(Top Banner Ad)
exotericism
C2
noun C2 Tôn giáo học, Triết học

exotericism

UK: /ˌeksəˈterɪsɪzəm/ • US: /ˌeksəˈterɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính đại chúng chủ nghĩa công khai giáo lý đại chúng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or belief in publicly accessible teachings or doctrines, as opposed to esoteric ones which are reserved for a select few.

Vietnamese Meaning

Học thuyết hoặc thực hành những giáo lý hoặc tín điều công khai và dễ tiếp cận, trái ngược với những giáo lý bí truyền (esoteric) chỉ dành cho một số ít người được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exotericism of the religion allowed for wide public participation."

    "Tính chất đại chúng của tôn giáo cho phép sự tham gia rộng rãi của công chúng."

  • "His lectures focused on the exotericism of ancient Greek philosophy."

    "Các bài giảng của ông tập trung vào tính đại chúng của triết học Hy Lạp cổ đại."

  • "The exotericism of the church teachings made them accessible to a wider audience."

    "Tính đại chúng trong các giáo lý của nhà thờ giúp chúng dễ tiếp cận hơn với nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exoteric Ngoại môn; công khai; dành cho công chúng.
Adverb exoterically Một cách công khai; một cách ngoại môn.
Noun exoteric (Ít dùng) Người theo ngoại môn; giáo lý ngoại môn.

Synonyms

public doctrine (giáo lý công khai)popular belief (tín ngưỡng phổ biến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exōterikos
English
exoteric
English
exotericism

Nguồn gốc 'Ngoại Môn'

Từ 'exotericism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōterikos', có nghĩa là 'thuộc về bên ngoài' hoặc 'dành cho công chúng'. Nó ra đời để chỉ những giáo lý, kiến thức hoặc tác phẩm được trình bày một cách dễ hiểu, công khai cho mọi người, trái ngược hoàn toàn với 'esotericism' (nội môn) – những điều bí mật, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có hiểu biết chuyên sâu.

Usage Note

Exotericism tập trung vào những khía cạnh dễ hiểu và phổ biến của một hệ thống tín ngưỡng hoặc triết học. Nó thường liên quan đến việc trình bày những kiến thức phức tạp theo cách đơn giản để mọi người có thể tiếp cận. Khác với 'esotericism' nhấn mạnh sự bí mật và kiến thức chuyên sâu chỉ dành cho những người có trình độ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotericism
  • philosophical philosophical exotericism
    (tính ngoại môn triết học)
  • religious religious exotericism
    (tính ngoại môn tôn giáo)
  • general general exotericism
    (tính ngoại môn phổ quát)
Verb + exotericism
  • understand understand exotericism
    (hiểu về tính ngoại môn)
  • present present exotericism
    (trình bày tính ngoại môn)
  • discuss discuss exotericism
    (thảo luận về tính ngoại môn)
Noun + of + exotericism
  • aspects aspects of exotericism
    (các khía cạnh của tính ngoại môn)
  • nature nature of exotericism
    (bản chất của tính ngoại môn)

Idioms

  • the exotericism of a teaching

    tính ngoại môn của một giáo lý

    "The early philosophers debated the balance between the esotericism and the exotericism of a teaching."

    (Các nhà triết học cổ đại tranh luận về sự cân bằng giữa tính nội môn và tính ngoại môn của một giáo lý.)

  • a move towards exotericism

    một động thái hướng tới tính ngoại môn

    "The religious reforms represented a move towards exotericism, making sacred texts accessible to all."

    (Các cuộc cải cách tôn giáo thể hiện một động thái hướng tới tính ngoại môn, giúp các văn bản thiêng liêng dễ tiếp cận với mọi người.)

  • the apparent exotericism

    tính ngoại môn rõ ràng/bề ngoài

    "Despite the apparent exotericism, some scholars argue that the work still contains hidden esoteric meanings."

    (Mặc dù có tính ngoại môn rõ ràng, một số học giả vẫn cho rằng tác phẩm này chứa đựng những ý nghĩa nội môn ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotericism

noun
Lật mặt

Học thuyết hoặc thực hành những giáo lý hoặc tín điều công khai và dễ tiếp cận, trái ngược với những giáo lý bí truyền (esoteric) chỉ dành cho một số ít người được chọn.

"The exotericism of the religion allowed for wide public participation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotericism".

Các Bài Giảng của Aristotle

Triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle thường được biết đến với việc phân chia các tác phẩm và bài giảng của mình thành hai loại: 'exoteric' (ngoại môn) và 'esoteric' (nội môn). Các tác phẩm ngoại môn là những cuốn sách hoặc bài giảng mà ông công bố cho công chúng rộng rãi, được viết theo phong cách văn học hơn và dễ hiểu hơn. Ngược lại, các tác phẩm nội môn là những ghi chú, bài giảng chi tiết hơn, phức tạp hơn, chỉ dành cho các học trò thân cận và những người đã có nền tảng kiến thức sâu rộng.

Tôn Giáo và Hội Kín

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và các hội kín (như hội Tam Điểm), khái niệm về exotericism và esotericism đóng vai trò quan trọng. Các giáo lý ngoại môn là những điều được tiết lộ công khai cho các tín đồ hoặc thành viên mới, trong khi các giáo lý nội môn là những chân lý sâu sắc hơn, được giữ kín và chỉ truyền đạt cho những người đã đạt đến một cấp độ hiểu biết hoặc cấp bậc nhất định. Điều này giúp duy trì tính thiêng liêng, bí ẩn và đảm bảo rằng kiến thức phức tạp được truyền tải đúng cách.