(Top Banner Ad)
extemporaneous speaking
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

extemporaneous speaking

UK: /ɪkˌstempəˈreɪniəs ˈspiːkɪŋ/ • US: /ɪkˌstempəˈreɪniəs ˈspiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thuyết ứng khẩu nói ứng khẩu có chuẩn bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking without notes or pre-planning, but with some preparation.

Vietnamese Meaning

Diễn thuyết không cần ghi chú hoặc lên kế hoạch trước, nhưng có sự chuẩn bị trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extemporaneous speaking allows for a more natural and engaging delivery."

    "Diễn thuyết ứng khẩu cho phép một bài trình bày tự nhiên và hấp dẫn hơn."

  • "She excelled at extemporaneous speaking because she was knowledgeable and articulate."

    "Cô ấy rất giỏi diễn thuyết ứng khẩu vì cô ấy có kiến thức và khả năng diễn đạt tốt."

  • "Extemporaneous speaking is a valuable skill in many professions."

    "Diễn thuyết ứng khẩu là một kỹ năng giá trị trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extemporaneous ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Adverb extemporaneously một cách ứng khẩu, không chuẩn bị
Verb extemporize ứng khẩu, nói/làm mà không chuẩn bị
Noun extemporization sự ứng khẩu, bài nói ứng khẩu

Synonyms

Antonyms

scripted speaking (diễn thuyết theo kịch bản)memorized speaking (diễn thuyết thuộc lòng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex tempore
English
extemporaneous

Gốc rễ Latin của sự ứng khẩu

Từ 'extemporaneous' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'ex tempore', nghĩa đen là 'ra khỏi thời gian' hoặc 'ngay tại thời điểm đó'. Nó mô tả hành động nói hay làm mà không có sự chuẩn bị hay sắp xếp trước, giống như một bài phát biểu được tạo ra 'ngoài thời gian' thông thường dành cho việc chuẩn bị.

Usage Note

Khác với 'impromptu speaking' (diễn thuyết ứng khẩu hoàn toàn không chuẩn bị), 'extemporaneous speaking' cho phép người nói chuẩn bị trước về chủ đề và cấu trúc, nhưng không đọc thuộc lòng. Nó tạo sự tự nhiên và linh hoạt trong trình bày. So sánh với 'memorized speaking' (diễn thuyết thuộc lòng) thiếu sự linh hoạt và dễ mất tự nhiên.

Prepositions

on about

'on' được dùng khi đề cập đến chủ đề cụ thể: 'He gave an extemporaneous speech on climate change.' 'about' được dùng khi nói chung về một vấn đề: 'She felt confident doing extemporaneous speaking about her research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extemporaneous speaking
  • strong strong extemporaneous speaking skills
    (kỹ năng nói ứng khẩu vững chắc)
  • effective effective extemporaneous speaking
    (nói ứng khẩu hiệu quả)
  • excellent excellent extemporaneous speaking
    (kỹ năng nói ứng khẩu xuất sắc)
Verb + extemporaneous speaking
  • practice practice extemporaneous speaking
    (luyện tập nói ứng khẩu)
  • master master extemporaneous speaking
    (thành thạo kỹ năng nói ứng khẩu)
  • deliver deliver extemporaneous speaking
    (thực hiện bài nói ứng khẩu)
Noun + extemporaneous speaking
  • art the art of extemporaneous speaking
    (nghệ thuật nói ứng khẩu)
  • contest an extemporaneous speaking contest
    (cuộc thi nói ứng khẩu)
  • skills extemporaneous speaking skills
    (các kỹ năng nói ứng khẩu)

Idioms

  • the art of extemporaneous speaking

    nghệ thuật nói ứng khẩu

    "Mastering the art of extemporaneous speaking is crucial for leaders."

    (Nắm vững nghệ thuật nói ứng khẩu là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.)

  • develop skills in extemporaneous speaking

    phát triển kỹ năng nói ứng khẩu

    "Students should develop skills in extemporaneous speaking for debates."

    (Học sinh nên phát triển kỹ năng nói ứng khẩu để tham gia các cuộc tranh luận.)

  • an exercise in extemporaneous speaking

    một bài tập/hoạt động nói ứng khẩu

    "The debate warm-up was an exercise in extemporaneous speaking."

    (Phần khởi động của buổi tranh luận là một bài tập nói ứng khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extemporaneous speaking

Danh từ
Lật mặt

Diễn thuyết không cần ghi chú hoặc lên kế hoạch trước, nhưng có sự chuẩn bị trước đó.

"Extemporaneous speaking allows for a more natural and engaging delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice extemporaneous speaking for the competition.
Cô ấy sẽ luyện tập diễn thuyết ứng khẩu cho cuộc thi.
Phủ định
They are not going to attempt extemporaneous speaking without preparation.
Họ sẽ không thử diễn thuyết ứng khẩu mà không có sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Is he going to deliver his presentation with extemporaneous speaking?
Anh ấy có định trình bày bài thuyết trình của mình bằng cách nói ứng khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extemporaneous speaking".

Cuộc thi Nói Ứng Khẩu (Extemporaneous Speaking Contests)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các cuộc thi nói ứng khẩu là một phần quan trọng của hoạt động ngoại khóa ở trường học và đại học. Học sinh được giao một chủ đề và chỉ có một thời gian ngắn (ví dụ: 30 phút) để chuẩn bị và sau đó trình bày một bài phát biểu mà không cần ghi chú. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện, khả năng nghiên cứu nhanh và kỹ năng trình bày hiệu quả.

Tầm Quan Trọng trong Chính Trị và Lãnh Đạo

Khả năng nói ứng khẩu là một kỹ năng thiết yếu đối với các chính trị gia, nhà lãnh đạo và diễn giả. Trong các cuộc họp báo, tranh luận hoặc phỏng vấn, họ thường xuyên phải trả lời câu hỏi hoặc đưa ra ý kiến mà không có kịch bản định sẵn. Kỹ năng này cho phép họ truyền đạt thông điệp một cách tự tin và thuyết phục, ngay cả trong những tình huống bất ngờ.