exsiccate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dry out; to remove moisture from.
Vietnamese Meaning
Làm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The botanists exsiccated the plant specimens for preservation."
"Các nhà thực vật học đã làm khô các mẫu vật thực vật để bảo quản."
-
"The chemical compound was exsiccated under vacuum to ensure complete dryness."
"Hợp chất hóa học đã được làm khô dưới điều kiện chân không để đảm bảo độ khô hoàn toàn."
-
"Exsiccated milk powder is easy to store and transport."
"Sữa bột đã làm khô rất dễ bảo quản và vận chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exsiccate | Làm khô hoàn toàn, hút hết ẩm |
| Noun | exsiccation | Sự làm khô hoàn toàn, sự hút ẩm |
| Noun | exsiccator | Bình hút ẩm, máy làm khô (một thiết bị dùng để làm khô hoặc giữ cho vật liệu khô ráo) |
| Adjective | exsiccated | Đã được làm khô hoàn toàn, bị hút ẩm (thường dùng để mô tả trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exsiccate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật khi cần mô tả quá trình làm khô hoàn toàn hoặc loại bỏ tất cả độ ẩm có thể. Nó mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'dry' hoặc 'dehydrate'. Sự khác biệt nằm ở mức độ triệt để của việc làm khô và ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
samples exsiccate the samples (làm khô hoàn toàn các mẫu vật)
-
chemicals exsiccate the chemicals (làm khô hoàn toàn các hóa chất)
-
plant specimens exsiccate plant specimens (làm khô hoàn toàn các mẫu thực vật)
-
thoroughly thoroughly exsiccate (làm khô hoàn toàn một cách triệt để)
-
rapidly rapidly exsiccate (làm khô hoàn toàn nhanh chóng)
Idioms
-
to exsiccate a sample
làm khô hoàn toàn một mẫu vật
"The lab technician needs to exsiccate the sample before analysis."
(Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần làm khô hoàn toàn mẫu vật trước khi phân tích.)
-
to exsiccate thoroughly
làm khô hoàn toàn triệt để
"It is crucial to exsiccate the compound thoroughly to remove all moisture."
(Điều quan trọng là phải làm khô hoàn toàn hợp chất một cách triệt để để loại bỏ tất cả độ ẩm.)
-
exsiccate to constant weight
làm khô đến trọng lượng không đổi (trong hóa học, cho đến khi không còn bay hơi nước nữa)
"The precipitate was exsiccated to constant weight in an oven."
(Kết tủa đã được làm khô đến trọng lượng không đổi trong lò nung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exsiccate
verbLàm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.
"The botanists exsiccated the plant specimens for preservation."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun shines all day, the farmer will exsiccate the harvested rice. |
Nếu mặt trời chiếu sáng cả ngày, người nông dân sẽ làm khô gạo đã thu hoạch. |
| Phủ định | If you don't dry the flowers properly, they won't become beautifully exsiccated. |
Nếu bạn không phơi hoa đúng cách, chúng sẽ không trở nên khô đẹp. |
| Nghi vấn | Will the fruit exsiccate completely if we leave it in the dehydrator overnight? |
Liệu trái cây có khô hoàn toàn nếu chúng ta để nó trong máy sấy qua đêm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun had been exsiccating the soil all morning before the rain finally came. |
Mặt trời đã làm khô đất suốt cả buổi sáng trước khi mưa cuối cùng cũng đến. |
| Phủ định | The machine hadn't been exsiccating the fruit properly before it broke down. |
Máy móc đã không làm khô trái cây đúng cách trước khi nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had the wind been exsiccating the clothes all day, or were they still damp? |
Gió đã làm khô quần áo cả ngày chưa, hay chúng vẫn còn ẩm? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun has been exsiccating the soil all day. |
Mặt trời đã và đang làm khô đất cả ngày. |
| Phủ định | The farmer hasn't been exsiccating the hay; it's drying naturally. |
Người nông dân đã không làm khô cỏ khô; nó đang khô tự nhiên. |
| Nghi vấn | Has the wind been exsiccating the clothes quickly? |
Gió có đang làm khô quần áo nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exsiccate".
