exponential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing very rapidly.
Vietnamese Meaning
Tăng trưởng hoặc phát triển rất nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced exponential growth in its first year."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm đầu tiên."
-
"The exponential rise in technology has transformed society."
"Sự trỗi dậy theo cấp số nhân của công nghệ đã thay đổi xã hội."
-
"We are seeing an exponential increase in the number of cases."
"Chúng ta đang thấy số lượng ca bệnh tăng lên theo cấp số nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exponent | số mũ (trong toán học); người giải thích, người đại diện cho một ý tưởng hay phong trào |
| Adverb | exponentially | theo cấp số nhân; với tốc độ cực kỳ nhanh chóng |
| Verb | exponentiate | nâng lên lũy thừa, tính số mũ |
| Verb | expose | phơi bày, bộc lộ, đặt vào tình thế dễ bị ảnh hưởng (có cùng gốc Latin) |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự tiếp xúc; sự lộ diện (có cùng gốc Latin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exponential' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân, nghĩa là tốc độ tăng trưởng ngày càng lớn hơn theo thời gian. Nó thường liên quan đến các hiện tượng mà số lượng hoặc giá trị tăng lên một cách phi thường. Khác với 'linear' (tuyến tính), 'exponential' ám chỉ sự gia tăng vượt bậc.
Prepositions
'in exponential growth': chỉ sự tăng trưởng theo cấp số nhân. 'at an exponential rate': chỉ tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
growth exponential growth (sự tăng trưởng theo cấp số nhân, sự phát triển bùng nổ)
-
increase exponential increase (sự gia tăng theo cấp số nhân)
-
rate at an exponential rate (với tốc độ cực kỳ nhanh chóng)
-
decay exponential decay (sự suy giảm theo cấp số nhân)
-
curve exponential curve (đường cong lũy thừa)
-
grow grow exponentially (tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
increase increase exponentially (gia tăng theo cấp số nhân)
-
expand expand exponentially (mở rộng theo cấp số nhân)
-
spread spread exponentially (lan truyền cực nhanh)
Idioms
-
exponential growth
sự tăng trưởng theo cấp số nhân; sự phát triển cực nhanh và mạnh mẽ
"The company has experienced exponential growth in sales this year."
(Công ty đã trải qua sự tăng trưởng doanh số theo cấp số nhân trong năm nay.)
-
at an exponential rate
với tốc độ cực kỳ nhanh chóng; theo cấp số nhân
"Information is now spreading at an exponential rate thanks to social media."
(Thông tin giờ đây lan truyền với tốc độ cực kỳ nhanh chóng nhờ mạng xã hội.)
-
exponential function
hàm số mũ; một mối quan hệ cho thấy sự tăng/giảm theo cấp số nhân trong toán học
"Understanding exponential functions is key to modeling population growth."
(Hiểu các hàm số mũ là chìa khóa để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exponential
adjectiveTăng trưởng hoặc phát triển rất nhanh chóng.
"The company experienced exponential growth in its first year."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits will increase exponentially next quarter. |
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng theo cấp số nhân vào quý tới. |
| Phủ định | The disease might not spread exponentially if we take preventive measures. |
Dịch bệnh có thể sẽ không lây lan theo cấp số nhân nếu chúng ta thực hiện các biện pháp phòng ngừa. |
| Nghi vấn | Could the demand for electric vehicles grow exponentially in the coming years? |
Liệu nhu cầu xe điện có thể tăng trưởng theo cấp số nhân trong những năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits will increase exponentially next year. |
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng theo cấp số nhân vào năm tới. |
| Phủ định | The number of errors won't increase exponentially if we implement this new system. |
Số lượng lỗi sẽ không tăng theo cấp số nhân nếu chúng ta triển khai hệ thống mới này. |
| Nghi vấn | Will the demand for renewable energy grow exponentially in the coming years? |
Liệu nhu cầu về năng lượng tái tạo có tăng theo cấp số nhân trong những năm tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been growing exponentially before the recession hit. |
Công ty đã tăng trưởng theo cấp số nhân trước khi cuộc suy thoái xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been investing exponentially in research and development, which led to their downfall. |
Họ đã không đầu tư theo cấp số nhân vào nghiên cứu và phát triển, điều này dẫn đến sự sụp đổ của họ. |
| Nghi vấn | Had the city been expanding exponentially prior to the infrastructure improvements? |
Thành phố đã mở rộng theo cấp số nhân trước khi cải thiện cơ sở hạ tầng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential".
