(Top Banner Ad)
excess capacity
C1
danh từ C1 Kinh tế

excess capacity

UK: /ɪkˈses kəˈpæsəti/ • US: /ɪkˈses kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực dư thừa công suất dư thừa khả năng sản xuất dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between current production and maximum possible production.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt giữa sản lượng hiện tại và sản lượng tối đa có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automobile industry is suffering from excess capacity."

    "Ngành công nghiệp ô tô đang chịu đựng tình trạng dư thừa năng lực sản xuất."

  • "The airline industry has a lot of excess capacity during the off-season."

    "Ngành hàng không có rất nhiều năng lực dư thừa trong mùa thấp điểm."

  • "Excess capacity can lead to price wars as companies try to utilize their resources."

    "Năng lực dư thừa có thể dẫn đến các cuộc chiến giá cả khi các công ty cố gắng sử dụng hết nguồn lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess Sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excessive Quá mức, quá đáng
Adverb excessively Một cách quá mức, quá đáng
Verb exceed Vượt quá, trội hơn
Noun capacity Sức chứa, năng lực, khả năng
Adjective capacious Rộng rãi, có sức chứa lớn

Synonyms

surplus capacity (năng lực dư thừa)idle capacity (năng lực nhàn rỗi)

Antonyms

capacity constraint (hạn chế năng lực)full capacity (hết công suất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
exces
English
excess
Latin
capacitas
Old French
capacité
English
capacity
English
excess capacity

Nguồn gốc của 'Excess Capacity'

'Excess capacity' là một cụm từ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'excess' và 'capacity'. 'Excess' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excessus' (sự đi ra, sự vượt quá giới hạn), qua tiếng Pháp cổ 'exces', mang ý nghĩa là phần thừa, sự vượt quá mức cần thiết. 'Capacity' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capacitas' (khả năng chứa đựng, nắm giữ), qua tiếng Pháp cổ 'capacité', nghĩa là sức chứa, năng lực, khả năng. Khi kết hợp lại, 'excess capacity' mô tả tình trạng có năng lực sản xuất, cung cấp dịch vụ hoặc chứa đựng vượt quá nhu cầu thực tế hoặc mức sử dụng hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình huống khi một công ty hoặc một ngành công nghiệp có thể sản xuất nhiều hơn so với nhu cầu hiện tại. Nó đề cập đến năng lực sản xuất không được sử dụng hết. Khái niệm này liên quan đến underutilization of resources. Nó khác với 'spare capacity' ở chỗ 'excess capacity' thường mang ý nghĩa dư thừa, có thể gây lãng phí, trong khi 'spare capacity' có thể được hiểu là năng lực dự phòng cho các trường hợp tăng đột biến nhu cầu.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng sở hữu năng lực dư thừa (ví dụ: 'excess capacity of the factory'). 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp có năng lực dư thừa (ví dụ: 'excess capacity in the automobile industry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excess capacity
  • significant significant excess capacity
    (năng lực dư thừa đáng kể)
  • considerable considerable excess capacity
    (năng lực dư thừa đáng kể)
  • substantial substantial excess capacity
    (năng lực dư thừa đáng kể)
  • idle idle excess capacity
    (năng lực dư thừa nhàn rỗi)
  • unused unused excess capacity
    (năng lực dư thừa chưa được sử dụng)
  • global global excess capacity
    (năng lực dư thừa toàn cầu)
  • manufacturing manufacturing excess capacity
    (năng lực sản xuất dư thừa)
  • production production excess capacity
    (năng lực sản xuất dư thừa)
Verb + excess capacity
  • have have excess capacity
    (có năng lực dư thừa)
  • create create excess capacity
    (tạo ra năng lực dư thừa)
  • lead to lead to excess capacity
    (dẫn đến năng lực dư thừa)
  • suffer from suffer from excess capacity
    (chịu đựng tình trạng năng lực dư thừa)
  • reduce reduce excess capacity
    (giảm năng lực dư thừa)
  • eliminate eliminate excess capacity
    (loại bỏ năng lực dư thừa)
  • utilize utilize excess capacity
    (tận dụng năng lực dư thừa)
Prepositional phrases with excess capacity
  • in a state of in a state of excess capacity
    (trong tình trạng năng lực dư thừa)
  • deal with deal with excess capacity
    (giải quyết năng lực dư thừa)

