(Top Banner Ad)
execution
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

execution

UK: /ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /ˌeksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thi hành sự thực hiện sự hành quyết cách thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The carrying out or putting into effect of a plan, order, or course of action.

Vietnamese Meaning

Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful execution of the project required careful planning."

    "Việc thực hiện thành công dự án đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."

  • "Good ideas are common; good execution is rare."

    "Ý tưởng hay thì nhiều, nhưng thực hiện tốt thì hiếm."

  • "The execution of the new policy was met with resistance."

    "Việc thi hành chính sách mới gặp phải sự phản kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành, hành quyết
Noun executor người thi hành (di chúc, nhiệm vụ), người quản lý tài sản
Noun/Adjective executive người quản lý, ban điều hành; thuộc về điều hành
Adjective/Noun executable có thể thực thi; tệp thực thi (trong máy tính)
Noun executioner đao phủ, người hành quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Latin
executio
Old French
execucion
Middle English
execucion
Modern English
execution

Nguồn gốc của 'execution'

Từ 'execution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'executio', có nghĩa là 'việc thực hiện' hay 'sự thi hành'. Bản thân từ Latin này lại xuất phát từ động từ 'exsequor', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'sequor' (theo sau). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'execution' luôn là 'theo sát một việc gì đó cho đến cùng', dù đó là một kế hoạch, một nhiệm vụ, hay đáng buồn hơn, một bản án.

Usage Note

Từ 'execution' mang nghĩa về sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh vào quá trình thực tế và kết quả đạt được. So với 'implementation' (triển khai), 'execution' thường ám chỉ một quá trình phức tạp hơn, có thể bao gồm các bước khác nhau và đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'execution' thường được hiểu là sự thi hành án tử hình. Đây là một nghĩa rất nghiêm trọng và thường được sử dụng trong các bản tin, tài liệu pháp lý.
Nghĩa này tập trung vào cách thức thực hiện, kỹ năng và phong cách thể hiện. Ví dụ, trong nghệ thuật, 'execution' có thể ám chỉ kỹ thuật vẽ hoặc biểu diễn của một nghệ sĩ.

Prepositions

of in

'execution of': đề cập đến việc thực hiện cái gì đó (ví dụ: execution of a contract). 'in the execution of': đề cập đến quá trình thực hiện (ví dụ: difficulties in the execution of the plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + execution
  • flawless flawless execution
    (thực hiện hoàn hảo/không tì vết)
  • poor poor execution
    (thực hiện kém/tồi)
  • efficient efficient execution
    (thực hiện hiệu quả)
  • swift swift execution
    (thực hiện nhanh chóng/thần tốc)
  • judicial judicial execution
    (thi hành án tử hình)
Verb + execution
  • carry out carry out execution
    (tiến hành thực hiện (kế hoạch, công việc))
  • perform perform execution
    (thực hiện (nhiệm vụ, một tác phẩm nghệ thuật))
  • oversee oversee execution
    (giám sát việc thực hiện)
  • demand demand execution
    (yêu cầu thực hiện)
  • stay stay execution
    (hoãn thi hành án)
execution + Noun
  • speed execution speed
    (tốc độ thực thi)
  • plan execution plan
    (kế hoạch thực hiện/thi công)
  • date execution date
    (ngày thi hành án)
  • chamber execution chamber
    (phòng thi hành án)

Idioms

  • a stay of execution

    lệnh hoãn thi hành án (tử hình); sự tạm hoãn (một sự kiện, quyết định)

    "The prisoner was granted a stay of execution hours before he was due to be executed."

    (Phạm nhân đã được cấp lệnh hoãn thi hành án vài giờ trước khi anh ta bị hành quyết.)

  • capital execution

    án tử hình; sự thi hành án tử hình

    "Capital execution remains a controversial topic in many countries."

    (Án tử hình vẫn là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.)

  • flawless execution

    sự thực hiện hoàn hảo; việc làm không mắc lỗi

    "The orchestra's flawless execution of the symphony earned them a standing ovation."

    (Việc dàn nhạc biểu diễn bản giao hưởng một cách hoàn hảo đã giúp họ nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execution

Danh từ
Lật mặt

Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.

"The successful execution of the project required careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has planned the execution of the new marketing strategy.
Công ty đã lên kế hoạch thực hiện chiến lược marketing mới.
Phủ định
They have not yet completed the execution of the project.
Họ vẫn chưa hoàn thành việc thực hiện dự án.
Nghi vấn
Has the government begun the execution of the new environmental policy?
Chính phủ đã bắt đầu thực hiện chính sách môi trường mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execution".

Án tử hình và đạo đức

Khái niệm 'execution' thường gắn liền với án tử hình (capital punishment) – một hình phạt pháp lý gây tranh cãi, có lịch sử lâu đời và vẫn được áp dụng ở một số nơi trên thế giới. Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình vì những lo ngại về đạo đức và nhân quyền, biến nó thành chủ đề tranh luận sôi nổi.

Tầm quan trọng của sự thực thi

Trong kinh doanh, nghệ thuật và thể thao, 'execution' (sự thực thi/thực hiện) được đánh giá rất cao. Một ý tưởng hay chiến lược xuất sắc chỉ có giá trị khi nó được thực hiện tốt. 'Good execution' (thực hiện tốt) có nghĩa là hoàn thành công việc một cách khéo léo và hiệu quả để đạt được kết quả mong muốn.