(Top Banner Ad)
exponential
C1
adjective C1 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

exponential

UK: /ˌekspəˈnenʃəl/ • US: /ˌekspoʊˈnenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

theo cấp số nhân hàm mũ tăng trưởng chóng mặt tăng trưởng theo cấp số nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing very rapidly.

Vietnamese Meaning

Tăng trưởng hoặc phát triển rất nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced exponential growth in its first year."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm đầu tiên."

  • "The exponential rise in technology has transformed society."

    "Sự trỗi dậy theo cấp số nhân của công nghệ đã thay đổi xã hội."

  • "We are seeing an exponential increase in the number of cases."

    "Chúng ta đang thấy số lượng ca bệnh tăng lên theo cấp số nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent số mũ (trong toán học); người giải thích, người đại diện cho một ý tưởng hay phong trào
Adverb exponentially theo cấp số nhân; với tốc độ cực kỳ nhanh chóng
Verb exponentiate nâng lên lũy thừa, tính số mũ
Verb expose phơi bày, bộc lộ, đặt vào tình thế dễ bị ảnh hưởng (có cùng gốc Latin)
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc; sự lộ diện (có cùng gốc Latin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expōnere
French
exposant
English
exponent
English
exponential

Từ 'Đặt Ra' Đến 'Số Mũ'

Từ 'exponential' có nguồn gốc từ từ Latin 'expōnere', có nghĩa là 'đặt ra, trình bày'. Ban đầu, từ này liên quan đến 'exponent' (số mũ) trong toán học, biểu thị số lần một số được nhân với chính nó. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả sự tăng trưởng hoặc giảm sút rất nhanh chóng, không theo đường thẳng mà theo một đường cong dốc đứng.

Sự Tăng Trưởng Khổng Lồ

Trong đời sống hàng ngày, 'exponential' thường được dùng để chỉ một cái gì đó tăng hoặc giảm cực kỳ nhanh, vượt xa tốc độ thông thường. Hãy tưởng tượng việc nhân đôi một số liên tục: 2, 4, 8, 16, 32... đó chính là một sự tăng trưởng theo cấp số nhân, ban đầu chậm nhưng sau đó bùng nổ nhanh chóng.

Usage Note

Từ 'exponential' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân, nghĩa là tốc độ tăng trưởng ngày càng lớn hơn theo thời gian. Nó thường liên quan đến các hiện tượng mà số lượng hoặc giá trị tăng lên một cách phi thường. Khác với 'linear' (tuyến tính), 'exponential' ám chỉ sự gia tăng vượt bậc.

Prepositions

in at

'in exponential growth': chỉ sự tăng trưởng theo cấp số nhân. 'at an exponential rate': chỉ tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Exponential + Danh từ
  • growth exponential growth
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân, sự phát triển bùng nổ)
  • increase exponential increase
    (sự gia tăng theo cấp số nhân)
  • rate at an exponential rate
    (với tốc độ cực kỳ nhanh chóng)
  • decay exponential decay
    (sự suy giảm theo cấp số nhân)
  • curve exponential curve
    (đường cong lũy thừa)
Động từ + exponentially
  • grow grow exponentially
    (tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • increase increase exponentially
    (gia tăng theo cấp số nhân)
  • expand expand exponentially
    (mở rộng theo cấp số nhân)
  • spread spread exponentially
    (lan truyền cực nhanh)

Idioms

  • exponential growth

    sự tăng trưởng theo cấp số nhân; sự phát triển cực nhanh và mạnh mẽ

    "The company has experienced exponential growth in sales this year."

    (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng doanh số theo cấp số nhân trong năm nay.)

  • at an exponential rate

    với tốc độ cực kỳ nhanh chóng; theo cấp số nhân

    "Information is now spreading at an exponential rate thanks to social media."

    (Thông tin giờ đây lan truyền với tốc độ cực kỳ nhanh chóng nhờ mạng xã hội.)

  • exponential function

    hàm số mũ; một mối quan hệ cho thấy sự tăng/giảm theo cấp số nhân trong toán học

    "Understanding exponential functions is key to modeling population growth."

    (Hiểu các hàm số mũ là chìa khóa để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exponential

adjective
Lật mặt

Tăng trưởng hoặc phát triển rất nhanh chóng.

"The company experienced exponential growth in its first year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will increase exponentially next quarter.
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng theo cấp số nhân vào quý tới.
Phủ định
The disease might not spread exponentially if we take preventive measures.
Dịch bệnh có thể sẽ không lây lan theo cấp số nhân nếu chúng ta thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Nghi vấn
Could the demand for electric vehicles grow exponentially in the coming years?
Liệu nhu cầu xe điện có thể tăng trưởng theo cấp số nhân trong những năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will increase exponentially next year.
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng theo cấp số nhân vào năm tới.
Phủ định
The number of errors won't increase exponentially if we implement this new system.
Số lượng lỗi sẽ không tăng theo cấp số nhân nếu chúng ta triển khai hệ thống mới này.
Nghi vấn
Will the demand for renewable energy grow exponentially in the coming years?
Liệu nhu cầu về năng lượng tái tạo có tăng theo cấp số nhân trong những năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been growing exponentially before the recession hit.
Công ty đã tăng trưởng theo cấp số nhân trước khi cuộc suy thoái xảy ra.
Phủ định
They hadn't been investing exponentially in research and development, which led to their downfall.
Họ đã không đầu tư theo cấp số nhân vào nghiên cứu và phát triển, điều này dẫn đến sự sụp đổ của họ.
Nghi vấn
Had the city been expanding exponentially prior to the infrastructure improvements?
Thành phố đã mở rộng theo cấp số nhân trước khi cải thiện cơ sở hạ tầng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential".

Thời Đại Công Nghệ và Thông Tin

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'exponential' thường được dùng để mô tả tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ (như định luật Moore về chip máy tính) và sự lan truyền thông tin, tin tức, hoặc thậm chí là virus trên mạng xã hội. Mọi thứ dường như không chỉ tăng mà tăng với tốc độ ngày càng nhanh, tạo ra những thay đổi lớn trong xã hội.

Hiệu Ứng Lãi Kép và Đầu Tư

Khái niệm 'exponential' cũng rất quan trọng trong tài chính, đặc biệt là với lãi kép. Một khoản đầu tư nhỏ có thể tăng trưởng 'exponentially' (theo cấp số nhân) nếu được tái đầu tư lãi suất liên tục, biến số tiền ban đầu thành một khoản lớn hơn nhiều theo thời gian. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm và đầu tư sớm.