execution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The carrying out or putting into effect of a plan, order, or course of action.
Vietnamese Meaning
Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The successful execution of the project required careful planning."
"Việc thực hiện thành công dự án đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."
-
"Good ideas are common; good execution is rare."
"Ý tưởng hay thì nhiều, nhưng thực hiện tốt thì hiếm."
-
"The execution of the new policy was met with resistance."
"Việc thi hành chính sách mới gặp phải sự phản kháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành, hành quyết |
| Noun | executor | người thi hành (di chúc, nhiệm vụ), người quản lý tài sản |
| Noun/Adjective | executive | người quản lý, ban điều hành; thuộc về điều hành |
| Adjective/Noun | executable | có thể thực thi; tệp thực thi (trong máy tính) |
| Noun | executioner | đao phủ, người hành quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'execution' mang nghĩa về sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh vào quá trình thực tế và kết quả đạt được. So với 'implementation' (triển khai), 'execution' thường ám chỉ một quá trình phức tạp hơn, có thể bao gồm các bước khác nhau và đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'execution' thường được hiểu là sự thi hành án tử hình. Đây là một nghĩa rất nghiêm trọng và thường được sử dụng trong các bản tin, tài liệu pháp lý.
Nghĩa này tập trung vào cách thức thực hiện, kỹ năng và phong cách thể hiện. Ví dụ, trong nghệ thuật, 'execution' có thể ám chỉ kỹ thuật vẽ hoặc biểu diễn của một nghệ sĩ.
Prepositions
'execution of': đề cập đến việc thực hiện cái gì đó (ví dụ: execution of a contract). 'in the execution of': đề cập đến quá trình thực hiện (ví dụ: difficulties in the execution of the plan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flawless flawless execution (thực hiện hoàn hảo/không tì vết)
-
poor poor execution (thực hiện kém/tồi)
-
efficient efficient execution (thực hiện hiệu quả)
-
swift swift execution (thực hiện nhanh chóng/thần tốc)
-
judicial judicial execution (thi hành án tử hình)
-
carry out carry out execution (tiến hành thực hiện (kế hoạch, công việc))
-
perform perform execution (thực hiện (nhiệm vụ, một tác phẩm nghệ thuật))
-
oversee oversee execution (giám sát việc thực hiện)
-
demand demand execution (yêu cầu thực hiện)
-
stay stay execution (hoãn thi hành án)
-
speed execution speed (tốc độ thực thi)
-
plan execution plan (kế hoạch thực hiện/thi công)
-
date execution date (ngày thi hành án)
-
chamber execution chamber (phòng thi hành án)
Idioms
-
a stay of execution
lệnh hoãn thi hành án (tử hình); sự tạm hoãn (một sự kiện, quyết định)
"The prisoner was granted a stay of execution hours before he was due to be executed."
(Phạm nhân đã được cấp lệnh hoãn thi hành án vài giờ trước khi anh ta bị hành quyết.)
-
capital execution
án tử hình; sự thi hành án tử hình
"Capital execution remains a controversial topic in many countries."
(Án tử hình vẫn là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.)
-
flawless execution
sự thực hiện hoàn hảo; việc làm không mắc lỗi
"The orchestra's flawless execution of the symphony earned them a standing ovation."
(Việc dàn nhạc biểu diễn bản giao hưởng một cách hoàn hảo đã giúp họ nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
execution
Danh từSự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.
"The successful execution of the project required careful planning."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has planned the execution of the new marketing strategy. |
Công ty đã lên kế hoạch thực hiện chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | They have not yet completed the execution of the project. |
Họ vẫn chưa hoàn thành việc thực hiện dự án. |
| Nghi vấn | Has the government begun the execution of the new environmental policy? |
Chính phủ đã bắt đầu thực hiện chính sách môi trường mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execution".
