(Top Banner Ad)
expendable
C1
adjective C1 Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

expendable

UK: /ɪkˈspendəbl/ • US: /ɪkˈspendəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể loại bỏ có thể thay thế không quan trọng có thể hi sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an object) designed to be used only once and then abandoned or destroyed; (of a person) considered not worth keeping or defending.

Vietnamese Meaning

(về vật) được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi bỏ đi hoặc phá hủy; (về người) bị coi là không đáng giữ lại hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the movie, the characters were portrayed as expendable pawns in a larger game."

    "Trong bộ phim, các nhân vật được miêu tả như những con tốt thí không đáng kể trong một trò chơi lớn hơn."

  • "The company considered the temporary workers expendable during the economic downturn."

    "Công ty coi những công nhân tạm thời là có thể loại bỏ trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "He felt expendable after being passed over for the promotion."

    "Anh ấy cảm thấy mình như người thừa sau khi bị bỏ qua trong việc thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend Tiêu dùng, sử dụng hết
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi
Noun expense Chi phí, tổn phí
Adjective expensive Đắt tiền, tốn kém
Adjective inexpendable Không thể bị tiêu dùng hết, không thể bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
espandre
Middle English
expenden
English
expend
English
expendable

Nguồn gốc của 'expendable'

Từ 'expendable' bắt nguồn từ động từ Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra', 'trả tiền ra' hoặc 'tiêu dùng'. Gốc 'pendere' có nghĩa là 'treo' hoặc 'cân'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'dùng hết', 'chi tiêu'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'expendable' mang nghĩa là 'có thể bị tiêu dùng hết', 'có thể bị hy sinh' hoặc 'không quan trọng đến mức phải giữ lại'.

Usage Note

Từ 'expendable' mang ý nghĩa một cái gì đó hoặc ai đó không quan trọng và có thể dễ dàng thay thế. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như quân sự, nơi binh lính có thể bị coi là 'expendable' trong một số tình huống, hoặc trong kinh doanh, nơi một số nhân viên có thể bị coi là 'expendable' trong quá trình cắt giảm chi phí. Sự khác biệt với các từ như 'replaceable' nằm ở sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng và ít giá trị của việc thay thế.

Prepositions

to

'Expendable to' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì mà một người hoặc vật là expendable. Ví dụ: 'The soldiers were expendable to the general.' (Những người lính là expendable đối với vị tướng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expendable
  • highly highly expendable
    (có thể bị hy sinh/tiêu dùng rất dễ dàng (mang tính không quan trọng))
  • easily easily expendable
    (dễ dàng bị loại bỏ/thay thế)
  • considered considered expendable
    (bị coi là có thể hy sinh/không quan trọng)
Expendable + Noun
  • assets expendable assets
    (tài sản có thể bị tiêu hao/hy sinh)
  • items expendable items/supplies
    (vật phẩm/vật tư tiêu hao)
  • income expendable income
    (thu nhập khả dụng (có thể chi tiêu sau khi đã trang trải các chi phí thiết yếu))
Verb + expendable
  • treat as treat as expendable
    (đối xử như vật/người có thể bị hy sinh/bỏ đi)
  • become become expendable
    (trở nên không còn quan trọng/có thể bị loại bỏ)

Idioms

  • treat someone as expendable

    coi ai đó là người có thể bị hy sinh, không quan trọng, dễ dàng loại bỏ

    "In some brutal workplaces, employees might feel management treats them as expendable."

    (Ở một số nơi làm việc khắc nghiệt, nhân viên có thể cảm thấy ban quản lý coi họ như những người dễ dàng bị sa thải.)

  • expendable income

    thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau khi đã chi trả các khoản thiết yếu, có thể dùng cho việc giải trí, tiết kiệm, đầu tư)

    "Many people use their expendable income to go on vacations or buy luxury goods."

    (Nhiều người dùng thu nhập khả dụng của mình để đi nghỉ dưỡng hoặc mua sắm đồ xa xỉ.)

  • expendable resources/supplies

    nguồn lực/vật tư tiêu hao (những thứ được dự kiến sẽ được sử dụng hết hoặc bị thay thế)

    "The mission required a lot of expendable resources, such as food, water, and ammunition."

    (Nhiệm vụ này đòi hỏi rất nhiều nguồn lực tiêu hao, như thực phẩm, nước và đạn dược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expendable

adjective
Lật mặt

(về vật) được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi bỏ đi hoặc phá hủy; (về người) bị coi là không đáng giữ lại hoặc bảo vệ.

"In the movie, the characters were portrayed as expendable pawns in a larger game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intern was considered expendable after the project was completed, although he had worked tirelessly.
Thực tập sinh bị coi là có thể thay thế sau khi dự án hoàn thành, mặc dù anh ấy đã làm việc không mệt mỏi.
Phủ định
Even though the team members were highly skilled, no one was expendable because each person possessed unique expertise.
Mặc dù các thành viên trong nhóm có tay nghề cao, nhưng không ai có thể thay thế được vì mỗi người đều sở hữu chuyên môn độc đáo.
Nghi vấn
If resources are limited, are some team members considered expendable, or will the company find a way to retain everyone?
Nếu nguồn lực hạn chế, một số thành viên trong nhóm có bị coi là có thể thay thế được không, hay công ty sẽ tìm cách giữ chân tất cả mọi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expendable".

Khái niệm 'Người lính dùng một lần' (Expendable Troops)

Trong bối cảnh quân sự, cụm từ 'expendable troops' (lính dùng một lần) ám chỉ những binh lính được cử vào các nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm, nơi thương vong được dự kiến ở mức cao. Điều này gợi lên một ý nghĩa văn hóa về sự hy sinh cá nhân vì mục tiêu lớn hơn, nhưng cũng là sự tranh cãi về giá trị của sinh mạng con người trong chiến tranh.

Thu nhập khả dụng và lối sống tiêu dùng

Khái niệm 'expendable income' (thu nhập khả dụng) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây và các nền kinh tế hiện đại. Nó đại diện cho số tiền mà một người có thể tự do chi tiêu sau khi đã thanh toán các nhu cầu thiết yếu. Sự hiện diện của thu nhập khả dụng cho phép mọi người theo đuổi sở thích, giải trí và mua sắm hàng hóa không thiết yếu, định hình lối sống tiêu dùng và thúc đẩy thị trường giải trí, du lịch, xa xỉ phẩm.