exfoliation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of dead skin cells from the surface of the skin, or the peeling off of layers of rock.
Vietnamese Meaning
Sự loại bỏ tế bào da chết khỏi bề mặt da, hoặc sự bong tróc các lớp đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exfoliation can improve skin texture."
"Việc tẩy da chết thường xuyên có thể cải thiện kết cấu da."
-
"The dermatologist recommended exfoliation to treat acne."
"Bác sĩ da liễu khuyến nghị tẩy da chết để điều trị mụn trứng cá."
-
"Exfoliation in rocks can create interesting geological formations."
"Sự bong tróc ở đá có thể tạo ra các thành hệ địa chất thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exfoliate | tẩy tế bào chết, lột (vỏ, lớp) |
| Noun | exfoliant | chất tẩy tế bào chết, sản phẩm tẩy da chết |
| Noun | exfoliator | người hoặc thiết bị tẩy tế bào chết |
| Adjective | exfoliating | có tác dụng tẩy tế bào chết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực da liễu và mỹ phẩm, 'exfoliation' chỉ quá trình loại bỏ tế bào da chết, giúp da mịn màng và tươi sáng hơn. Trong địa chất, nó mô tả sự phong hóa cơ học, khi các lớp đá bong ra do sự thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất.
Prepositions
'Exfoliation of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bề mặt đang trải qua quá trình loại bỏ hoặc bong tróc. Ví dụ: 'exfoliation of the skin', 'exfoliation of rock'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle exfoliation (tẩy tế bào chết nhẹ nhàng)
-
chemical chemical exfoliation (tẩy tế bào chết hóa học)
-
physical physical exfoliation (tẩy tế bào chết vật lý (cơ học))
-
regular regular exfoliation (tẩy tế bào chết định kỳ/thường xuyên)
-
deep deep exfoliation (tẩy tế bào chết sâu)
-
perform perform exfoliation (thực hiện tẩy tế bào chết)
-
undergo undergo exfoliation (tiến hành tẩy tế bào chết, được tẩy tế bào chết)
-
require require exfoliation (đòi hỏi phải tẩy tế bào chết)
-
promote promote exfoliation (thúc đẩy quá trình tẩy tế bào chết)
-
benefits benefits of exfoliation (lợi ích của việc tẩy tế bào chết)
-
process process of exfoliation (quá trình tẩy tế bào chết)
-
types types of exfoliation (các loại tẩy tế bào chết)
Idioms
-
chemical exfoliation
Tẩy tế bào chết hóa học (dùng axit để hòa tan liên kết giữa các tế bào da chết)
"Many people prefer chemical exfoliation for a smoother skin texture."
(Nhiều người ưa chuộng tẩy tế bào chết hóa học để có làn da mịn màng hơn.)
-
physical exfoliation
Tẩy tế bào chết vật lý/cơ học (dùng các hạt nhỏ hoặc dụng cụ để chà xát)
"She uses a gentle scrub for physical exfoliation twice a week."
(Cô ấy dùng một loại tẩy tế bào chết dạng hạt nhẹ nhàng để tẩy tế bào chết vật lý hai lần một tuần.)
-
regular exfoliation
Tẩy tế bào chết định kỳ/thường xuyên (thực hiện theo một lịch trình đều đặn)
"Regular exfoliation is key to preventing clogged pores and dull skin."
(Tẩy tế bào chết định kỳ là chìa khóa để ngăn ngừa lỗ chân lông bị tắc nghẽn và làn da xỉn màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exfoliation
Danh từSự loại bỏ tế bào da chết khỏi bề mặt da, hoặc sự bong tróc các lớp đá.
"Regular exfoliation can improve skin texture."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gently exfoliates her skin daily to maintain a healthy glow. |
Cô ấy nhẹ nhàng tẩy tế bào chết cho da hàng ngày để duy trì vẻ rạng rỡ khỏe mạnh. |
| Phủ định | He doesn't usually exfoliate his face because he has sensitive skin. |
Anh ấy thường không tẩy tế bào chết cho khuôn mặt vì anh ấy có làn da nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Do you regularly exfoliate your body to prevent ingrown hairs? |
Bạn có thường xuyên tẩy tế bào chết cho cơ thể để ngăn ngừa lông mọc ngược không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I exfoliate my skin twice a week. |
Tôi tẩy tế bào chết cho da hai lần một tuần. |
| Phủ định | She doesn't exfoliate her face because it's too sensitive. |
Cô ấy không tẩy tế bào chết cho mặt vì da mặt quá nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Do you exfoliate before or after cleansing? |
Bạn tẩy tế bào chết trước hay sau khi rửa mặt? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She exfoliates her skin twice a week. |
Cô ấy tẩy tế bào chết cho da hai lần một tuần. |
| Phủ định | He does not believe that daily exfoliation is necessary. |
Anh ấy không tin rằng việc tẩy tế bào chết hàng ngày là cần thiết. |
| Nghi vấn | Does he exfoliate before or after shaving? |
Anh ấy tẩy tế bào chết trước hay sau khi cạo râu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exfoliation".
