implementation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of putting a decision or plan into effect; execution.
Vietnamese Meaning
Quá trình đưa ra một quyết định hoặc kế hoạch vào thực tế; sự thi hành, thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The successful implementation of the project required careful planning and coordination."
"Việc thực hiện thành công dự án đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận."
-
"The government is focused on the implementation of its new economic reforms."
"Chính phủ đang tập trung vào việc thực hiện các cải cách kinh tế mới."
-
"The company has a detailed plan for the implementation of the new software system."
"Công ty có một kế hoạch chi tiết cho việc triển khai hệ thống phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | implement | thực hiện, thi hành, tiến hành (một kế hoạch, chính sách, dự án) |
| Noun | implement | công cụ, dụng cụ (thường là những công cụ đơn giản để làm việc); sự thực hiện (nghĩa này ít phổ biến hơn 'implementation') |
| Noun | implementer | người/bên thực hiện (một kế hoạch, dự án) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'implementation' thường được sử dụng để chỉ quá trình biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chính sách thành hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh vào các bước thực tế cần thiết để đạt được một mục tiêu đã định. Khác với 'execution', 'implementation' thường bao hàm cả quá trình lập kế hoạch chi tiết và chuẩn bị nguồn lực.
Prepositions
- 'Implementation of': Chỉ việc thực hiện một kế hoạch, chính sách, hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The implementation of the new tax policy'.
- 'Implementation in': Chỉ việc thực hiện một điều gì đó trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Implementation in the healthcare sector'.
- 'Implementation for': Chỉ mục đích mà việc thực hiện hướng đến. Ví dụ: 'Implementation for improved efficiency'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful implementation (sự triển khai thành công)
-
smooth smooth implementation (sự triển khai suôn sẻ)
-
full full implementation (sự triển khai đầy đủ/toàn diện)
-
oversee oversee implementation (giám sát việc triển khai)
-
carry out carry out implementation (tiến hành/thực hiện việc triển khai)
-
facilitate facilitate implementation (tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai)
-
implementation plan implementation plan (kế hoạch triển khai/thực hiện)
-
implementation process implementation process (quy trình triển khai/thực hiện)
-
challenges in implementation challenges in implementation (những thách thức trong quá trình triển khai/thực hiện)
Idioms
-
under implementation
đang được triển khai/thực hiện
"The new public transport system is currently under implementation across the city."
(Hệ thống giao thông công cộng mới hiện đang được triển khai trên toàn thành phố.)
-
phase of implementation
giai đoạn triển khai/thực hiện
"We are now entering the final phase of implementation for the project."
(Chúng ta hiện đang bước vào giai đoạn thực hiện cuối cùng của dự án.)
-
barrier to implementation
rào cản đối với việc thực hiện
"Lack of skilled personnel is a significant barrier to implementation of advanced technologies."
(Thiếu nhân sự có kỹ năng là một rào cản đáng kể đối với việc thực hiện các công nghệ tiên tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implementation
NounQuá trình đưa ra một quyết định hoặc kế hoạch vào thực tế; sự thi hành, thực hiện.
"The successful implementation of the project required careful planning and coordination."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the implementation of the new system was incredibly smooth! |
Chà, việc triển khai hệ thống mới diễn ra vô cùng suôn sẻ! |
| Phủ định | Oh no, the team didn't implement the changes correctly. |
Ôi không, nhóm đã không triển khai các thay đổi một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Hey, is the implementable solution really cost-effective? |
Này, giải pháp khả thi có thực sự hiệu quả về chi phí không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The successful implementation of the new software has improved our efficiency. |
Việc triển khai thành công phần mềm mới đã cải thiện hiệu quả của chúng tôi. |
| Phủ định | There was no implementation of the proposed changes this quarter. |
Không có sự triển khai nào đối với các thay đổi được đề xuất trong quý này. |
| Nghi vấn | Was the implementation of the security protocol completed on time? |
Việc triển khai giao thức bảo mật đã được hoàn thành đúng thời hạn chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in planning, the implementation of the new software would have been much smoother. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc lập kế hoạch, thì việc triển khai phần mềm mới đã diễn ra suôn sẻ hơn nhiều. |
| Phủ định | If they hadn't implemented the changes so hastily, we wouldn't have had so many problems afterwards. |
Nếu họ không triển khai các thay đổi một cách vội vàng như vậy, thì chúng ta đã không gặp nhiều vấn đề sau đó. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if we had implemented the original strategy? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã thực hiện chiến lược ban đầu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The implementation of the new system is crucial for our success. |
Việc triển khai hệ thống mới là rất quan trọng cho sự thành công của chúng ta. |
| Phủ định | Haven't they implemented the changes yet? |
Họ vẫn chưa thực hiện những thay đổi sao? |
| Nghi vấn | Is this plan implementable in the current economic climate? |
Liệu kế hoạch này có khả thi để thực hiện trong tình hình kinh tế hiện tại không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be implementing the new software system next quarter. |
Công ty sẽ triển khai hệ thống phần mềm mới vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be implementing the changes until they receive approval. |
Họ sẽ không triển khai các thay đổi cho đến khi họ nhận được sự chấp thuận. |
| Nghi vấn | Will the government be implementing stricter environmental regulations in the coming years? |
Liệu chính phủ có triển khai các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn trong những năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement the new software next quarter. |
Công ty sẽ triển khai phần mềm mới vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to delay the implementation of the policy any longer. |
Họ sẽ không trì hoãn việc thực hiện chính sách lâu hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will the government implement these changes before the election? |
Chính phủ có thực hiện những thay đổi này trước cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementation".
