(Top Banner Ad)
globalization
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

globalization

UK: /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌɡloʊbələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

toàn cầu hóa quá trình toàn cầu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which businesses or other organizations develop international influence or start operating on an international scale.

Vietnamese Meaning

Quá trình các doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác phát triển ảnh hưởng quốc tế hoặc bắt đầu hoạt động trên quy mô quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Globalization has led to increased international trade and investment."

    "Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng thương mại và đầu tư quốc tế."

  • "The globalization of the economy has created new opportunities for businesses."

    "Toàn cầu hóa nền kinh tế đã tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp."

  • "Globalization has both positive and negative effects on society."

    "Toàn cầu hóa có cả tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Adverb globally trên toàn cầu
Noun globalist người ủng hộ toàn cầu hóa
Noun globalism chủ nghĩa toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English (16th C)
globe
English (18th C)
global
English (mid-20th C)
globalize
English (late 20th C)
globalization

Hành trình từ 'quả cầu' đến 'toàn cầu'

Từ 'globus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khối tròn'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh thành 'globe' (quả địa cầu). Đến thế kỷ 18, tính từ 'global' (toàn cầu) xuất hiện, mô tả thứ gì đó liên quan đến toàn thế giới. Sau đó, với sự phát triển của công nghệ và thương mại, người ta thêm hậu tố '-ization' (sự hóa, quá trình) để tạo ra 'globalization', diễn tả quá trình thế giới ngày càng kết nối và phụ thuộc lẫn nhau.

Usage Note

Globalization is a complex process that encompasses economic, political, and cultural dimensions. It involves the increasing interconnectedness and interdependence of countries through flows of goods, services, capital, information, and people. It's often used in discussions about international trade, cultural exchange, and technological advancements that reduce barriers between nations.

Prepositions

of in

Globalization *of* markets refers to the integration of national markets into a global market. Globalization *in* the 21st century is characterized by rapid technological advancements.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + globalization
  • economic economic globalization
    (toàn cầu hóa kinh tế)
  • cultural cultural globalization
    (toàn cầu hóa văn hóa)
  • political political globalization
    (toàn cầu hóa chính trị)
  • rapid rapid globalization
    (toàn cầu hóa nhanh chóng)
  • increasing increasing globalization
    (toàn cầu hóa ngày càng tăng)
  • uneven uneven globalization
    (toàn cầu hóa không đồng đều)
Động từ + globalization
  • promote promote globalization
    (thúc đẩy toàn cầu hóa)
  • embrace embrace globalization
    (đón nhận/chấp nhận toàn cầu hóa)
  • resist resist globalization
    (chống lại toàn cầu hóa)
  • accelerate accelerate globalization
    (đẩy nhanh toàn cầu hóa)
  • benefit from benefit from globalization
    (hưởng lợi từ toàn cầu hóa)
  • tackle tackle globalization's challenges
    (giải quyết các thách thức của toàn cầu hóa)
Danh từ + globalization
  • impacts of impacts of globalization
    (tác động của toàn cầu hóa)
  • forces of forces of globalization
    (các lực lượng của toàn cầu hóa)
  • challenges of challenges of globalization
    (các thách thức của toàn cầu hóa)
  • opportunities of opportunities of globalization
    (các cơ hội của toàn cầu hóa)

Idioms

  • the forces of globalization

    các lực lượng/động lực của toàn cầu hóa

    "The forces of globalization have reshaped economies worldwide."

    (Các lực lượng của toàn cầu hóa đã định hình lại nền kinh tế trên toàn thế giới.)

  • the march of globalization

    tiến trình không ngừng của toàn cầu hóa

    "You cannot stop the march of globalization."

    (Bạn không thể ngăn cản tiến trình không ngừng của toàn cầu hóa.)

  • ride the wave of globalization

    tận dụng làn sóng toàn cầu hóa

    "Many developing countries have tried to ride the wave of globalization to boost their economies."

    (Nhiều nước đang phát triển đã cố gắng tận dụng làn sóng toàn cầu hóa để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globalization

noun
Lật mặt

Quá trình các doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác phát triển ảnh hưởng quốc tế hoặc bắt đầu hoạt động trên quy mô quốc tế.

"Globalization has led to increased international trade and investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, globalization has truly transformed international trade!
Ồ, toàn cầu hóa thực sự đã thay đổi thương mại quốc tế!
Phủ định
Alas, globalization hasn't benefited all communities equally.
Than ôi, toàn cầu hóa đã không mang lại lợi ích cho tất cả các cộng đồng một cách bình đẳng.
Nghi vấn
Indeed, has globalization improved living standards globally?
Thật vậy, liệu toàn cầu hóa có cải thiện mức sống trên toàn cầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If globalization weren't such a complex phenomenon, developing countries would benefit more from international trade.
Nếu toàn cầu hóa không phải là một hiện tượng phức tạp như vậy, các nước đang phát triển sẽ được hưởng lợi nhiều hơn từ thương mại quốc tế.
Phủ định
If companies didn't globalize their operations, they wouldn't be able to compete effectively in the international market.
Nếu các công ty không toàn cầu hóa hoạt động của mình, họ sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế.
Nghi vấn
Would the world be a better place if globalization hadn't occurred?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu toàn cầu hóa không xảy ra?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Globalization is evident in the interconnectedness of global markets.
Toàn cầu hóa thể hiện rõ trong sự kết nối giữa các thị trường toàn cầu.
Phủ định
Has globalization not led to job displacement in some industries?
Có phải toàn cầu hóa không dẫn đến mất việc làm ở một số ngành công nghiệp?
Nghi vấn
Are they planning to globalize their business operations?
Họ có đang lên kế hoạch toàn cầu hóa hoạt động kinh doanh của họ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Globalization is as complex as any other historical phenomenon.
Toàn cầu hóa phức tạp như bất kỳ hiện tượng lịch sử nào khác.
Phủ định
The global economy is not as stable as it used to be.
Nền kinh tế toàn cầu không ổn định như trước đây.
Nghi vấn
Is the impact of globalization more significant than the impact of regional trade agreements?
Tác động của toàn cầu hóa có quan trọng hơn tác động của các hiệp định thương mại khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globalization".

Thế giới phẳng

Khái niệm 'thế giới phẳng' được phổ biến bởi nhà báo Thomas L. Friedman, mô tả một thế giới mà các rào cản địa lý, văn hóa và kinh tế đã bị xóa nhòa nhờ công nghệ và toàn cầu hóa. Nó cho thấy mọi người và các quốc gia có thể cạnh tranh và hợp tác bình đẳng hơn, bất kể vị trí địa lý.

Ảnh hưởng đa chiều của Toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa không chỉ về kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, xã hội và chính trị. Nó dẫn đến sự giao thoa văn hóa, sự lan truyền của các ý tưởng và công nghệ, nhưng cũng đặt ra những thách thức như mất bản sắc văn hóa địa phương, gia tăng bất bình đẳng và các vấn đề môi trường xuyên biên giới.