(Top Banner Ad)
exemplifying
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

exemplifying

UK: /ɪɡˈzemplɪfaɪɪŋ/ • US: /ɪɡˈzemplɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm ví dụ cho minh họa thể hiện làm mẫu cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a typical example of something.

Vietnamese Meaning

Đóng vai trò là một ví dụ điển hình của điều gì đó; minh họa, làm ví dụ cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This painting is exemplifying the artist's unique style."

    "Bức tranh này đang minh họa phong cách độc đáo của người họa sĩ."

  • "The project is exemplifying best practices in sustainable development."

    "Dự án này đang minh họa những phương pháp tốt nhất trong phát triển bền vững."

  • "Her dedication to the cause is exemplifying true altruism."

    "Sự cống hiến của cô ấy cho mục tiêu đang minh họa lòng vị tha thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example ví dụ, tấm gương
Noun exemplar hình mẫu, vật mẫu, điển hình
Noun exemplification sự minh họa, sự nêu gương, sự làm mẫu
Verb exemplify làm gương, minh họa, làm mẫu
Adjective exemplary kiểu mẫu, gương mẫu, đáng noi theo

Synonyms

Antonyms

obscuring (che khuất)confounding (làm rối)

Related Words

epitomizing (tóm tắt, tiêu biểu cho)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Latin
facere
Late Latin
exemplificare
Old French
exemplifier
English
exemplify
English
exemplifying

Gốc rễ Latin của 'minh họa'

Từ 'exemplifying' bắt nguồn từ động từ 'exemplify'. Bản thân 'exemplify' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'exemplum' (nghĩa là 'ví dụ', 'mẫu vật') và 'facere' (nghĩa là 'làm', 'tạo ra'). Như vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'tạo ra một ví dụ', 'minh họa', hay 'làm gương' cho điều gì đó.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'exemplify' thường được sử dụng như một tính từ hoặc trong các mệnh đề rút gọn để mô tả một cái gì đó đang minh họa, làm ví dụ cho một khái niệm hoặc đặc điểm nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò làm ví dụ của đối tượng được mô tả. Khác với 'illustrating' (minh họa) là từ này mang tính chất trực quan hơn, 'exemplifying' chú trọng việc đại diện cho một tập hợp lớn hơn hoặc một nguyên tắc chung.

Prepositions

by in

* **exemplifying by/by way of:** Giới thiệu một ví dụ cụ thể để làm rõ. * **exemplifying in:** Chỉ ra điều gì đó là một ví dụ điển hình trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exemplifying
  • clearly clearly exemplifying
    (minh họa rõ ràng)
  • perfectly perfectly exemplifying
    (minh họa hoàn hảo)
Noun + exemplifying
  • case a case exemplifying
    (một trường hợp minh họa cho)
  • qualities qualities exemplifying
    (những phẩm chất minh họa cho)
Preposition + exemplifying
  • by by exemplifying
    (bằng cách làm gương/minh họa)
  • in in exemplifying
    (trong việc làm gương/minh họa)

Idioms

  • exemplifying the highest standards

    thể hiện các tiêu chuẩn cao nhất

    "Her work is exemplifying the highest standards of research."

    (Công việc của cô ấy đang thể hiện các tiêu chuẩn nghiên cứu cao nhất.)

  • exemplifying the true spirit of

    minh họa/thể hiện tinh thần đích thực của

    "Their teamwork is exemplifying the true spirit of collaboration."

    (Tinh thần làm việc nhóm của họ đang minh họa tinh thần hợp tác đích thực.)

  • a shining example exemplifying

    một tấm gương sáng minh họa cho

    "She is a shining example exemplifying dedication and resilience."

    (Cô ấy là một tấm gương sáng minh họa cho sự cống hiến và kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplifying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đóng vai trò là một ví dụ điển hình của điều gì đó; minh họa, làm ví dụ cho.

"This painting is exemplifying the artist's unique style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of this project will exemplify her leadership skills.
Sự thành công của dự án này sẽ minh chứng cho kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.
Phủ định
This approach is not going to exemplify the best practices in the industry.
Cách tiếp cận này sẽ không minh họa cho các phương pháp tốt nhất trong ngành.
Nghi vấn
Will this presentation exemplify the key features of the new software?
Bài thuyết trình này có minh họa các tính năng chính của phần mềm mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exemplifies hard work and dedication in everything he does.
Anh ấy là một ví dụ điển hình cho sự chăm chỉ và cống hiến trong mọi việc anh ấy làm.
Phủ định
She does not exemplify the qualities of a good leader.
Cô ấy không phải là một ví dụ điển hình về những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi.
Nghi vấn
Does this artwork exemplify the artist's unique style?
Tác phẩm nghệ thuật này có phải là một ví dụ điển hình cho phong cách độc đáo của nghệ sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplifying".

Dẫn dắt bằng gương mẫu (Leading by Example)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'dẫn dắt bằng gương mẫu' là một triết lý lãnh đạo cốt lõi. Người lãnh đạo được kỳ vọng sẽ tự mình thể hiện các hành vi, giá trị và đạo đức làm việc mà họ mong đợi ở người khác, thay vì chỉ đơn thuần ra lệnh. Việc này giúp xây dựng lòng tin, sự tôn trọng và khuyến khích mọi người noi theo những chuẩn mực tích cực.

Sức mạnh của những người làm gương (Role Models)

Những người làm gương (role models) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình xã hội và cá nhân ở phương Tây. Từ những nhân vật lịch sử vĩ đại đến những người nổi tiếng đương đại hay ngay cả cha mẹ, họ cung cấp những hình mẫu cụ thể bằng cách thể hiện các đức tính tốt hoặc thành tựu đáng ngưỡng mộ. Điều này tạo động lực và hướng dẫn cho người khác noi theo, góp phần vào sự phát triển cá nhân và các giá trị xã hội.