(Top Banner Ad)
expatriate
C1
Noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Du lịch

expatriate

UK: /eksˈpætriət/ • US: /eksˈpeɪ.tri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

người nước ngoài sinh sống và làm việc tại một quốc gia khác kiều dân người sống và làm việc ở nước ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives outside their native country.

Vietnamese Meaning

Người sống ở nước ngoài, không phải là quốc gia gốc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many British expatriates live in Spain."

    "Nhiều người Anh sống ở Tây Ban Nha."

  • "She's been an expatriate for over ten years."

    "Cô ấy đã sống ở nước ngoài hơn mười năm."

  • "The company provides excellent support for its expatriate employees."

    "Công ty cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho nhân viên làm việc ở nước ngoài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expatriate Người sống và làm việc ở một quốc gia không phải là quê hương của họ.
Verb expatriate Rời bỏ quê hương để sống ở một quốc gia khác.
Noun expatriation Hành động rời bỏ quê hương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expatriare
English
expatriate

Nguồn gốc của 'expatriate'

Từ 'expatriate' xuất phát từ tiếng Latin 'expatriare', có nghĩa là 'rời khỏi quê hương'. Nó mô tả hành động tự nguyện rời bỏ đất nước để sống ở nơi khác, thường vì công việc hoặc lý do cá nhân. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc bị trục xuất hoặc tước quyền công dân, nhưng ngày nay nó thường chỉ đơn giản là việc sống ở nước ngoài.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người có trình độ chuyên môn cao, làm việc ở nước ngoài trong một thời gian dài, thường là do công ty hoặc tổ chức cử đi. Nó mang sắc thái khác với 'immigrant' (người nhập cư) – thường chỉ những người chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống vĩnh viễn, hoặc 'emigrant' (người di cư) – chỉ người rời bỏ quê hương. 'Expatriate' thường ngụ ý một sự gắn bó tạm thời và có thể quay về.

Prepositions

in from

'in' dùng để chỉ quốc gia mà người đó đang sinh sống: 'He is an expatriate in Japan'. 'from' dùng để chỉ quốc gia gốc của người đó: 'She is an expatriate from France'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expatriate
  • American American expatriate
    (Người Mỹ sống và làm việc ở nước ngoài)
  • British British expatriate
    (Người Anh sống và làm việc ở nước ngoài)
  • wealthy wealthy expatriate
    (Người nước ngoài giàu có sống ở một quốc gia khác)
Verb + expatriate
  • become become an expatriate
    (Trở thành người sống và làm việc ở nước ngoài)
  • hire hire an expatriate
    (Thuê một người nước ngoài (làm việc))
  • support support an expatriate
    (Hỗ trợ một người đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài)

Idioms

  • Go expatriate

    Đi sống và làm việc ở nước ngoài

    "Many young professionals go expatriate to gain international experience."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đi nước ngoài để làm việc nhằm có được kinh nghiệm quốc tế.)

  • Expatriate community

    Cộng đồng người nước ngoài

    "The expatriate community in Bangkok is very diverse."

    (Cộng đồng người nước ngoài ở Bangkok rất đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expatriate

Noun
Lật mặt

Người sống ở nước ngoài, không phải là quốc gia gốc của họ.

"Many British expatriates live in Spain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is an expatriate living in France!
Chà, cô ấy là một người nước ngoài sống ở Pháp!
Phủ định
Oh dear, he didn't expatriate himself from his homeland.
Ôi trời, anh ấy đã không tự mình rời bỏ quê hương.
Nghi vấn
Hey, is that an expatriate community over there?
Này, đó có phải là một cộng đồng người nước ngoài ở đằng kia không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is an expatriate living in Tokyo.
John là một người nước ngoài sống ở Tokyo.
Phủ định
She is not an expatriate; she was born here.
Cô ấy không phải là người nước ngoài; cô ấy được sinh ra ở đây.
Nghi vấn
Are you an expatriate working for this company?
Bạn có phải là người nước ngoài làm việc cho công ty này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she decides to expatriate, she will need to learn a new language.
Nếu cô ấy quyết định rời quê hương, cô ấy sẽ cần học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
If you don't embrace the local culture, you won't fully understand the challenges of being an expatriate.
Nếu bạn không hòa nhập với văn hóa địa phương, bạn sẽ không hoàn toàn hiểu những thách thức của việc là một người sống xa xứ.
Nghi vấn
Will he find a better job if he expatriates to Canada?
Liệu anh ấy có tìm được một công việc tốt hơn nếu anh ấy rời quê hương đến Canada không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to expatriate to Italy for a better life.
Anh ấy quyết định rời bỏ quê hương đến Ý để có một cuộc sống tốt hơn.
Phủ định
They do not expatriate easily, preferring to stay close to their families.
Họ không dễ dàng rời bỏ quê hương, thích ở gần gia đình hơn.
Nghi vấn
Does she want to expatriate and experience a new culture?
Cô ấy có muốn rời bỏ quê hương và trải nghiệm một nền văn hóa mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been expatriating to different countries for over thirty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã sống và làm việc ở nước ngoài tại nhiều quốc gia khác nhau trong hơn ba mươi năm.
Phủ định
He won't have been expatriating for long when his contract expires.
Anh ấy sẽ không sống và làm việc ở nước ngoài được lâu khi hợp đồng của anh ấy hết hạn.
Nghi vấn
Will they have been expatriating to Japan for five years by the end of this year?
Liệu họ đã sống và làm việc ở Nhật Bản được năm năm vào cuối năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriate".

Văn hóa 'Expat'

Văn hóa 'expat' thường liên quan đến việc thích nghi với một môi trường mới, học hỏi về các phong tục tập quán địa phương, và xây dựng một mạng lưới bạn bè quốc tế. Nó có thể mang lại những trải nghiệm phong phú nhưng cũng đi kèm với những thách thức như nhớ nhà và khác biệt văn hóa.