before building the new road?
Tại sao họ cần khai quật khu vực đó trước khi xây dựng con đường mới?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists unearthed ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật được các cổ vật.
Phủ định
They did not unearth any treasure during the excavation.
Họ đã không khai quật được bất kỳ kho báu nào trong quá trình khai quật.
Nghi vấn
Did the construction workers unearth any gas pipes?
Công nhân xây dựng có khai quật được đường ống dẫn khí nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you dig deep enough, you unearth fossils.
Nếu bạn đào đủ sâu, bạn khai quật được hóa thạch.
Phủ định
When you don't search carefully, you don't unearth valuable artifacts.
Khi bạn không tìm kiếm cẩn thận, bạn không khai quật được các cổ vật giá trị.
Nghi vấn
If you use specific tools, do you unearth more fragile objects?
Nếu bạn sử dụng các công cụ chuyên dụng, bạn có khai quật được nhiều đồ vật dễ vỡ hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists are going to unearth ancient artifacts from the tomb next month.
Các nhà khảo cổ học sẽ khai quật những cổ vật từ ngôi mộ cổ vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to unearth any more secrets from the old house.
Họ sẽ không khám phá thêm bất kỳ bí mật nào từ ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Is she going to unearth the truth about what happened that night?
Cô ấy có định làm sáng tỏ sự thật về những gì đã xảy ra đêm đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had unearthed ancient artifacts before the archeological dig was officially sanctioned.
Họ đã khai quật được những cổ vật cổ xưa trước khi cuộc khai quật khảo cổ được chính thức phê duyệt.
Phủ định
She had not unearthed any valuable information, despite spending weeks researching the topic.
Cô ấy đã không khai quật được bất kỳ thông tin giá trị nào, mặc dù đã dành nhiều tuần để nghiên cứu chủ đề này.
Nghi vấn
Had the construction crew unearthed the buried cables before they started digging?
Đội xây dựng đã khai quật được những dây cáp bị chôn vùi trước khi họ bắt đầu đào chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists unearth ancient artifacts every year.
Các nhà khảo cổ học khai quật các hiện vật cổ hàng năm.
Phủ định
She does not unearth any interesting information during her research.
Cô ấy không khai quật được bất kỳ thông tin thú vị nào trong quá trình nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Do they unearth new dinosaur fossils in that region?
Họ có khai quật được hóa thạch khủng long mới nào ở khu vực đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist's team unearthed a valuable artifact.
Đội của nhà khảo cổ đã khai quật được một cổ vật có giá trị.
Phủ định
The city's construction crew didn't unearth any historical remains during the project.
Đội xây dựng của thành phố đã không khai quật được bất kỳ di tích lịch sử nào trong dự án.
Nghi vấn
Did the explorers' search unearth any new clues about the lost civilization?
Cuộc tìm kiếm của các nhà thám hiểm có khai quật được bất kỳ manh mối mới nào về nền văn minh đã mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearth".

Giá trị của khảo cổ học

Hành động 'unearth' (khai quật) gắn liền mật thiết với lĩnh vực khảo cổ học. Việc các nhà khảo cổ 'unearth' những hiện vật, di tích cổ từ lòng đất không chỉ giúp chúng ta tìm hiểu về lịch sử, văn hóa của các nền văn minh đã mất mà còn định hình cách chúng ta hiểu về sự phát triển của loài người. Mỗi phát hiện mới có thể thay đổi hoàn toàn những gì chúng ta biết về quá khứ.

Phanh phui sự thật trong báo chí điều tra

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, 'unearth' còn mang nghĩa bóng mạnh mẽ là 'phanh phui' hoặc 'khám phá' những sự thật bị che giấu, những vụ bê bối, tham nhũng hoặc thông tin quan trọng mà công chúng cần biết. Các nhà báo điều tra thường phải làm việc cật lực để 'unearth' (đào bới) thông tin, tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra ánh sáng những vấn đề khuất tất, góp phần vào sự minh bạch xã hội.