(Top Banner Ad)
expository
C1
adjective C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

expository

UK: /ɪkˈspɒzətəri/ • US: /ɪkˈspɑːzətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính trình bày có tính giải thích diễn giải trình bày thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to explain or describe something.

Vietnamese Meaning

Có mục đích giải thích hoặc mô tả điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay is an expository piece on the effects of climate change."

    "Bài luận là một tác phẩm trình bày về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

  • "The professor gave an expository lecture on the theory of relativity."

    "Giáo sư đã có một bài giảng trình bày về thuyết tương đối."

  • "Expository writing is a common assignment in college courses."

    "Viết văn trình bày là một bài tập phổ biến trong các khóa học đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose trình bày, phơi bày, tiết lộ
Noun exposition sự trình bày, sự giải thích; cuộc triển lãm
Noun expositor người giải thích, người trình bày
Adjective expository mang tính giải thích, trình bày
Adverb expositorily một cách giải thích, một cách trình bày rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expōnere
Medieval Latin
expositōrius
English
expository

Nguồn Gốc Từ "Expose"

Từ "expository" bắt nguồn từ động từ Latin "expōnere", có nghĩa là "đặt ra, trình bày, giải thích, hoặc phơi bày". Gốc từ này sau đó phát triển thành "expositōrius" trong tiếng Latin Trung Cổ, dùng để chỉ những gì liên quan đến việc trình bày hoặc giải thích. Khi du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, "expository" kế thừa ý nghĩa cốt lõi này, nhấn mạnh mục đích giải thích hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'expository' thường được dùng để mô tả các văn bản, bài viết, hoặc bài giảng có mục đích chính là trình bày thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống. Nó nhấn mạnh vào việc giải thích, phân tích, và làm sáng tỏ một chủ đề. Khác với 'argumentative' (mang tính tranh luận) hoặc 'narrative' (mang tính kể chuyện), 'expository' tập trung vào việc cung cấp thông tin và kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Expository + Noun
  • writing expository writing
    (văn viết mang tính giải thích/trình bày)
  • essay an expository essay
    (một bài luận trình bày/giải thích)
  • text an expository text
    (một văn bản giải thích)
  • prose expository prose
    (văn xuôi giải thích)
  • style an expository style
    (một phong cách trình bày rõ ràng)
  • approach an expository approach
    (một phương pháp tiếp cận mang tính giải thích)
Verb + Object (with Expository)
  • write write an expository paper
    (viết một bài nghiên cứu mang tính giải thích)
  • deliver deliver an expository lecture
    (thuyết trình một bài giảng mang tính giải thích)
  • develop develop expository skills
    (phát triển kỹ năng trình bày/giải thích)

Idioms

  • expository writing

    Văn viết mang tính trình bày, giải thích (một thể loại văn bản nhằm mục đích thông báo, giải thích, hoặc thuyết phục người đọc về một chủ đề).

    "Students are often tasked with writing expository essays to demonstrate their understanding of a topic."

    (Học sinh thường được giao viết các bài luận trình bày để thể hiện sự hiểu biết của mình về một chủ đề.)

  • expository discourse

    Diễn ngôn giải thích/trình bày (việc sử dụng ngôn ngữ để giải thích, mô tả hoặc làm rõ một chủ đề hoặc ý tưởng).

    "The professor's lecture was an excellent example of clear expository discourse."

    (Bài giảng của giáo sư là một ví dụ tuyệt vời về diễn ngôn giải thích rõ ràng.)

  • expository literature

    Văn học giải thích/phân tích (thể loại văn học nhằm mục đích giải thích, phân tích hoặc thông báo thông tin, thường là phi hư cấu, như sách giáo khoa).

    "Textbooks and academic journals are prime examples of expository literature."

    (Sách giáo khoa và các tạp chí học thuật là những ví dụ điển hình của văn học giải thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expository

adjective
Lật mặt

Có mục đích giải thích hoặc mô tả điều gì đó.

"The essay is an expository piece on the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor delivered an expository lecture on the history of the Roman Empire.
Giáo sư đã trình bày một bài giảng mang tính giải thích về lịch sử của Đế chế La Mã.
Phủ định
The student's essay was not expository, but rather a narrative reflection of their personal experiences.
Bài luận của sinh viên không mang tính giải thích mà là một sự phản ánh tường thuật về những trải nghiệm cá nhân của họ.
Nghi vấn
Was the purpose of the workshop to provide an expository overview of the new software?
Mục đích của hội thảo có phải là cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính giải thích về phần mềm mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essay used an expository style to explain the complex topic.
Bài luận sử dụng một phong cách trình bày để giải thích chủ đề phức tạp.
Phủ định
The writing was not expository; it was primarily persuasive.
Bài viết không mang tính trình bày; nó chủ yếu mang tính thuyết phục.
Nghi vấn
Is this an expository text, or does it lean more towards narrative?
Đây có phải là một văn bản trình bày không, hay nó nghiêng nhiều hơn về tường thuật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had understood the expository writing style, they would have received a higher grade on their essay.
Nếu học sinh đã hiểu phong cách viết giải thích, họ đã có thể nhận được điểm cao hơn cho bài luận của mình.
Phủ định
If the professor had not given an expository lecture, the students would not have understood the complex topic.
Nếu giáo sư không giảng bài theo kiểu giải thích, sinh viên đã không thể hiểu được chủ đề phức tạp.
Nghi vấn
Would the editor have accepted the article if the writing had been more expository?
Biên tập viên có chấp nhận bài báo nếu văn phong mang tính giải thích hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's essay was expository, clearly explaining the historical context.
Bài luận của học sinh mang tính chất giải thích, trình bày rõ ràng bối cảnh lịch sử.
Phủ định
Is his writing not expository enough to be published in a scholarly journal?
Có phải văn phong của anh ấy không đủ tính chất giải thích để được xuất bản trên một tạp chí khoa học?
Nghi vấn
Was her presentation expository, providing clear explanations of complex topics?
Bài thuyết trình của cô ấy có tính chất giải thích không, cung cấp những giải thích rõ ràng về các chủ đề phức tạp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will use an expository approach to explain the complex topic.
Giáo viên sẽ sử dụng một phương pháp giải thích để giải thích chủ đề phức tạp.
Phủ định
The presentation will not be expository; it will be more persuasive in nature.
Bài thuyết trình sẽ không mang tính giải thích; nó sẽ mang tính thuyết phục hơn.
Nghi vấn
Will the essay be expository, or will it focus on narrative storytelling?
Bài luận sẽ mang tính giải thích, hay nó sẽ tập trung vào kể chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expository".

Tầm Quan Trọng Trong Giáo Dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, kỹ năng "expository writing" (viết luận giải thích/trình bày) là một trong những kỹ năng cốt lõi. Sinh viên được khuyến khích phát triển khả năng trình bày ý tưởng, phân tích thông tin và lập luận logic một cách rõ ràng, có cấu trúc thông qua các bài luận, báo cáo khoa học. Đây là nền tảng để truyền đạt kiến thức và thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề.

Vai Trò Trong Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Bên cạnh giáo dục, khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách "expository" (mang tính giải thích) cũng vô cùng quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và các lĩnh vực phi hư cấu khác. Từ việc viết báo cáo kinh doanh, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, cho đến các bài diễn văn hay thuyết trình, mục tiêu là truyền đạt thông tin phức tạp một cách dễ hiểu, chính xác và thuyết phục. Một phong cách trình bày rõ ràng, mạch lạc giúp người đọc/người nghe nắm bắt thông điệp hiệu quả.