(Top Banner Ad)
exit strategy
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

exit strategy

UK: /ˈeksɪt ˌstrætədʒi/ • US: /ˈeksɪt ˌstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược rút lui kế hoạch rút lui phương án thoái vốn (trong kinh doanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan for withdrawing from an involvement, especially military action or business venture, that is likely to be unsuccessful or problematic.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch rút lui khỏi một sự tham gia, đặc biệt là hành động quân sự hoặc dự án kinh doanh, mà có khả năng không thành công hoặc gây ra vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed an exit strategy to sell its assets if the new product line failed."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược rút lui để bán tài sản của mình nếu dòng sản phẩm mới thất bại."

  • "The politician was criticized for not having an exit strategy in the event of a failed negotiation."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì không có chiến lược rút lui trong trường hợp đàm phán thất bại."

  • "The investor wanted to know the exit strategy before investing in the startup."

    "Nhà đầu tư muốn biết chiến lược rút lui trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit Lối ra; sự rời đi
Verb exit Rời đi; thoát ra
Noun strategy Chiến lược
Adjective strategic Mang tính chiến lược; có chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược
Noun strategist Nhà chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exitus
Ancient Greek
στρατηγία (strategia)
English
exit strategy

Nguồn Gốc Của 'Exit Strategy'

Cụm từ 'exit strategy' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Exit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'sự đi ra'. 'Strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'kế hoạch quân sự'. 'Exit strategy' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ nét trong các lĩnh vực quân sự, chính trị và kinh doanh. Nó dùng để chỉ một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm rút lui hoặc kết thúc một dự án, một cuộc chiến, hay một khoản đầu tư một cách có trật tự, thành công và thường là có lợi, tránh tình trạng bị mắc kẹt hoặc kết thúc không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'exit strategy' thường được sử dụng khi tình hình trở nên khó khăn hoặc không còn khả thi, và việc rút lui được coi là giải pháp tốt nhất. Nó bao hàm việc lên kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo quá trình rút lui diễn ra suôn sẻ. Trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến việc bán một công ty, đóng cửa một chi nhánh hoặc ngừng một dự án. Trong quân sự, nó đề cập đến việc rút quân khỏi một khu vực xung đột.

Prepositions

from for

‘Exit strategy from’ thường được dùng để chỉ việc rút lui khỏi một tình huống cụ thể. Ví dụ: ‘They need an exit strategy from the war.’ ‘Exit strategy for’ thường được dùng để chỉ kế hoạch cho việc rút lui. Ví dụ: ‘What is their exit strategy for the investment?’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exit strategy
  • clear clear exit strategy
    (chiến lược rút lui rõ ràng)
  • viable viable exit strategy
    (chiến lược rút lui khả thi)
  • effective effective exit strategy
    (chiến lược rút lui hiệu quả)
  • smooth smooth exit strategy
    (chiến lược rút lui suôn sẻ)
  • graceful graceful exit strategy
    (chiến lược rút lui êm đẹp/có phong thái)
  • long-term long-term exit strategy
    (chiến lược rút lui dài hạn)
Verb + exit strategy
  • have have an exit strategy
    (có chiến lược rút lui)
  • develop develop an exit strategy
    (phát triển/xây dựng chiến lược rút lui)
  • implement implement an exit strategy
    (thực hiện chiến lược rút lui)
  • formulate formulate an exit strategy
    (hình thành/đề ra chiến lược rút lui)
  • seek seek an exit strategy
    (tìm kiếm chiến lược rút lui)
  • consider consider an exit strategy
    (xem xét một chiến lược rút lui)
Noun + exit strategy
  • lack of lack of an exit strategy
    (thiếu một chiến lược rút lui)
  • importance of importance of an exit strategy
    (tầm quan trọng của một chiến lược rút lui)

Idioms

  • without an exit strategy

    Mà không có chiến lược rút lui (ngụ ý bị mắc kẹt, không có lối thoát hoặc không có kế hoạch kết thúc)

    "The company found itself in trouble because it invested heavily in a failing project without an exit strategy."

    (Công ty lâm vào rắc rối vì đã đầu tư mạnh vào một dự án thất bại mà không có chiến lược rút lui.)

  • to work on an exit strategy

    Đang xây dựng/phát triển chiến lược rút lui (ám chỉ quá trình lên kế hoạch để kết thúc một việc gì đó)

    "After years of investment, the founders are now working on an exit strategy to sell the business."

    (Sau nhiều năm đầu tư, các nhà sáng lập hiện đang xây dựng chiến lược rút lui để bán doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch rút lui khỏi một sự tham gia, đặc biệt là hành động quân sự hoặc dự án kinh doanh, mà có khả năng không thành công hoặc gây ra vấn đề.

"The company developed an exit strategy to sell its assets if the new product line failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was developing an exit strategy when the merger was announced.
Công ty đang phát triển một chiến lược rút lui thì thông báo sáp nhập được đưa ra.
Phủ định
They weren't discussing their exit strategy during the board meeting yesterday.
Họ đã không thảo luận về chiến lược rút lui của họ trong cuộc họp hội đồng quản trị ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were they implementing their exit strategy before the new CEO arrived?
Có phải họ đang thực hiện chiến lược rút lui của mình trước khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit strategy".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và quân sự

Trong văn hóa kinh doanh và quân sự phương Tây, 'exit strategy' là một khái niệm cực kỳ quan trọng, thể hiện tầm nhìn xa và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó không chỉ là một kế hoạch rút lui mà còn là một phần thiết yếu của chiến lược tổng thể, nhằm đảm bảo rằng mọi dự án hay cuộc can thiệp đều có một kết thúc rõ ràng, có lợi và có thể kiểm soát được, tránh tình trạng bị mắc kẹt hoặc thất bại kéo dài. Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm (venture capital), nơi các nhà đầu tư luôn muốn biết cách họ sẽ thoái vốn khỏi khoản đầu tư của mình.

Bài học từ các cuộc can thiệp quân sự

Khái niệm 'exit strategy' trở nên nổi bật và được tranh luận gay gắt trong các cuộc can thiệp quân sự hoặc chính trị lớn của phương Tây, ví dụ như chiến tranh Iraq hay Afghanistan. Việc không có một chiến lược rút lui rõ ràng ngay từ đầu thường dẫn đến các cuộc xung đột kéo dài, tốn kém về người và của, và gây ra nhiều hệ lụy phức tạp khó lường. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định mục tiêu cuối cùng và cách thoát ra một cách có trách nhiệm khi bắt đầu bất kỳ cam kết lớn nào.