(Top Banner Ad)
excerpt
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

excerpt

UK: /ˈeksɜːpt/ • US: /ˈeksɜːrpt/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn trích trích đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a short piece taken from a book, poem, piece of music, etc.

Vietnamese Meaning

một đoạn trích ngắn được lấy từ một cuốn sách, bài thơ, bản nhạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This excerpt from her new novel reveals her remarkable writing style."

    "Đoạn trích này từ cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy cho thấy phong cách viết văn đặc biệt của cô."

  • "The book contains excerpts from his earlier works."

    "Cuốn sách này chứa các đoạn trích từ những tác phẩm trước đây của ông."

  • "The film excerpt was shown during the awards ceremony."

    "Đoạn trích từ bộ phim đã được chiếu trong lễ trao giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excerpt đoạn trích, đoạn chọn lọc (từ sách, phim, nhạc...)
Verb excerpt trích dẫn, rút ra (một phần từ văn bản, tác phẩm...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpere
Latin
excerpere
Latin
excerptus
English
excerpt

Nguồn gốc 'Hái ra' hoặc 'Chọn ra'

Từ 'excerpt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excerpere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'carpere' (nghĩa là 'hái, nhổ, chọn'). Do đó, 'excerpt' ban đầu mang ý nghĩa 'hái ra', 'nhổ ra' hay 'chọn ra' một phần từ một tổng thể lớn hơn. Hình ảnh này rất phù hợp với việc trích dẫn một đoạn văn hay một phần nhỏ từ một tác phẩm.

Usage Note

Từ 'excerpt' thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ, được chọn lọc từ một tác phẩm lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính đại diện hoặc tiêu biểu của đoạn trích cho toàn bộ tác phẩm. So với 'extract' (đoạn trích), 'excerpt' có thể mang tính nghệ thuật hoặc quan trọng hơn về mặt nội dung.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ nguồn gốc của đoạn trích. Ví dụ: 'an excerpt from a novel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excerpt
  • short a short excerpt
    (một đoạn trích ngắn)
  • brief a brief excerpt
    (một đoạn trích vắn tắt)
  • fascinating a fascinating excerpt
    (một đoạn trích hấp dẫn)
  • revealing a revealing excerpt
    (một đoạn trích tiết lộ nhiều điều)
Verb + excerpt
  • read read an excerpt
    (đọc một đoạn trích)
  • select select an excerpt
    (chọn một đoạn trích)
  • publish publish an excerpt
    (xuất bản một đoạn trích)
  • listen to listen to an excerpt
    (nghe một đoạn trích)
Noun + excerpt
  • book a book excerpt
    (đoạn trích từ sách)
  • film a film excerpt
    (đoạn phim trích)
  • music a music excerpt
    (đoạn nhạc trích)

Idioms

  • an excerpt from [source]

    Một đoạn trích từ (một tác phẩm, bài phát biểu, v.v.)

    "We listened to an excerpt from the President's speech."

    (Chúng tôi đã nghe một đoạn trích từ bài phát biểu của Tổng thống.)

  • to excerpt something

    Trích dẫn/rút ra một phần của cái gì đó (làm động từ)

    "The researcher carefully excerpted key passages for her report."

    (Nhà nghiên cứu đã cẩn thận trích dẫn những đoạn chính cho báo cáo của mình.)

  • a significant excerpt

    Một đoạn trích quan trọng/đáng chú ý

    "The critics highlighted a significant excerpt from the play."

    (Các nhà phê bình đã nêu bật một đoạn trích đáng chú ý từ vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excerpt

danh từ
Lật mặt

một đoạn trích ngắn được lấy từ một cuốn sách, bài thơ, bản nhạc, v.v.

"This excerpt from her new novel reveals her remarkable writing style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excerpt".

Quyền tác giả và việc Trích dẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống luật pháp quốc tế, việc trích dẫn ('excerpting') một phần tác phẩm có bản quyền thường được phép dưới nguyên tắc 'sử dụng hợp lý' (fair use) hoặc 'sử dụng công bằng' (fair dealing). Điều này cho phép sử dụng các đoạn trích ngắn cho mục đích phê bình, bình luận, đưa tin, giảng dạy, học bổng hoặc nghiên cứu mà không cần xin phép tác giả, miễn là có trích dẫn nguồn đầy đủ và không gây ảnh hưởng đến giá trị thương mại của tác phẩm gốc.

Vai trò trong Quảng bá và Học thuật

Các đoạn trích đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành xuất bản và điện ảnh, các đoạn trích (như trailer phim, đoạn đọc thử sách) được dùng để quảng bá và thu hút khán giả. Trong học thuật và nghiên cứu, việc trích dẫn các 'excerpt' từ nguồn tài liệu gốc là cách cơ bản để hỗ trợ lập luận, phân tích và chứng minh cho các luận điểm, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với công trình của người khác.