(Top Banner Ad)
experiential
C1
adjective C1 Giáo dục, Tâm lý học, Marketing

experiential

UK: /ɪkˌspɪəriˈenʃəl/ • US: /ɪkˌspɪriˈenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính trải nghiệm dựa trên trải nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or based on experience and observation rather than theory.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên kinh nghiệm và quan sát thay vì lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers experiential learning opportunities for children."

    "Bảo tàng cung cấp các cơ hội học tập trải nghiệm cho trẻ em."

  • "Experiential marketing is becoming increasingly popular."

    "Marketing trải nghiệm đang trở nên ngày càng phổ biến."

  • "The course provides experiential knowledge of the subject."

    "Khóa học cung cấp kiến thức trải nghiệm về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, nếm trải
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Noun experiment thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental thuộc về thí nghiệm, thử nghiệm
Noun expert chuyên gia
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
esperience
Middle English
experience
English
experiential

Nguồn gốc từ 'Thử nghiệm'

Từ 'experiential' bắt nguồn từ từ Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. Nó phát triển qua 'experientia' (sự thử nghiệm, kinh nghiệm) và đến tiếng Anh thông qua 'experience'. Điều này nhấn mạnh rằng 'experiential' liên quan đến kiến thức và kỹ năng thu được từ việc trực tiếp làm, trải qua một điều gì đó, chứ không chỉ học từ sách vở hay lý thuyết.

Usage Note

Từ 'experiential' nhấn mạnh đến việc học hỏi và hiểu biết thông qua trải nghiệm thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, phương pháp hoặc khóa học mà người tham gia có cơ hội trực tiếp trải nghiệm và tương tác với môi trường hoặc tình huống được mô phỏng. So với 'empirical' (dựa trên bằng chứng thực nghiệm), 'experiential' tập trung vào trải nghiệm cá nhân hơn là dữ liệu khách quan.

Prepositions

in with

‘Experiential in’ thường được dùng để chỉ sự chuyên môn hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. ‘Experiential with’ thường được dùng để chỉ kinh nghiệm khi làm việc hoặc tiếp xúc với một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Experiential + Noun
  • learning experiential learning
    (học tập trải nghiệm)
  • education experiential education
    (giáo dục trải nghiệm)
  • marketing experiential marketing
    (tiếp thị trải nghiệm)
  • therapy experiential therapy
    (liệu pháp trải nghiệm)
  • approach experiential approach
    (phương pháp tiếp cận dựa trên trải nghiệm)
  • knowledge experiential knowledge
    (kiến thức thực nghiệm/từ trải nghiệm)
  • journey experiential journey
    (hành trình trải nghiệm)
Verb + experiential
  • provide provide experiential learning
    (cung cấp trải nghiệm học tập)
  • gain gain experiential knowledge
    (thu nhận kiến thức từ trải nghiệm)
  • design design experiential programs
    (thiết kế các chương trình trải nghiệm)
Adjective + experiential
  • direct direct experiential knowledge
    (kiến thức thực nghiệm trực tiếp)
  • immersive immersive experiential journey
    (hành trình trải nghiệm đắm chìm)
  • hands-on hands-on experiential learning
    (học tập trải nghiệm thực hành)

Idioms

  • experiential learning

    học tập trải nghiệm

    "Experiential learning allows students to apply theoretical knowledge in real-world scenarios."

    (Học tập trải nghiệm cho phép học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế.)

  • experiential marketing

    tiếp thị trải nghiệm

    "Many brands use experiential marketing to create memorable interactions with customers."

    (Nhiều thương hiệu sử dụng tiếp thị trải nghiệm để tạo ra những tương tác đáng nhớ với khách hàng.)

  • experiential education

    giáo dục trải nghiệm

    "The school promotes experiential education through outdoor activities and field trips."

    (Trường học thúc đẩy giáo dục trải nghiệm thông qua các hoạt động ngoài trời và chuyến đi thực địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiential

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên kinh nghiệm và quan sát thay vì lý thuyết.

"The museum offers experiential learning opportunities for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed experiential learning was the most effective way to understand a subject.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng học tập trải nghiệm là cách hiệu quả nhất để hiểu một môn học.
Phủ định
He told me that he did not think that experiential knowledge was necessary for the job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng kiến thức kinh nghiệm là cần thiết cho công việc.
Nghi vấn
She asked if I thought that the museum offered experiential tours.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng viện bảo tàng có cung cấp các tour du lịch trải nghiệm hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' experiential learning project received high praise.
Dự án học tập trải nghiệm của các học sinh đã nhận được lời khen ngợi.
Phủ định
The teachers' experiential knowledge wasn't evident in the lesson plan.
Kiến thức kinh nghiệm của các giáo viên không được thể hiện rõ trong kế hoạch bài giảng.
Nghi vấn
Is the company's experiential marketing strategy proving successful?
Liệu chiến lược tiếp thị trải nghiệm của công ty có đang chứng tỏ sự thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential".

Sự trỗi dậy của Học tập Trải nghiệm

Trong giáo dục hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ chuyển từ phương pháp học truyền thống (chú trọng lý thuyết, ghi nhớ) sang học tập trải nghiệm. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò của việc học thông qua hành động, khám phá và tương tác trực tiếp với thế giới, giúp người học phát triển kỹ năng thực tế và tư duy phản biện.

Nền Kinh tế Trải nghiệm

Khái niệm 'Nền Kinh tế Trải nghiệm' (Experience Economy) mô tả một giai đoạn kinh tế mà các doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng, thay vì chỉ bán sản phẩm hoặc dịch vụ đơn thuần. Điều này thể hiện qua các sự kiện, dịch vụ cá nhân hóa và thiết kế không gian tương tác, nơi giá trị cảm xúc và cá nhân được đề cao.