thesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or theory that is put forward as a premise to be maintained or proved.
Vietnamese Meaning
Một luận điểm hoặc lý thuyết được đưa ra như một tiền đề để duy trì hoặc chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is writing her thesis on Renaissance art."
"Cô ấy đang viết luận văn về nghệ thuật Phục Hưng."
-
"The central thesis of her book is that technology is isolating people."
"Luận điểm chính của cuốn sách của cô ấy là công nghệ đang cô lập mọi người."
-
"Students must submit a thesis in order to graduate."
"Sinh viên phải nộp luận văn để tốt nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theses | Các luận điểm, các luận văn (số nhiều của 'thesis') |
| Verb | theorize | Đưa ra lý thuyết, giả thuyết |
| Noun | theorist | Nhà lý luận |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thesis thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài luận, khóa luận tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ. Nó là một tuyên bố chủ đề chính hoặc lập luận trung tâm mà tác giả sẽ bảo vệ bằng bằng chứng và lý lẽ.
Prepositions
* **thesis on [topic]**: Luận án về chủ đề gì đó. Ví dụ: a thesis on climate change.
* **thesis about [topic]**: Tương tự như 'on', nhấn mạnh vào việc luận án bàn về chủ đề đó.
* **thesis of [someone]**: Luận điểm của ai đó. Ví dụ: the thesis of the author.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong thesis (luận điểm mạnh mẽ)
-
central thesis (luận điểm trung tâm)
-
main thesis (luận điểm chính)
-
working thesis (giả thuyết làm việc)
-
defend a thesis (bảo vệ một luận án)
-
present a thesis (trình bày một luận án)
-
develop a thesis (phát triển một luận án)
-
support a thesis (ủng hộ một luận điểm)
-
on a thesis (về một luận án)
-
for a thesis (cho một luận án)
Idioms
-
To defend one's thesis
Bảo vệ luận điểm/luận án của ai đó (trong học thuật hoặc tranh luận)
"The student spent months preparing to defend his thesis."
(Sinh viên đã dành nhiều tháng chuẩn bị để bảo vệ luận án của mình.)
-
A working thesis
Một luận điểm/giả thuyết đang được phát triển/sử dụng tạm thời.
"My working thesis is that social media has a negative impact on mental health, but I need more data."
(Luận điểm đang được phát triển của tôi là mạng xã hội có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, nhưng tôi cần thêm dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thesis
danh từMột luận điểm hoặc lý thuyết được đưa ra như một tiền đề để duy trì hoặc chứng minh.
"She is writing her thesis on Renaissance art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thesis".
