(Top Banner Ad)
desquamation
C1
noun C1 Y học, Sinh học

desquamation

UK: /ˌdɛskwəˈmeɪʃən/ • US: /ˌdɛskwəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bong tróc da sự tróc vảy sự bong biểu bì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shedding of the outer layers of a tissue, especially the skin.

Vietnamese Meaning

Sự bong tróc các lớp ngoài của một mô, đặc biệt là da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive desquamation of the scalp can be a symptom of psoriasis."

    "Sự bong tróc quá mức của da đầu có thể là một triệu chứng của bệnh vẩy nến."

  • "Desquamation is a normal process in the skin's renewal cycle."

    "Sự bong tróc là một quá trình bình thường trong chu kỳ đổi mới của da."

  • "Certain medications can cause desquamation as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra sự bong tróc da như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desquamation sự bong tróc (da, mô)
Verb desquamate bong tróc, lột (da, vảy)
Adjective desquamative có tính chất bong tróc
Adjective desquamatory liên quan đến sự bong tróc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
squama
Latin
desquamare
English
desquamation

Nguồn gốc từ 'vảy'

Từ 'desquamation' có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ 'squama' có nghĩa là 'vảy'. Hãy hình dung một con rắn lột bỏ lớp da cũ của nó thành từng mảng, hoặc cách một con cá rụng vảy. Hình ảnh sống động về việc 'lột bỏ vảy' này đã tạo ra 'desquamare', động từ tiếng Latin có nghĩa là 'lột vảy'. Khi tiếng Anh tiếp nhận khái niệm này vào cuối thế kỷ 17, nó trở thành 'desquamation', dùng để chỉ quá trình tự nhiên hoặc bệnh lý khi lớp ngoài cùng của da hoặc mô bong tróc thành những vảy nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả hiện tượng da bong tróc do bệnh tật, tổn thương hoặc quá trình tái tạo tự nhiên. Mức độ và phạm vi của sự bong tróc có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Cần phân biệt với 'exfoliation' (tẩy tế bào chết) - một quá trình chủ động để loại bỏ tế bào da chết, thường mang tính thẩm mỹ.

Prepositions

of

Desquamation *of* the skin: sự bong tróc *của* da. Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra vật liệu hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi quá trình bong tróc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desquamation
  • extensive extensive desquamation
    (sự bong tróc rộng khắp)
  • severe severe desquamation
    (sự bong tróc nghiêm trọng)
  • cutaneous cutaneous desquamation
    (sự bong tróc da)
  • epidermal epidermal desquamation
    (sự bong tróc biểu bì)
  • post-inflammatory post-inflammatory desquamation
    (sự bong tróc sau viêm)
Verb + desquamation
  • undergo undergo desquamation
    (trải qua quá trình bong tróc)
  • cause cause desquamation
    (gây ra sự bong tróc)
  • lead to lead to desquamation
    (dẫn đến sự bong tróc)
  • experience experience desquamation
    (trải qua sự bong tróc)
Noun phrase (desquamation of...)
  • desquamation of the skin desquamation of the skin
    (sự bong tróc của da)
  • desquamation of the epidermis desquamation of the epidermis
    (sự bong tróc của biểu bì)

Idioms

  • skin desquamation

    sự bong tróc da (thuật ngữ chung)

    "Normal skin desquamation is a continuous process of shedding dead skin cells."

    (Sự bong tróc da bình thường là một quá trình liên tục loại bỏ các tế bào da chết.)

  • pathological desquamation

    sự bong tróc bệnh lý (do bệnh tật)

    "Pathological desquamation can be a symptom of various skin conditions."

    (Sự bong tróc bệnh lý có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng da khác nhau.)

  • physiological desquamation

    sự bong tróc sinh lý (tự nhiên)

    "Physiological desquamation helps renew the skin's surface."

    (Sự bong tróc sinh lý giúp đổi mới bề mặt da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desquamation

noun
Lật mặt

Sự bong tróc các lớp ngoài của một mô, đặc biệt là da.

"Excessive desquamation of the scalp can be a symptom of psoriasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the treatment, her skin will have undergone complete desquamation.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành điều trị, da của cô ấy sẽ trải qua sự bong tróc hoàn toàn.
Phủ định
The doctor hopes the patient's skin won't have shown excessive desquamation by next week.
Bác sĩ hy vọng làn da của bệnh nhân sẽ không xuất hiện tình trạng bong tróc quá mức vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the new medication have prevented desquamation by the end of the month?
Liệu loại thuốc mới có ngăn chặn được sự bong tróc da vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desquamation".

Quá trình tái tạo da tự nhiên

'Desquamation' là một thuật ngữ y học mô tả quá trình bong tróc da, một phần quan trọng của chu kỳ tái tạo da. Hàng ngày, cơ thể chúng ta loại bỏ hàng triệu tế bào da chết một cách tự nhiên. Quá trình này giúp da luôn tươi mới, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các tế bào da mới khỏe mạnh. Trong ngành thẩm mỹ và chăm sóc da, việc hiểu về desquamation giúp phát triển các sản phẩm và liệu pháp tẩy tế bào chết, làm sạch sâu để hỗ trợ quá trình tái tạo da, mang lại làn da mịn màng và sáng khỏe.

Biểu tượng của sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'lột bỏ' lớp da cũ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự đổi mới và tái sinh. Giống như loài rắn lột da để phát triển, sự bong tróc da (desquamation) có thể được nhìn nhận như một biểu tượng của việc loại bỏ quá khứ, những gì không còn phù hợp, để đón chào một khởi đầu mới, một phiên bản tốt hơn. Nó liên kết với ý niệm về sự thanh lọc và chu kỳ sống của vạn vật.