(Top Banner Ad)
off-the-cuff speaking
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

off-the-cuff speaking

UK: /ˌɒf ðə ˈkʌf/ • US: /ˌɔf ðə ˈkʌf/

Nghĩa tiếng Việt

nói ứng khẩu nói tùy hứng phát biểu không chuẩn bị trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking or doing something without preparation or planning.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc làm điều gì đó mà không có sự chuẩn bị hoặc lên kế hoạch trước; ứng khẩu, tùy hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave an off-the-cuff speech that was surprisingly eloquent."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu đáng ngạc nhiên là rất hùng hồn."

  • "The CEO's off-the-cuff remarks caused a stir in the media."

    "Những nhận xét tùy hứng của CEO đã gây xôn xao trên các phương tiện truyền thông."

  • "I wasn't expecting to speak, so my presentation was completely off-the-cuff."

    "Tôi không mong đợi phải phát biểu, vì vậy bài thuyết trình của tôi hoàn toàn là ứng khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-the-cuff Không chuẩn bị trước, ứng khẩu.
Adverb off the cuff Một cách ứng khẩu, không có sự chuẩn bị.
Verb speak Nói, phát biểu.
Noun speaker Người nói, diễn giả.
Noun speech Bài phát biểu, lời nói.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
cuff
English
off the cuff

Nguồn gốc 'Off the Cuff'

Cụm từ 'off the cuff' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó bắt nguồn từ thói quen của những người diễn thuyết hoặc phát biểu bất ngờ, họ có thể ghi vội vàng vài gạch đầu dòng ghi chú trên cổ tay áo sơ mi (cuff) của mình để tham khảo nhanh chóng. Từ đó, 'off-the-cuff speaking' ám chỉ việc nói chuyện hoặc phát biểu một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước.

Usage Note

Cụm từ 'off-the-cuff' nhấn mạnh sự tự nhiên, tức thì và không trang trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả các bài phát biểu, nhận xét, hoặc hành động được thực hiện mà không có kịch bản hay sự diễn tập trước. Khác với 'impromptu' (tức thời), 'off-the-cuff' có thể mang hàm ý về sự tự tin và khả năng ứng biến của người nói. Trong khi 'extemporaneous' cũng có nghĩa là không chuẩn bị trước, nó thường liên quan đến việc có một số ghi chú hoặc dàn ý, khác với tính chất hoàn toàn không chuẩn bị của 'off-the-cuff'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-the-cuff speaking
  • excellent excellent off-the-cuff speaking
    (kỹ năng nói ứng khẩu xuất sắc)
  • effective effective off-the-cuff speaking
    (khả năng nói ứng khẩu hiệu quả)
Verb + off-the-cuff speaking
  • practice practice off-the-cuff speaking
    (luyện tập nói ứng khẩu)
  • improve improve off-the-cuff speaking
    (cải thiện kỹ năng nói ứng khẩu)
Noun + off-the-cuff speaking
  • the art of the art of off-the-cuff speaking
    (nghệ thuật nói ứng khẩu)
  • the challenge of the challenge of off-the-cuff speaking
    (thử thách của việc nói ứng khẩu)

Idioms

  • make an off-the-cuff remark

    Đưa ra một nhận xét ứng khẩu (không chuẩn bị trước).

    "He made an off-the-cuff remark that surprised everyone."

    (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét ứng khẩu khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • give an off-the-cuff speech

    Thực hiện một bài phát biểu ứng khẩu.

    "The CEO had to give an off-the-cuff speech after the sudden announcement."

    (Vị CEO phải thực hiện một bài phát biểu ứng khẩu sau thông báo bất ngờ.)

  • speak off the cuff

    Nói ứng khẩu, nói mà không cần ghi chú hay chuẩn bị.

    "She's good at speaking off the cuff and rarely uses notes."

    (Cô ấy giỏi nói ứng khẩu và hiếm khi dùng ghi chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-cuff speaking

Tính từ
Lật mặt

Nói hoặc làm điều gì đó mà không có sự chuẩn bị hoặc lên kế hoạch trước; ứng khẩu, tùy hứng.

"He gave an off-the-cuff speech that was surprisingly eloquent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-cuff speaking".

Kỹ năng nói ứng khẩu trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, khả năng nói ứng khẩu (off-the-cuff speaking) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tự tin, nhanh nhạy trong tư duy và khả năng giao tiếp hiệu quả mà không cần kịch bản. Các nhà lãnh đạo, chính trị gia hay diễn giả thường được mong đợi có thể phản ứng nhanh chóng và trình bày ý kiến rõ ràng khi được hỏi một cách bất ngờ.

Sự chân thật của lời nói ứng khẩu

Nhiều người phương Tây tin rằng lời nói hay phát biểu ứng khẩu (off-the-cuff remarks/speeches) thường thể hiện sự chân thật và suy nghĩ thật của người nói hơn là những tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này có thể khiến một số phát ngôn ứng khẩu trở nên đáng tin cậy hoặc đôi khi lại gây tranh cãi nếu người nói không cẩn trọng.