(Top Banner Ad)
habitable zone
C1
noun C1 Thiên văn học, Vật lý thiên văn, Sinh học vũ trụ

habitable zone

UK: /ˈhæbɪtəbəl zəʊn/ • US: /ˈhæbɪtəbəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sinh sống vùng có thể ở được vùng Goldilocks
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region around a star where the temperature is right for liquid water to exist on a planet's surface.

Vietnamese Meaning

Vùng không gian xung quanh một ngôi sao mà ở đó nhiệt độ phù hợp để nước lỏng tồn tại trên bề mặt hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for planets within the habitable zone of other stars to find potential life."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh nằm trong vùng sống được của các ngôi sao khác để tìm kiếm tiềm năng sự sống."

  • "The habitable zone is not a fixed region but varies depending on the star's characteristics."

    "Vùng sống được không phải là một khu vực cố định mà thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm của ngôi sao."

  • "Many factors besides the presence of liquid water affect a planet's habitability, even if it's within the habitable zone."

    "Nhiều yếu tố ngoài sự hiện diện của nước lỏng ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của một hành tinh, ngay cả khi nó nằm trong vùng sống được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective habitable Có thể ở được, có thể sinh sống được
Verb inhabit Cư trú, sinh sống
Noun inhabitant Cư dân, người sinh sống
Noun habitat Môi trường sống, sinh cảnh
Noun zone Vùng, khu vực
Adjective zonal Thuộc về vùng, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý thiên văn, Sinh học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zōnē, belt, girdle)
Latin
zona
Old French
zone
English
zone (late 14th century)
Latin
habitare (to dwell, inhabit)
Old French
habitable
English
habitable (late 14th century)
Modern English (Scientific coinage)
habitable zone (mid-20th century)

Nguồn gốc khoa học và Vùng Goldilocks

Cụm từ 'habitable zone' (vùng có thể ở được) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực thiên văn học và sinh vật học vũ trụ. Nó dùng để chỉ khu vực xung quanh một ngôi sao nơi nhiệt độ phù hợp để nước lỏng tồn tại trên bề mặt các hành tinh, được coi là điều kiện tiên quyết cho sự sống. Khái niệm này thường được gọi một cách thân mật là 'Vùng Goldilocks', ám chỉ câu chuyện cổ tích về Goldilocks và Ba Chú Gấu, nơi mọi thứ 'không quá nóng, không quá lạnh, mà vừa phải' (just right) cho sự sống.

Usage Note

Vùng sống được (habitable zone), còn được gọi là vùng Goldilocks (Goldilocks zone), là khu vực quanh một ngôi sao mà ở đó các điều kiện (nhiệt độ, áp suất) cho phép nước lỏng tồn tại trên bề mặt một hành tinh. Nước lỏng được cho là yếu tố then chốt cho sự sống như chúng ta biết. Vị trí và kích thước của vùng sống được phụ thuộc vào độ sáng của ngôi sao.

Prepositions

around within

- 'around': nhấn mạnh vị trí bao quanh ngôi sao. Ví dụ: 'The habitable zone is around the star.'
- 'within': nhấn mạnh sự nằm bên trong một khoảng cách nhất định. Ví dụ: 'A planet within the habitable zone may harbor life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitable zone
  • potentially potentially habitable zone
    (khu vực có tiềm năng sinh sống)
  • circumstellar circumstellar habitable zone
    (vùng sinh sống quanh sao)
  • galactic galactic habitable zone
    (vùng sinh sống của thiên hà)
  • inner/outer inner/outer habitable zone
    (vùng sinh sống bên trong/bên ngoài)
Verb + habitable zone
  • find find a habitable zone
    (tìm thấy một khu vực sinh sống)
  • lie within lie within the habitable zone
    (nằm trong khu vực sinh sống)
  • orbit in orbit in the habitable zone
    (quay quanh trong khu vực sinh sống)
Noun + habitable zone
  • edge of edge of the habitable zone
    (rìa của khu vực sinh sống)
  • discovery of discovery of a habitable zone
    (khám phá một khu vực sinh sống)

Idioms

  • Goldilocks Zone

    Vùng Goldilocks (tên gọi không chính thức của vùng có thể sinh sống được, ám chỉ điều kiện 'vừa phải', không quá nóng cũng không quá lạnh)

    "Many exoplanet discoveries focus on planets found within the Goldilocks Zone of their star."

    (Nhiều khám phá ngoại hành tinh tập trung vào các hành tinh được tìm thấy trong Vùng Goldilocks của ngôi sao của chúng.)

  • continuously habitable zone

    vùng có thể ở được liên tục (khu vực duy trì điều kiện thích hợp cho sự sống trong thời gian dài)

    "Scientists are searching for planets located in the continuously habitable zone, where life could have had enough time to evolve."

    (Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh nằm trong vùng có thể ở được liên tục, nơi sự sống có thể có đủ thời gian để tiến hóa.)

  • beyond the habitable zone

    vượt ra ngoài vùng có thể ở được (ám chỉ khu vực quá lạnh hoặc quá nóng để duy trì sự sống)

    "Planets beyond the habitable zone are less likely to host liquid water and thus life as we know it."

    (Các hành tinh nằm ngoài vùng có thể ở được ít có khả năng có nước lỏng và do đó là sự sống như chúng ta biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitable zone

noun
Lật mặt

Vùng không gian xung quanh một ngôi sao mà ở đó nhiệt độ phù hợp để nước lỏng tồn tại trên bề mặt hành tinh.

"Scientists are searching for planets within the habitable zone of other stars to find potential life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a planet is within the habitable zone, it typically has the potential for liquid water on its surface.
Nếu một hành tinh nằm trong vùng có thể sinh sống, nó thường có tiềm năng tồn tại nước lỏng trên bề mặt.
Phủ định
When a star's luminosity decreases, the habitable zone does not remain in the same position.
Khi độ sáng của một ngôi sao giảm xuống, vùng có thể sinh sống không giữ nguyên vị trí.
Nghi vấn
If a planet is found within the habitable zone, does that automatically mean it supports life?
Nếu một hành tinh được tìm thấy trong vùng có thể sinh sống, điều đó có tự động nghĩa là nó hỗ trợ sự sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitable zone".

Cuộc săn lùng sự sống ngoài Trái Đất

'Habitable zone' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực sinh vật học vũ trụ (astrobiology) và cuộc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh (SETI). Việc phát hiện các hành tinh trong vùng này là một bước quan trọng để đánh giá khả năng có sự sống ở các hệ sao khác, thúc đẩy hy vọng tìm thấy các nền văn minh hoặc vi khuẩn ngoài Trái Đất.

Vùng Goldilocks trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'habitable zone' thường được phổ biến hóa và hình tượng hóa trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh khoa học viễn tưởng và sách báo. Việc gọi nó là 'Vùng Goldilocks' đã giúp mọi người dễ hình dung hơn về điều kiện 'vừa phải' cần thiết cho sự sống, khiến chủ đề thiên văn học trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với công chúng.