esotericism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being esoteric; the quality of being understandable by only a select few with special knowledge or interest; an esoteric doctrine or system.
Vietnamese Meaning
Tính chất bí truyền, khó hiểu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có kiến thức hoặc sự quan tâm đặc biệt; một học thuyết hoặc hệ thống bí truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The esotericism of quantum physics makes it difficult for the general public to understand."
"Tính bí truyền của vật lý lượng tử khiến công chúng khó hiểu được."
-
"Esotericism played a significant role in the development of Renaissance philosophy."
"Chủ nghĩa bí truyền đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của triết học thời Phục hưng."
-
"The professor's lecture was filled with esotericism, making it difficult for the students to follow."
"Bài giảng của giáo sư chứa đầy những điều bí truyền, khiến sinh viên khó theo kịp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | esotericism | Học thuyết/tín ngưỡng về những điều bí truyền, thâm sâu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người đặc biệt. |
| Adjective | esoteric | Bí truyền, thâm sâu, chỉ dành cho số ít người hiểu biết đặc biệt. |
| Adverb | esoterically | Một cách bí truyền, thâm sâu. |
| Noun | esoterist | Người nghiên cứu hoặc thực hành các học thuyết bí truyền. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Esotericism đề cập đến những kiến thức và thực hành chỉ dành cho một nhóm người được chọn lọc, thường liên quan đến các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, và huyền học. Nó nhấn mạnh sự bí mật, khó tiếp cận và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để nắm bắt được. Khác với 'obscurity' (sự mơ hồ, khó hiểu) thường do thiếu rõ ràng, 'esotericism' là cố ý giữ kín thông tin.
Prepositions
'Esotericism of': đề cập đến tính bí truyền của một chủ đề, học thuyết cụ thể. 'Esotericism in': đề cập đến sự bí truyền trong một lĩnh vực, bối cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Western Western esotericism (Chủ nghĩa bí truyền phương Tây)
-
spiritual spiritual esotericism (Chủ nghĩa bí truyền tâm linh)
-
philosophical philosophical esotericism (Chủ nghĩa bí truyền triết học)
-
study study esotericism (Nghiên cứu chủ nghĩa bí truyền)
-
explore explore esotericism (Khám phá chủ nghĩa bí truyền)
-
delve into delve into esotericism (Tìm hiểu sâu về chủ nghĩa bí truyền)
Idioms
-
the study of esotericism
việc nghiên cứu về chủ nghĩa bí truyền
"She dedicated her life to the study of esotericism."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu về chủ nghĩa bí truyền.)
-
delve into esotericism
đi sâu vào chủ nghĩa bí truyền
"Many scholars delve into esotericism to understand ancient mystical traditions."
(Nhiều học giả đi sâu vào chủ nghĩa bí truyền để hiểu các truyền thống thần bí cổ đại.)
-
embracing esotericism
tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa bí truyền
"He found a new sense of purpose after embracing esotericism."
(Anh ấy tìm thấy một mục đích sống mới sau khi tiếp nhận chủ nghĩa bí truyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
esotericism
nounTính chất bí truyền, khó hiểu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có kiến thức hoặc sự quan tâm đặc biệt; một học thuyết hoặc hệ thống bí truyền.
"The esotericism of quantum physics makes it difficult for the general public to understand."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied esotericism, she would have understood the symbolism in the ancient text. |
Nếu cô ấy đã nghiên cứu về thuyết bí truyền, cô ấy đã có thể hiểu được biểu tượng trong văn bản cổ. |
| Phủ định | If the author hadn't used esoteric language, his book might not have gained such a cult following. |
Nếu tác giả không sử dụng ngôn ngữ bí truyền, cuốn sách của anh ấy có lẽ đã không có được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt như vậy. |
| Nghi vấn | Could they have deciphered the esoteric code if they had possessed the key? |
Liệu họ có thể giải mã được mật mã bí truyền nếu họ có chìa khóa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He delved into esotericism after years of studying philosophy. |
Anh ấy đi sâu vào thuyết bí truyền sau nhiều năm nghiên cứu triết học. |
| Phủ định | Why aren't more people interested in esoteric knowledge? |
Tại sao không có nhiều người quan tâm đến kiến thức bí truyền? |
| Nghi vấn | What makes certain philosophies so esoteric? |
Điều gì làm cho một số triết lý trở nên bí truyền như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to study esotericism at the university. |
Cô ấy dự định học về thuyết bí truyền tại trường đại học. |
| Phủ định | They are not going to reveal the esoteric meaning of the text to the public. |
Họ sẽ không tiết lộ ý nghĩa thâm sâu của văn bản cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is he going to delve into esoteric knowledge to find the answer? |
Anh ấy có dự định đi sâu vào kiến thức bí truyền để tìm ra câu trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esotericism".
