(Top Banner Ad)
exoplanet
C1
danh từ C1 Thiên văn học

exoplanet

UK: /ˌeksəʊˈplænɪt/ • US: /ˌek.soʊˈplæn.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại hành tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planet which orbits a star other than the Sun.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh quay quanh một ngôi sao khác Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists have discovered thousands of exoplanets in recent years."

    "Các nhà khoa học đã khám phá ra hàng ngàn ngoại hành tinh trong những năm gần đây."

  • "The James Webb Space Telescope will help us learn more about the atmospheres of exoplanets."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb sẽ giúp chúng ta tìm hiểu thêm về bầu khí quyển của các ngoại hành tinh."

  • "Kepler-186f is an exoplanet that is similar in size to Earth and orbits a red dwarf star."

    "Kepler-186f là một ngoại hành tinh có kích thước tương tự Trái Đất và quay quanh một ngôi sao lùn đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exoplanet Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
Adjective exoplanetary Thuộc về hành tinh ngoài hệ Mặt Trời

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔξω (exō)
Greek
πλανήτης (planētēs)
English
exo-
English
planet
English
exoplanet

Nguồn gốc của 'Exoplanet'

Từ 'exoplanet' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'exo-' và danh từ 'planet'. Tiền tố 'exo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'exō' (ἔξω), có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ngoài'. Danh từ 'planet' (hành tinh) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'planētēs' (πλανήτης), có nghĩa là 'kẻ lang thang'. Vì vậy, 'exoplanet' theo nghĩa đen có nghĩa là 'hành tinh bên ngoài', dùng để chỉ bất kỳ hành tinh nào nằm ngoài hệ Mặt Trời của chúng ta. Thuật ngữ này trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi sau những phát hiện đầu tiên về các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời vào thập niên 1990.

Usage Note

Thuật ngữ 'exoplanet' (ngoại hành tinh) dùng để chỉ các hành tinh nằm ngoài hệ Mặt Trời của chúng ta. Việc khám phá và nghiên cứu ngoại hành tinh là một lĩnh vực rất sôi động trong thiên văn học hiện đại, nhằm tìm kiếm các hành tinh có khả năng chứa sự sống hoặc hiểu rõ hơn về sự hình thành và tiến hóa của các hệ hành tinh.

Prepositions

around in

Ví dụ:
- An exoplanet orbits *around* a distant star.
- The exoplanet is located *in* the habitable zone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exoplanet
  • habitable habitable exoplanet
    (hành tinh ngoài hệ Mặt Trời có thể sinh sống được)
  • rocky rocky exoplanet
    (hành tinh đá ngoài hệ Mặt Trời)
  • distant distant exoplanet
    (hành tinh ngoài hệ Mặt Trời xa xôi)
  • newly discovered newly discovered exoplanet
    (hành tinh ngoài hệ Mặt Trời mới được phát hiện)
Verb + exoplanet
  • discover discover exoplanets
    (khám phá các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
  • detect detect exoplanets
    (phát hiện các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
  • study study exoplanets
    (nghiên cứu các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
  • observe observe exoplanets
    (quan sát các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
Noun + exoplanet
  • atmosphere atmosphere of an exoplanet
    (khí quyển của một hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
  • search the search for exoplanets
    (cuộc tìm kiếm các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)

Idioms

  • the hunt for exoplanets

    Cuộc săn lùng các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời (chỉ sự tìm kiếm tích cực)

    "The hunt for exoplanets has intensified significantly with advanced telescopes."

    (Cuộc săn lùng các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời đã tăng cường đáng kể với các kính thiên văn hiện đại.)

  • potentially habitable exoplanet

    Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời có khả năng sinh sống được

    "Scientists announced the discovery of a potentially habitable exoplanet in the nearby star system."

    (Các nhà khoa học đã công bố việc khám phá một hành tinh ngoài hệ Mặt Trời có khả năng sinh sống được trong hệ sao gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exoplanet

danh từ
Lật mặt

Một hành tinh quay quanh một ngôi sao khác Mặt Trời.

"Scientists have discovered thousands of exoplanets in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believed that Kepler-186f was the first Earth-sized exoplanet discovered in the habitable zone of another star.
Các nhà khoa học tin rằng Kepler-186f là ngoại hành tinh có kích thước tương đương Trái Đất đầu tiên được phát hiện trong vùng có thể sinh sống của một ngôi sao khác.
Phủ định
The exoplanet didn't show any signs of life when the first observations were made.
Ngoại hành tinh đó đã không cho thấy bất kỳ dấu hiệu sự sống nào khi các quan sát đầu tiên được thực hiện.
Nghi vấn
Did the telescope detect any atmosphere on the exoplanet?
Kính viễn vọng có phát hiện ra bầu khí quyển nào trên ngoại hành tinh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exoplanet".

Thay đổi nhận thức về vị trí của chúng ta

Việc phát hiện ra hàng ngàn exoplanet đã mở rộng đáng kể hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vị trí của Trái Đất. Nó củng cố khả năng có vô số thế giới khác ngoài kia, nhiều trong số đó có thể có điều kiện phù hợp cho sự sống, từ đó đặt ra những câu hỏi sâu sắc về sự tồn tại của sự sống ngoài hành tinh và liệu chúng ta có đơn độc hay không.

Nguồn cảm hứng cho khoa học viễn tưởng và khám phá không gian

Các exoplanet là nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà văn, đạo diễn phim và nghệ sĩ trong thể loại khoa học viễn tưởng. Chúng kích thích trí tưởng tượng về những thế giới xa lạ, các dạng sống ngoài hành tinh và những chuyến phiêu lưu giữa các vì sao. Đồng thời, những khám phá này cũng thúc đẩy sự phát triển của công nghệ vũ trụ và các sứ mệnh khám phá không gian, nhằm tìm kiếm thêm các hành tinh và nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của chúng.