desquamation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The shedding of the outer layers of a tissue, especially the skin.
Vietnamese Meaning
Sự bong tróc các lớp ngoài của một mô, đặc biệt là da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive desquamation of the scalp can be a symptom of psoriasis."
"Sự bong tróc quá mức của da đầu có thể là một triệu chứng của bệnh vẩy nến."
-
"Desquamation is a normal process in the skin's renewal cycle."
"Sự bong tróc là một quá trình bình thường trong chu kỳ đổi mới của da."
-
"Certain medications can cause desquamation as a side effect."
"Một số loại thuốc có thể gây ra sự bong tróc da như một tác dụng phụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desquamation | sự bong tróc (da, mô) |
| Verb | desquamate | bong tróc, lột (da, vảy) |
| Adjective | desquamative | có tính chất bong tróc |
| Adjective | desquamatory | liên quan đến sự bong tróc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả hiện tượng da bong tróc do bệnh tật, tổn thương hoặc quá trình tái tạo tự nhiên. Mức độ và phạm vi của sự bong tróc có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Cần phân biệt với 'exfoliation' (tẩy tế bào chết) - một quá trình chủ động để loại bỏ tế bào da chết, thường mang tính thẩm mỹ.
Prepositions
Desquamation *of* the skin: sự bong tróc *của* da. Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra vật liệu hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi quá trình bong tróc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive desquamation (sự bong tróc rộng khắp)
-
severe severe desquamation (sự bong tróc nghiêm trọng)
-
cutaneous cutaneous desquamation (sự bong tróc da)
-
epidermal epidermal desquamation (sự bong tróc biểu bì)
-
post-inflammatory post-inflammatory desquamation (sự bong tróc sau viêm)
-
undergo undergo desquamation (trải qua quá trình bong tróc)
-
cause cause desquamation (gây ra sự bong tróc)
-
lead to lead to desquamation (dẫn đến sự bong tróc)
-
experience experience desquamation (trải qua sự bong tróc)
-
desquamation of the skin desquamation of the skin (sự bong tróc của da)
-
desquamation of the epidermis desquamation of the epidermis (sự bong tróc của biểu bì)
Idioms
-
skin desquamation
sự bong tróc da (thuật ngữ chung)
"Normal skin desquamation is a continuous process of shedding dead skin cells."
(Sự bong tróc da bình thường là một quá trình liên tục loại bỏ các tế bào da chết.)
-
pathological desquamation
sự bong tróc bệnh lý (do bệnh tật)
"Pathological desquamation can be a symptom of various skin conditions."
(Sự bong tróc bệnh lý có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng da khác nhau.)
-
physiological desquamation
sự bong tróc sinh lý (tự nhiên)
"Physiological desquamation helps renew the skin's surface."
(Sự bong tróc sinh lý giúp đổi mới bề mặt da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desquamation
nounSự bong tróc các lớp ngoài của một mô, đặc biệt là da.
"Excessive desquamation of the scalp can be a symptom of psoriasis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the treatment, her skin will have undergone complete desquamation. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành điều trị, da của cô ấy sẽ trải qua sự bong tróc hoàn toàn. |
| Phủ định | The doctor hopes the patient's skin won't have shown excessive desquamation by next week. |
Bác sĩ hy vọng làn da của bệnh nhân sẽ không xuất hiện tình trạng bong tróc quá mức vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the new medication have prevented desquamation by the end of the month? |
Liệu loại thuốc mới có ngăn chặn được sự bong tróc da vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desquamation".
