(Top Banner Ad)
exsiccate
C1
verb C1 Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học, Dược phẩm)

exsiccate

UK: /ˈeksɪkeɪt/ • US: /ˈeksɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm khô (triệt để) khử ẩm sấy khô (hoàn toàn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dry out; to remove moisture from.

Vietnamese Meaning

Làm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The botanists exsiccated the plant specimens for preservation."

    "Các nhà thực vật học đã làm khô các mẫu vật thực vật để bảo quản."

  • "The chemical compound was exsiccated under vacuum to ensure complete dryness."

    "Hợp chất hóa học đã được làm khô dưới điều kiện chân không để đảm bảo độ khô hoàn toàn."

  • "Exsiccated milk powder is easy to store and transport."

    "Sữa bột đã làm khô rất dễ bảo quản và vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exsiccate Làm khô hoàn toàn, hút hết ẩm
Noun exsiccation Sự làm khô hoàn toàn, sự hút ẩm
Noun exsiccator Bình hút ẩm, máy làm khô (một thiết bị dùng để làm khô hoặc giữ cho vật liệu khô ráo)
Adjective exsiccated Đã được làm khô hoàn toàn, bị hút ẩm (thường dùng để mô tả trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học, Dược phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsiccare
Latin
exsiccatus
English
exsiccate

Nguồn gốc Latin

Từ 'exsiccate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsiccāre', có nghĩa là 'làm khô hoàn toàn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (có nghĩa là 'ra khỏi, hoàn toàn') và gốc từ 'siccus' (có nghĩa là 'khô'). Do đó, nó mang ý nghĩa rất cụ thể là loại bỏ tất cả độ ẩm, cho thấy sự khô cằn đến mức tối đa.

Usage Note

Từ 'exsiccate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật khi cần mô tả quá trình làm khô hoàn toàn hoặc loại bỏ tất cả độ ẩm có thể. Nó mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'dry' hoặc 'dehydrate'. Sự khác biệt nằm ở mức độ triệt để của việc làm khô và ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (exsiccate)
  • samples exsiccate the samples
    (làm khô hoàn toàn các mẫu vật)
  • chemicals exsiccate the chemicals
    (làm khô hoàn toàn các hóa chất)
  • plant specimens exsiccate plant specimens
    (làm khô hoàn toàn các mẫu thực vật)
Adverb + Verb (exsiccate)
  • thoroughly thoroughly exsiccate
    (làm khô hoàn toàn một cách triệt để)
  • rapidly rapidly exsiccate
    (làm khô hoàn toàn nhanh chóng)

Idioms

  • to exsiccate a sample

    làm khô hoàn toàn một mẫu vật

    "The lab technician needs to exsiccate the sample before analysis."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần làm khô hoàn toàn mẫu vật trước khi phân tích.)

  • to exsiccate thoroughly

    làm khô hoàn toàn triệt để

    "It is crucial to exsiccate the compound thoroughly to remove all moisture."

    (Điều quan trọng là phải làm khô hoàn toàn hợp chất một cách triệt để để loại bỏ tất cả độ ẩm.)

  • exsiccate to constant weight

    làm khô đến trọng lượng không đổi (trong hóa học, cho đến khi không còn bay hơi nước nữa)

    "The precipitate was exsiccated to constant weight in an oven."

    (Kết tủa đã được làm khô đến trọng lượng không đổi trong lò nung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exsiccate

verb
Lật mặt

Làm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.

"The botanists exsiccated the plant specimens for preservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines all day, the farmer will exsiccate the harvested rice.
Nếu mặt trời chiếu sáng cả ngày, người nông dân sẽ làm khô gạo đã thu hoạch.
Phủ định
If you don't dry the flowers properly, they won't become beautifully exsiccated.
Nếu bạn không phơi hoa đúng cách, chúng sẽ không trở nên khô đẹp.
Nghi vấn
Will the fruit exsiccate completely if we leave it in the dehydrator overnight?
Liệu trái cây có khô hoàn toàn nếu chúng ta để nó trong máy sấy qua đêm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun had been exsiccating the soil all morning before the rain finally came.
Mặt trời đã làm khô đất suốt cả buổi sáng trước khi mưa cuối cùng cũng đến.
Phủ định
The machine hadn't been exsiccating the fruit properly before it broke down.
Máy móc đã không làm khô trái cây đúng cách trước khi nó bị hỏng.
Nghi vấn
Had the wind been exsiccating the clothes all day, or were they still damp?
Gió đã làm khô quần áo cả ngày chưa, hay chúng vẫn còn ẩm?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has been exsiccating the soil all day.
Mặt trời đã và đang làm khô đất cả ngày.
Phủ định
The farmer hasn't been exsiccating the hay; it's drying naturally.
Người nông dân đã không làm khô cỏ khô; nó đang khô tự nhiên.
Nghi vấn
Has the wind been exsiccating the clothes quickly?
Gió có đang làm khô quần áo nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exsiccate".

Bảo quản thực phẩm

Việc làm khô (exsiccation) là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa và hiệu quả nhất, giúp loại bỏ độ ẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Các nền văn hóa trên thế giới đã sử dụng kỹ thuật này để bảo quản trái cây, rau củ, thịt và cá trong hàng ngàn năm, cho phép lưu trữ lương thực lâu dài, đặc biệt quan trọng trước khi có tủ lạnh.

Ứng dụng trong khoa học và phòng thí nghiệm

Trong hóa học và sinh học, 'exsiccate' là một quá trình quan trọng để chuẩn bị mẫu vật hoặc chất hóa học. Các nhà khoa học thường dùng bình hút ẩm (desiccator) hoặc lò sấy để đảm bảo mẫu vật hoàn toàn khô ráo, giúp kết quả thí nghiệm chính xác hơn hoặc bảo quản các mẫu nhạy cảm với độ ẩm khỏi bị phân hủy.