expendable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an object) designed to be used only once and then abandoned or destroyed; (of a person) considered not worth keeping or defending.
Vietnamese Meaning
(về vật) được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi bỏ đi hoặc phá hủy; (về người) bị coi là không đáng giữ lại hoặc bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the movie, the characters were portrayed as expendable pawns in a larger game."
"Trong bộ phim, các nhân vật được miêu tả như những con tốt thí không đáng kể trong một trò chơi lớn hơn."
-
"The company considered the temporary workers expendable during the economic downturn."
"Công ty coi những công nhân tạm thời là có thể loại bỏ trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"He felt expendable after being passed over for the promotion."
"Anh ấy cảm thấy mình như người thừa sau khi bị bỏ qua trong việc thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expend | Tiêu dùng, sử dụng hết |
| Noun | expenditure | Sự chi tiêu, khoản chi |
| Noun | expense | Chi phí, tổn phí |
| Adjective | expensive | Đắt tiền, tốn kém |
| Adjective | inexpendable | Không thể bị tiêu dùng hết, không thể bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'expendable' mang ý nghĩa một cái gì đó hoặc ai đó không quan trọng và có thể dễ dàng thay thế. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như quân sự, nơi binh lính có thể bị coi là 'expendable' trong một số tình huống, hoặc trong kinh doanh, nơi một số nhân viên có thể bị coi là 'expendable' trong quá trình cắt giảm chi phí. Sự khác biệt với các từ như 'replaceable' nằm ở sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng và ít giá trị của việc thay thế.
Prepositions
'Expendable to' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì mà một người hoặc vật là expendable. Ví dụ: 'The soldiers were expendable to the general.' (Những người lính là expendable đối với vị tướng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly expendable (có thể bị hy sinh/tiêu dùng rất dễ dàng (mang tính không quan trọng))
-
easily easily expendable (dễ dàng bị loại bỏ/thay thế)
-
considered considered expendable (bị coi là có thể hy sinh/không quan trọng)
-
assets expendable assets (tài sản có thể bị tiêu hao/hy sinh)
-
items expendable items/supplies (vật phẩm/vật tư tiêu hao)
-
income expendable income (thu nhập khả dụng (có thể chi tiêu sau khi đã trang trải các chi phí thiết yếu))
-
treat as treat as expendable (đối xử như vật/người có thể bị hy sinh/bỏ đi)
-
become become expendable (trở nên không còn quan trọng/có thể bị loại bỏ)
Idioms
-
treat someone as expendable
coi ai đó là người có thể bị hy sinh, không quan trọng, dễ dàng loại bỏ
"In some brutal workplaces, employees might feel management treats them as expendable."
(Ở một số nơi làm việc khắc nghiệt, nhân viên có thể cảm thấy ban quản lý coi họ như những người dễ dàng bị sa thải.)
-
expendable income
thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau khi đã chi trả các khoản thiết yếu, có thể dùng cho việc giải trí, tiết kiệm, đầu tư)
"Many people use their expendable income to go on vacations or buy luxury goods."
(Nhiều người dùng thu nhập khả dụng của mình để đi nghỉ dưỡng hoặc mua sắm đồ xa xỉ.)
-
expendable resources/supplies
nguồn lực/vật tư tiêu hao (những thứ được dự kiến sẽ được sử dụng hết hoặc bị thay thế)
"The mission required a lot of expendable resources, such as food, water, and ammunition."
(Nhiệm vụ này đòi hỏi rất nhiều nguồn lực tiêu hao, như thực phẩm, nước và đạn dược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expendable
adjective(về vật) được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi bỏ đi hoặc phá hủy; (về người) bị coi là không đáng giữ lại hoặc bảo vệ.
"In the movie, the characters were portrayed as expendable pawns in a larger game."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intern was considered expendable after the project was completed, although he had worked tirelessly. |
Thực tập sinh bị coi là có thể thay thế sau khi dự án hoàn thành, mặc dù anh ấy đã làm việc không mệt mỏi. |
| Phủ định | Even though the team members were highly skilled, no one was expendable because each person possessed unique expertise. |
Mặc dù các thành viên trong nhóm có tay nghề cao, nhưng không ai có thể thay thế được vì mỗi người đều sở hữu chuyên môn độc đáo. |
| Nghi vấn | If resources are limited, are some team members considered expendable, or will the company find a way to retain everyone? |
Nếu nguồn lực hạn chế, một số thành viên trong nhóm có bị coi là có thể thay thế được không, hay công ty sẽ tìm cách giữ chân tất cả mọi người? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expendable".
