(Top Banner Ad)
esotericism
C2
noun C2 Triết học, Tôn giáo, Huyền học

esotericism

UK: /ˌiː.səˈter.ɪ.sɪ.zəm/ • US: /ˌes.əˈter.ɪ.sɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính bí truyền chủ nghĩa bí truyền học thuyết bí truyền
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being esoteric; the quality of being understandable by only a select few with special knowledge or interest; an esoteric doctrine or system.

Vietnamese Meaning

Tính chất bí truyền, khó hiểu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có kiến thức hoặc sự quan tâm đặc biệt; một học thuyết hoặc hệ thống bí truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The esotericism of quantum physics makes it difficult for the general public to understand."

    "Tính bí truyền của vật lý lượng tử khiến công chúng khó hiểu được."

  • "Esotericism played a significant role in the development of Renaissance philosophy."

    "Chủ nghĩa bí truyền đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của triết học thời Phục hưng."

  • "The professor's lecture was filled with esotericism, making it difficult for the students to follow."

    "Bài giảng của giáo sư chứa đầy những điều bí truyền, khiến sinh viên khó theo kịp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esotericism Học thuyết/tín ngưỡng về những điều bí truyền, thâm sâu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người đặc biệt.
Adjective esoteric Bí truyền, thâm sâu, chỉ dành cho số ít người hiểu biết đặc biệt.
Adverb esoterically Một cách bí truyền, thâm sâu.
Noun esoterist Người nghiên cứu hoặc thực hành các học thuyết bí truyền.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Huyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔσω (esō)
Greek
ἐσωτέρω (esōterō)
Greek
ἐσωτερικός (esōterikos)
English
esoteric
English
esotericism

Nguồn gốc của 'Điều Bí Mật'

Từ 'esotericism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu với từ 'esō' nghĩa là 'bên trong'. Sau đó phát triển thành 'esōterikos', dùng để chỉ những kiến thức hay giáo lý chỉ dành cho một nhóm nhỏ những người được chọn lọc, những thành viên 'bên trong' của một hội kín hoặc một trường phái tư tưởng. Nó đối lập với 'exoteric', chỉ những điều công khai, dành cho số đông. Vì vậy, 'esotericism' mang ý nghĩa về những hiểu biết sâu sắc, bí ẩn, không dễ tiếp cận.

Usage Note

Esotericism đề cập đến những kiến thức và thực hành chỉ dành cho một nhóm người được chọn lọc, thường liên quan đến các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, và huyền học. Nó nhấn mạnh sự bí mật, khó tiếp cận và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để nắm bắt được. Khác với 'obscurity' (sự mơ hồ, khó hiểu) thường do thiếu rõ ràng, 'esotericism' là cố ý giữ kín thông tin.

Prepositions

of in

'Esotericism of': đề cập đến tính bí truyền của một chủ đề, học thuyết cụ thể. 'Esotericism in': đề cập đến sự bí truyền trong một lĩnh vực, bối cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esotericism
  • Western Western esotericism
    (Chủ nghĩa bí truyền phương Tây)
  • spiritual spiritual esotericism
    (Chủ nghĩa bí truyền tâm linh)
  • philosophical philosophical esotericism
    (Chủ nghĩa bí truyền triết học)
Verb + esotericism
  • study study esotericism
    (Nghiên cứu chủ nghĩa bí truyền)
  • explore explore esotericism
    (Khám phá chủ nghĩa bí truyền)
  • delve into delve into esotericism
    (Tìm hiểu sâu về chủ nghĩa bí truyền)

Idioms

  • the study of esotericism

    việc nghiên cứu về chủ nghĩa bí truyền

    "She dedicated her life to the study of esotericism."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu về chủ nghĩa bí truyền.)

  • delve into esotericism

    đi sâu vào chủ nghĩa bí truyền

    "Many scholars delve into esotericism to understand ancient mystical traditions."

    (Nhiều học giả đi sâu vào chủ nghĩa bí truyền để hiểu các truyền thống thần bí cổ đại.)

  • embracing esotericism

    tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa bí truyền

    "He found a new sense of purpose after embracing esotericism."

    (Anh ấy tìm thấy một mục đích sống mới sau khi tiếp nhận chủ nghĩa bí truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esotericism

noun
Lật mặt

Tính chất bí truyền, khó hiểu, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có kiến thức hoặc sự quan tâm đặc biệt; một học thuyết hoặc hệ thống bí truyền.

"The esotericism of quantum physics makes it difficult for the general public to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied esotericism, she would have understood the symbolism in the ancient text.
Nếu cô ấy đã nghiên cứu về thuyết bí truyền, cô ấy đã có thể hiểu được biểu tượng trong văn bản cổ.
Phủ định
If the author hadn't used esoteric language, his book might not have gained such a cult following.
Nếu tác giả không sử dụng ngôn ngữ bí truyền, cuốn sách của anh ấy có lẽ đã không có được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt như vậy.
Nghi vấn
Could they have deciphered the esoteric code if they had possessed the key?
Liệu họ có thể giải mã được mật mã bí truyền nếu họ có chìa khóa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He delved into esotericism after years of studying philosophy.
Anh ấy đi sâu vào thuyết bí truyền sau nhiều năm nghiên cứu triết học.
Phủ định
Why aren't more people interested in esoteric knowledge?
Tại sao không có nhiều người quan tâm đến kiến ​​thức bí truyền?
Nghi vấn
What makes certain philosophies so esoteric?
Điều gì làm cho một số triết lý trở nên bí truyền như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study esotericism at the university.
Cô ấy dự định học về thuyết bí truyền tại trường đại học.
Phủ định
They are not going to reveal the esoteric meaning of the text to the public.
Họ sẽ không tiết lộ ý nghĩa thâm sâu của văn bản cho công chúng.
Nghi vấn
Is he going to delve into esoteric knowledge to find the answer?
Anh ấy có dự định đi sâu vào kiến thức bí truyền để tìm ra câu trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esotericism".

Chủ nghĩa bí truyền phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'esotericism' thường liên quan đến các truyền thống triết học, tôn giáo và thần bí như Hermeticism (chủ nghĩa Hermes), Alchemy (thuật giả kim), Astrology (chiêm tinh học), Cabala (Kabbalah), Rosicrucianism (Hội Hoa Hồng Thập Tự) và Gnosticism (Thuyết Ngộ Đạo). Chúng thường chứa đựng những kiến thức được cho là ẩn giấu hoặc chỉ có thể được hiểu bởi những người có sự chuẩn bị đặc biệt.

Đối lập với 'Exoteric'

Khái niệm 'esotericism' thường được hiểu rõ nhất khi so sánh với từ đối lập của nó là 'exotericism' (hoặc 'exoteric'). 'Exoteric' chỉ những giáo lý, kiến thức công khai, dễ hiểu, dành cho công chúng. Ngược lại, 'esoteric' là những kiến thức bí truyền, sâu sắc, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người 'bên trong', được truyền dạy một cách kín đáo.