exemplifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as a typical example of something.
Vietnamese Meaning
Đóng vai trò là một ví dụ điển hình của điều gì đó; minh họa, làm ví dụ cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This painting is exemplifying the artist's unique style."
"Bức tranh này đang minh họa phong cách độc đáo của người họa sĩ."
-
"The project is exemplifying best practices in sustainable development."
"Dự án này đang minh họa những phương pháp tốt nhất trong phát triển bền vững."
-
"Her dedication to the cause is exemplifying true altruism."
"Sự cống hiến của cô ấy cho mục tiêu đang minh họa lòng vị tha thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'exemplify' thường được sử dụng như một tính từ hoặc trong các mệnh đề rút gọn để mô tả một cái gì đó đang minh họa, làm ví dụ cho một khái niệm hoặc đặc điểm nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò làm ví dụ của đối tượng được mô tả. Khác với 'illustrating' (minh họa) là từ này mang tính chất trực quan hơn, 'exemplifying' chú trọng việc đại diện cho một tập hợp lớn hơn hoặc một nguyên tắc chung.
Prepositions
* **exemplifying by/by way of:** Giới thiệu một ví dụ cụ thể để làm rõ. * **exemplifying in:** Chỉ ra điều gì đó là một ví dụ điển hình trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly exemplifying (minh họa rõ ràng)
-
perfectly perfectly exemplifying (minh họa hoàn hảo)
-
case a case exemplifying (một trường hợp minh họa cho)
-
qualities qualities exemplifying (những phẩm chất minh họa cho)
-
by by exemplifying (bằng cách làm gương/minh họa)
-
in in exemplifying (trong việc làm gương/minh họa)
Idioms
-
exemplifying the highest standards
thể hiện các tiêu chuẩn cao nhất
"Her work is exemplifying the highest standards of research."
(Công việc của cô ấy đang thể hiện các tiêu chuẩn nghiên cứu cao nhất.)
-
exemplifying the true spirit of
minh họa/thể hiện tinh thần đích thực của
"Their teamwork is exemplifying the true spirit of collaboration."
(Tinh thần làm việc nhóm của họ đang minh họa tinh thần hợp tác đích thực.)
-
a shining example exemplifying
một tấm gương sáng minh họa cho
"She is a shining example exemplifying dedication and resilience."
(Cô ấy là một tấm gương sáng minh họa cho sự cống hiến và kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exemplifying
Động từ (dạng V-ing)Đóng vai trò là một ví dụ điển hình của điều gì đó; minh họa, làm ví dụ cho.
"This painting is exemplifying the artist's unique style."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of this project will exemplify her leadership skills. |
Sự thành công của dự án này sẽ minh chứng cho kỹ năng lãnh đạo của cô ấy. |
| Phủ định | This approach is not going to exemplify the best practices in the industry. |
Cách tiếp cận này sẽ không minh họa cho các phương pháp tốt nhất trong ngành. |
| Nghi vấn | Will this presentation exemplify the key features of the new software? |
Bài thuyết trình này có minh họa các tính năng chính của phần mềm mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He exemplifies hard work and dedication in everything he does. |
Anh ấy là một ví dụ điển hình cho sự chăm chỉ và cống hiến trong mọi việc anh ấy làm. |
| Phủ định | She does not exemplify the qualities of a good leader. |
Cô ấy không phải là một ví dụ điển hình về những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi. |
| Nghi vấn | Does this artwork exemplify the artist's unique style? |
Tác phẩm nghệ thuật này có phải là một ví dụ điển hình cho phong cách độc đáo của nghệ sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplifying".
