(Top Banner Ad)
thesis
C1
danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu

thesis

UK: /ˈθiːsɪs/ • US: /ˈθiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luận văn luận án khóa luận luận điểm lập luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or theory that is put forward as a premise to be maintained or proved.

Vietnamese Meaning

Một luận điểm hoặc lý thuyết được đưa ra như một tiền đề để duy trì hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is writing her thesis on Renaissance art."

    "Cô ấy đang viết luận văn về nghệ thuật Phục Hưng."

  • "The central thesis of her book is that technology is isolating people."

    "Luận điểm chính của cuốn sách của cô ấy là công nghệ đang cô lập mọi người."

  • "Students must submit a thesis in order to graduate."

    "Sinh viên phải nộp luận văn để tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theses Các luận điểm, các luận văn (số nhiều của 'thesis')
Verb theorize Đưa ra lý thuyết, giả thuyết
Noun theorist Nhà lý luận
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θέσις (thésis) - 'a proposition'
Latin
thesis
English
thesis

Nguồn gốc của 'thesis'

Từ 'thesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'θέσις' (thésis), có nghĩa là 'một đề xuất' hoặc 'một lập luận'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng nó để chỉ một tuyên bố được đưa ra để tranh luận hoặc chứng minh. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'thesis' và du nhập vào tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa gốc của nó như một tuyên bố hoặc luận điểm chính.

Usage Note

Thesis thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài luận, khóa luận tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ. Nó là một tuyên bố chủ đề chính hoặc lập luận trung tâm mà tác giả sẽ bảo vệ bằng bằng chứng và lý lẽ.

Prepositions

on about of

* **thesis on [topic]**: Luận án về chủ đề gì đó. Ví dụ: a thesis on climate change.
* **thesis about [topic]**: Tương tự như 'on', nhấn mạnh vào việc luận án bàn về chủ đề đó.
* **thesis of [someone]**: Luận điểm của ai đó. Ví dụ: the thesis of the author.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thesis
  • strong thesis
    (luận điểm mạnh mẽ)
  • central thesis
    (luận điểm trung tâm)
  • main thesis
    (luận điểm chính)
  • working thesis
    (giả thuyết làm việc)
Verb + thesis
  • defend a thesis
    (bảo vệ một luận án)
  • present a thesis
    (trình bày một luận án)
  • develop a thesis
    (phát triển một luận án)
  • support a thesis
    (ủng hộ một luận điểm)
Preposition + thesis
  • on a thesis
    (về một luận án)
  • for a thesis
    (cho một luận án)

Idioms

  • To defend one's thesis

    Bảo vệ luận điểm/luận án của ai đó (trong học thuật hoặc tranh luận)

    "The student spent months preparing to defend his thesis."

    (Sinh viên đã dành nhiều tháng chuẩn bị để bảo vệ luận án của mình.)

  • A working thesis

    Một luận điểm/giả thuyết đang được phát triển/sử dụng tạm thời.

    "My working thesis is that social media has a negative impact on mental health, but I need more data."

    (Luận điểm đang được phát triển của tôi là mạng xã hội có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, nhưng tôi cần thêm dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thesis

danh từ
Lật mặt

Một luận điểm hoặc lý thuyết được đưa ra như một tiền đề để duy trì hoặc chứng minh.

"She is writing her thesis on Renaissance art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thesis".

Bảo vệ luận án

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc bảo vệ luận án là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự kết thúc của quá trình học tập và nghiên cứu ở bậc cao học. Sinh viên phải trình bày và bảo vệ công trình nghiên cứu của mình trước một hội đồng các giáo sư. Đây là một cột mốc quan trọng và là một nghi lễ chuyển giao sang sự nghiệp học thuật hoặc chuyên môn.

Nghiên cứu độc lập

Việc viết luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện trong giáo dục đại học. Sinh viên được khuyến khích tự mình khám phá các vấn đề phức tạp, thu thập và phân tích dữ liệu, và đưa ra những kết luận có giá trị. Quá trình này giúp phát triển các kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.