(Top Banner Ad)
idle capacity
C1
noun C1 Kinh tế

idle capacity

UK: /ˈaɪdl kəˈpæsəti/ • US: /ˈaɪdl kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

công suất nhàn rỗi năng lực sản xuất dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between full production and the production level of a company operating at less than full capacity.

Vietnamese Meaning

Công suất nhàn rỗi là sự khác biệt giữa sản lượng tối đa và mức sản xuất thực tế của một công ty khi hoạt động dưới công suất tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory has a lot of idle capacity due to the recent economic downturn."

    "Nhà máy có rất nhiều công suất nhàn rỗi do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "The company needs to reduce its idle capacity to improve profitability."

    "Công ty cần giảm công suất nhàn rỗi để cải thiện lợi nhuận."

  • "High levels of idle capacity can be a sign of economic weakness."

    "Mức độ công suất nhàn rỗi cao có thể là một dấu hiệu của sự suy yếu kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle nhàn rỗi, không hoạt động
Noun idleness sự nhàn rỗi, sự không hoạt động
Verb idle để không, làm cho nhàn rỗi
Noun capacity khả năng, công suất
Adjective capacitive có tính dung (điện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
idel
Old English
īdel
Proto-Germanic
*īdalaz

Nguồn gốc của 'Idle'

Từ 'idle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īdel', có nghĩa là 'trống rỗng, vô ích'. Ý tưởng về sự trống rỗng này sau đó được mở rộng để chỉ sự không hoạt động hoặc không sử dụng.

Nguồn gốc của 'Capacity'

Từ 'capacity' đến từ tiếng Latin 'capax', có nghĩa là 'có khả năng chứa đựng'. Nó ban đầu ám chỉ khả năng chứa đựng vật lý, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm khả năng sản xuất hoặc làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học và quản trị kinh doanh để chỉ phần năng lực sản xuất của một doanh nghiệp, nhà máy, hoặc ngành công nghiệp mà hiện tại không được sử dụng. Nó có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự suy giảm nhu cầu, thiếu nguyên vật liệu, hoặc các vấn đề kỹ thuật. Idle capacity thường gây ra chi phí cơ hội vì các nguồn lực đã đầu tư vào năng lực này không tạo ra doanh thu.

Prepositions

of in

* idle capacity *of* a factory: công suất nhàn rỗi *của* một nhà máy.
* idle capacity *in* the industry: công suất nhàn rỗi *trong* ngành công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idle capacity
  • significant significant idle capacity
    (công suất nhàn rỗi đáng kể)
  • excess excess idle capacity
    (công suất nhàn rỗi dư thừa)
  • available available idle capacity
    (công suất nhàn rỗi có sẵn)
Verb + idle capacity
  • utilize utilize idle capacity
    (tận dụng công suất nhàn rỗi)
  • reduce reduce idle capacity
    (giảm công suất nhàn rỗi)
  • have have idle capacity
    (có công suất nhàn rỗi)

Idioms

  • Eating into capacity

    Gây ảnh hưởng đến công suất (thường là giảm)

    "The increased demand is eating into our idle capacity."

    (Nhu cầu tăng cao đang ảnh hưởng đến công suất nhàn rỗi của chúng ta.)

  • Operate at capacity

    Hoạt động hết công suất

    "The factory is now operating at full capacity."

    (Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle capacity

noun
Lật mặt

Công suất nhàn rỗi là sự khác biệt giữa sản lượng tối đa và mức sản xuất thực tế của một công ty khi hoạt động dưới công suất tối đa.

"The factory has a lot of idle capacity due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle capacity".

Quản lý sản xuất và công suất

Trong kinh tế học và quản lý sản xuất, 'idle capacity' là một chỉ số quan trọng. Nó thể hiện sự lãng phí tiềm năng và các công ty thường cố gắng giảm thiểu nó để tăng hiệu quả và lợi nhuận.

Chi phí cơ hội

Sự tồn tại của 'idle capacity' có liên quan đến chi phí cơ hội. Nếu một công ty có công suất không sử dụng, nó có thể bỏ lỡ cơ hội sản xuất thêm hàng hóa hoặc dịch vụ và tăng doanh thu.