(Top Banner Ad)
exfoliation
C1
Danh từ C1 Da liễu, Mỹ phẩm, Địa chất

exfoliation

UK: /ɛksˌfəʊliˈeɪʃən/ • US: /ɪkˌsfoʊliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy da chết sự bong tróc (lớp) sự tróc vảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of dead skin cells from the surface of the skin, or the peeling off of layers of rock.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ tế bào da chết khỏi bề mặt da, hoặc sự bong tróc các lớp đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exfoliation can improve skin texture."

    "Việc tẩy da chết thường xuyên có thể cải thiện kết cấu da."

  • "The dermatologist recommended exfoliation to treat acne."

    "Bác sĩ da liễu khuyến nghị tẩy da chết để điều trị mụn trứng cá."

  • "Exfoliation in rocks can create interesting geological formations."

    "Sự bong tróc ở đá có thể tạo ra các thành hệ địa chất thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exfoliate tẩy tế bào chết, lột (vỏ, lớp)
Noun exfoliant chất tẩy tế bào chết, sản phẩm tẩy da chết
Noun exfoliator người hoặc thiết bị tẩy tế bào chết
Adjective exfoliating có tác dụng tẩy tế bào chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu, Mỹ phẩm, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exfoliare
English (17th Century)
exfoliate
English (18th Century)
exfoliation

Lịch sử của sự 'lột bỏ'

Từ 'exfoliation' bắt nguồn từ động từ 'exfoliate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'exfoliare'. 'Ex' nghĩa là 'ra khỏi' và 'folium' nghĩa là 'lá'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc cây cối rụng lá hoặc đá bị phong hóa thành từng lớp. Ngày nay, ý nghĩa chính của nó liên quan đến việc loại bỏ lớp da chết, tương tự như lá cây rụng đi để nhường chỗ cho lá mới, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc da.

Usage Note

Trong lĩnh vực da liễu và mỹ phẩm, 'exfoliation' chỉ quá trình loại bỏ tế bào da chết, giúp da mịn màng và tươi sáng hơn. Trong địa chất, nó mô tả sự phong hóa cơ học, khi các lớp đá bong ra do sự thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất.

Prepositions

of

'Exfoliation of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bề mặt đang trải qua quá trình loại bỏ hoặc bong tróc. Ví dụ: 'exfoliation of the skin', 'exfoliation of rock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exfoliation
  • gentle gentle exfoliation
    (tẩy tế bào chết nhẹ nhàng)
  • chemical chemical exfoliation
    (tẩy tế bào chết hóa học)
  • physical physical exfoliation
    (tẩy tế bào chết vật lý (cơ học))
  • regular regular exfoliation
    (tẩy tế bào chết định kỳ/thường xuyên)
  • deep deep exfoliation
    (tẩy tế bào chết sâu)
Verb + exfoliation
  • perform perform exfoliation
    (thực hiện tẩy tế bào chết)
  • undergo undergo exfoliation
    (tiến hành tẩy tế bào chết, được tẩy tế bào chết)
  • require require exfoliation
    (đòi hỏi phải tẩy tế bào chết)
  • promote promote exfoliation
    (thúc đẩy quá trình tẩy tế bào chết)
Noun + of + exfoliation
  • benefits benefits of exfoliation
    (lợi ích của việc tẩy tế bào chết)
  • process process of exfoliation
    (quá trình tẩy tế bào chết)
  • types types of exfoliation
    (các loại tẩy tế bào chết)

Idioms

  • chemical exfoliation

    Tẩy tế bào chết hóa học (dùng axit để hòa tan liên kết giữa các tế bào da chết)

    "Many people prefer chemical exfoliation for a smoother skin texture."

    (Nhiều người ưa chuộng tẩy tế bào chết hóa học để có làn da mịn màng hơn.)

  • physical exfoliation

    Tẩy tế bào chết vật lý/cơ học (dùng các hạt nhỏ hoặc dụng cụ để chà xát)

    "She uses a gentle scrub for physical exfoliation twice a week."

    (Cô ấy dùng một loại tẩy tế bào chết dạng hạt nhẹ nhàng để tẩy tế bào chết vật lý hai lần một tuần.)

  • regular exfoliation

    Tẩy tế bào chết định kỳ/thường xuyên (thực hiện theo một lịch trình đều đặn)

    "Regular exfoliation is key to preventing clogged pores and dull skin."

    (Tẩy tế bào chết định kỳ là chìa khóa để ngăn ngừa lỗ chân lông bị tắc nghẽn và làn da xỉn màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exfoliation

Danh từ
Lật mặt

Sự loại bỏ tế bào da chết khỏi bề mặt da, hoặc sự bong tróc các lớp đá.

"Regular exfoliation can improve skin texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gently exfoliates her skin daily to maintain a healthy glow.
Cô ấy nhẹ nhàng tẩy tế bào chết cho da hàng ngày để duy trì vẻ rạng rỡ khỏe mạnh.
Phủ định
He doesn't usually exfoliate his face because he has sensitive skin.
Anh ấy thường không tẩy tế bào chết cho khuôn mặt vì anh ấy có làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Do you regularly exfoliate your body to prevent ingrown hairs?
Bạn có thường xuyên tẩy tế bào chết cho cơ thể để ngăn ngừa lông mọc ngược không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I exfoliate my skin twice a week.
Tôi tẩy tế bào chết cho da hai lần một tuần.
Phủ định
She doesn't exfoliate her face because it's too sensitive.
Cô ấy không tẩy tế bào chết cho mặt vì da mặt quá nhạy cảm.
Nghi vấn
Do you exfoliate before or after cleansing?
Bạn tẩy tế bào chết trước hay sau khi rửa mặt?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She exfoliates her skin twice a week.
Cô ấy tẩy tế bào chết cho da hai lần một tuần.
Phủ định
He does not believe that daily exfoliation is necessary.
Anh ấy không tin rằng việc tẩy tế bào chết hàng ngày là cần thiết.
Nghi vấn
Does he exfoliate before or after shaving?
Anh ấy tẩy tế bào chết trước hay sau khi cạo râu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exfoliation".

Lịch sử tẩy da chết trong làm đẹp

Từ thời Ai Cập cổ đại, con người đã biết đến việc tẩy tế bào chết để làm đẹp da. Cleopatra nổi tiếng với việc tắm sữa chua (chứa axit lactic tự nhiên) để làm mịn da. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại cũng sử dụng cát, dầu ô liu và các công cụ thô sơ để loại bỏ da chết. Ngày nay, tẩy da chết là một bước không thể thiếu trong chu trình chăm sóc da hiện đại trên toàn thế giới, từ các sản phẩm bán lẻ đến các liệu trình chuyên nghiệp tại spa.

Xu hướng và công nghệ hiện đại

Trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, 'exfoliation' đã phát triển mạnh mẽ với nhiều công nghệ tiên tiến. Bên cạnh các phương pháp vật lý truyền thống (như tẩy da chết dạng hạt, bàn chải), tẩy da chết hóa học với AHA (Alpha Hydroxy Acids) và BHA (Beta Hydroxy Acids) đã trở nên cực kỳ phổ biến nhờ hiệu quả cao và tính đa dạng. Các phương pháp chuyên nghiệp như microdermabrasion (mài da vi điểm) hay chemical peels (lột da hóa học) cũng giúp mang lại hiệu quả sâu hơn, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với làn da khỏe mạnh và rạng rỡ.