Idioms

  • operate with excess capacity

    Vận hành với năng lực dư thừa (chỉ việc một nhà máy, ngành công nghiệp, v.v., có khả năng sản xuất nhiều hơn mức đang sản xuất hoặc cần thiết)

    "Many airlines are operating with excess capacity due to reduced travel demand."

    (Nhiều hãng hàng không đang vận hành với năng lực dư thừa do nhu cầu đi lại giảm.)

  • address excess capacity

    Giải quyết tình trạng năng lực dư thừa (tìm cách giảm bớt hoặc sử dụng hiệu quả năng lực chưa được dùng đến)

    "Governments are pushing companies to address excess capacity in the steel industry."

    (Các chính phủ đang thúc đẩy các công ty giải quyết tình trạng năng lực dư thừa trong ngành thép.)

  • struggle with excess capacity

    Vật lộn với năng lực dư thừa (chỉ việc gặp khó khăn do có quá nhiều năng lực sản xuất hoặc cung cấp không được sử dụng hết)

    "The automotive sector is struggling with excess capacity, leading to job cuts."

    (Ngành công nghiệp ô tô đang vật lộn với năng lực dư thừa, dẫn đến việc cắt giảm việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess capacity

danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt giữa sản lượng hiện tại và sản lượng tối đa có thể.

"The automobile industry is suffering from excess capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its production, it will face excess capacity.
Nếu công ty tăng sản lượng, họ sẽ đối mặt với tình trạng dư thừa năng lực sản xuất.
Phủ định
If the demand doesn't increase, the factory will have excess capacity.
Nếu nhu cầu không tăng, nhà máy sẽ có năng lực sản xuất dư thừa.
Nghi vấn
Will the factory reduce its workforce if it has excess capacity?
Nhà máy có cắt giảm lực lượng lao động nếu có năng lực sản xuất dư thừa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had invested in better technology, it would have less excess capacity now.
Nếu nhà máy đã đầu tư vào công nghệ tốt hơn, bây giờ nó sẽ có ít năng lực sản xuất dư thừa hơn.
Phủ định
If the company hadn't mismanaged its resources, it wouldn't have so much excess capacity today.
Nếu công ty không quản lý sai nguồn lực của mình, thì ngày nay nó đã không có nhiều năng lực sản xuất dư thừa như vậy.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter regulations, would the industry have as much excess capacity now?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định chặt chẽ hơn, thì ngành công nghiệp có còn dư thừa năng lực sản xuất nhiều như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess capacity".

Ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội

Năng lực dư thừa (excess capacity) thường được thảo luận trong bối cảnh kinh tế, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng hoặc dịch vụ đòi hỏi đầu tư lớn. Nó có thể dẫn đến giảm giá, lợi nhuận thấp hơn, và thậm chí đóng cửa nhà máy, gây ra thất nghiệp. Ví dụ, sau một thời kỳ tăng trưởng nóng, nhiều quốc gia có thể rơi vào tình trạng dư thừa năng lực sản xuất trong các ngành như thép hoặc năng lượng, gây áp lực lớn lên thị trường và các doanh nghiệp.

Khía cạnh môi trường và tài nguyên

Từ góc độ môi trường, năng lực dư thừa thường liên quan đến sự lãng phí tài nguyên. Việc xây dựng nhà máy, cơ sở hạ tầng có công suất lớn hơn nhu cầu thực tế đòi hỏi tiêu thụ nhiều nguyên vật liệu và năng lượng hơn mức cần thiết. Dù một phần công suất không được sử dụng, quá trình hình thành nó đã tiêu tốn tài nguyên và có thể tạo ra tác động môi trường đáng kể.