(Top Banner Ad)
extempore
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

extempore

UK: /ɪkˈstempəri/ • US: /ɪkˈstempəri/

Nghĩa tiếng Việt

ứng khẩu tùy hứng không cần chuẩn bị trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spoken or done without preparation; impromptu.

Vietnamese Meaning

Được nói hoặc thực hiện mà không cần chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He delivered an extempore speech that impressed everyone."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu gây ấn tượng với mọi người."

  • "The actor had to improvise extempore when he forgot his lines."

    "Diễn viên phải ứng biến ứng khẩu khi anh ta quên lời thoại."

  • "He answered the questions extempore."

    "Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách ứng khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extempore không chuẩn bị, ứng khẩu (theo cách làm hoặc nói)
Adjective extempore không chuẩn bị, ứng khẩu (được thực hiện hoặc nói)
Adjective extemporaneous ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Adverb extemporaneously một cách ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Verb extemporize ứng khẩu, nói/làm mà không cần chuẩn bị
Noun extemporization sự ứng khẩu, bài ứng khẩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex tempore
English
extempore

Nguồn gốc Latin

Từ 'extempore' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'ex tempore'. 'Ex' có nghĩa là 'từ, ngoài', và 'tempore' là dạng nguyên cách (ablative) của 'tempus', nghĩa là 'thời gian'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'từ khoảnh khắc đó', ngụ ý điều gì đó được thực hiện mà không cần chuẩn bị trước, ngay tại thời điểm đó.

Usage Note

Tính từ 'extempore' nhấn mạnh vào việc thực hiện một điều gì đó ngay lập tức, không có sự chuẩn bị, luyện tập trước. Khác với 'impromptu', có thể ám chỉ một hành động bất ngờ, 'extempore' thường dùng để chỉ các bài phát biểu, trình diễn nghệ thuật, hoặc sáng tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extempore
  • speak speak extempore
    (nói ứng khẩu)
  • perform perform extempore
    (biểu diễn ứng khẩu)
  • deliver deliver remarks extempore
    (đưa ra nhận xét ứng khẩu)
Extempore + Noun
  • extempore an extempore speech
    (một bài phát biểu ứng khẩu)
  • extempore extempore remarks
    (những nhận xét ứng khẩu)
  • extempore an extempore performance
    (một màn trình diễn ứng khẩu)

Idioms

  • speak extempore

    nói ứng khẩu, nói mà không chuẩn bị trước

    "She had to speak extempore after the main speaker fell ill."

    (Cô ấy phải nói ứng khẩu sau khi diễn giả chính bị ốm.)

  • an extempore address

    một bài diễn văn ứng khẩu

    "The president gave an impressive extempore address to the crowd."

    (Tổng thống đã có một bài diễn văn ứng khẩu ấn tượng trước đám đông.)

  • an extempore performance

    một màn trình diễn ứng khẩu

    "The jazz musicians treated the audience to an amazing extempore performance."

    (Các nhạc sĩ nhạc jazz đã chiêu đãi khán giả một màn trình diễn ứng khẩu tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extempore

adjective
Lật mặt

Được nói hoặc thực hiện mà không cần chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy hứng.

"He delivered an extempore speech that impressed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She could deliver an extempore speech if necessary.
Cô ấy có thể trình bày một bài phát biểu ứng khẩu nếu cần.
Phủ định
He should not have to perform extempore every time.
Anh ấy không nên phải biểu diễn ứng khẩu mỗi lần.
Nghi vấn
Can they speak extempore on this topic?
Họ có thể nói ứng khẩu về chủ đề này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very extempore in her presentations; she speaks without notes.
Cô ấy rất ứng khẩu trong các bài thuyết trình của mình; cô ấy nói mà không cần ghi chú.
Phủ định
He does not speak extempore, he always prepares everything in advance.
Anh ấy không nói ứng khẩu, anh ấy luôn chuẩn bị mọi thứ trước.
Nghi vấn
Does she often perform extempore?
Cô ấy có thường biểu diễn ứng khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extempore".

Kỹ năng ứng khẩu trong giáo dục và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, khả năng nói ứng khẩu (extempore) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tư duy nhanh nhạy, khả năng trình bày mạch lạc ý tưởng mà không cần kịch bản, và sự tự tin của người nói.

Ứng tác trong nghệ thuật

Khái niệm 'extempore' cũng gắn liền với nghệ thuật ứng tác (improvisation) trong âm nhạc, kịch và hài kịch. Các nghệ sĩ tạo ra tác phẩm hoặc trình diễn một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước, mang lại sự độc đáo và bất ngờ cho khán giả.