(Top Banner Ad)
impromptu
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

impromptu

UK: /ɪmˈprɒmptjuː/ • US: /ɪmˈprɑːmptuː/

Nghĩa tiếng Việt

ngẫu hứng ứng khẩu tức hứng không chuẩn bị trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done without being planned, organized, or rehearsed.

Vietnamese Meaning

được thực hiện mà không có kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave an impromptu performance in the park."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."

  • "The students organized an impromptu dance party after the exam."

    "Các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc khiêu vũ ngẫu hứng sau kỳ thi."

  • "She gave an impromptu speech that moved everyone."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu khiến mọi người xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impromptu Không chuẩn bị trước, tùy hứng, ngẫu hứng.
Adverb impromptu Một cách không chuẩn bị trước, ngẫu nhiên, bất ngờ.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in promptu
Old French
impromptu
English
impromptu

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'impromptu' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'in promptu', có nghĩa là 'trong trạng thái sẵn sàng' hoặc 'có sẵn, trong tầm tay'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'impromptu' với nghĩa 'tùy hứng, không chuẩn bị trước', và được tiếng Anh mượn lại với ý nghĩa tương tự. Điều thú vị là dù mang ý nghĩa 'không chuẩn bị', nhưng bản thân gốc Latin lại hàm ý 'sẵn sàng' – ngụ ý một sự sẵn sàng nội tại để ứng biến.

Usage Note

Từ 'impromptu' nhấn mạnh sự ngẫu hứng, tự phát, thường là do không có thời gian chuẩn bị hoặc do quyết định tức thời. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự linh hoạt và khả năng ứng biến. Khác với 'unplanned' chỉ đơn giản là không có kế hoạch, 'impromptu' ngụ ý một hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách tự nhiên và thường bất ngờ. So với 'spontaneous', 'impromptu' thường đề cập đến những tình huống đòi hỏi một chút nỗ lực hoặc kỹ năng, trong khi 'spontaneous' thiên về những hành động bộc phát từ cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impromptu
  • impromptu an impromptu speech
    (một bài phát biểu ngẫu hứng)
  • impromptu an impromptu performance
    (một màn trình diễn ngẫu hứng)
  • impromptu an impromptu meeting
    (một cuộc họp ngẫu hứng/đột xuất)
  • impromptu an impromptu party
    (một bữa tiệc ngẫu hứng)
  • impromptu an impromptu visit
    (một chuyến thăm đột xuất)
Verb + impromptu (as adverb)
  • speak to speak impromptu
    (nói ngẫu hứng/không chuẩn bị)
  • perform to perform impromptu
    (biểu diễn ngẫu hứng)
  • do something to do something impromptu
    (làm điều gì đó một cách ngẫu hứng/bất chợt)

Idioms

  • an impromptu speech/performance

    Một bài phát biểu hoặc màn trình diễn không chuẩn bị trước, được thực hiện một cách tự phát.

    "She had to give an impromptu speech at the awards ceremony."

    (Cô ấy phải có một bài phát biểu ngẫu hứng tại lễ trao giải.)

  • an impromptu meeting/get-together

    Một cuộc họp hoặc buổi gặp mặt tự phát, không được lên kế hoạch trước.

    "We had an impromptu get-together with old friends last night."

    (Tối qua chúng tôi đã có một buổi gặp mặt ngẫu hứng với những người bạn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impromptu

tính từ
Lật mặt

được thực hiện mà không có kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

"The band gave an impromptu performance in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speaker gave an impromptu speech surprised everyone.
Việc diễn giả có một bài phát biểu ngẫu hứng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that the performance was entirely impromptu; some parts were planned.
Không đúng là buổi biểu diễn hoàn toàn ngẫu hứng; một số phần đã được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Whether the meeting was arranged impromptu remains a mystery.
Liệu cuộc họp có được sắp xếp một cách ngẫu hứng hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke impromptu at the meeting, captivating everyone with her insights.
Cô ấy đã phát biểu ngẫu hứng tại cuộc họp, thu hút mọi người bằng những hiểu biết sâu sắc của mình.
Phủ định
He didn't decide to perform impromptu; he had actually practiced the song for weeks.
Anh ấy không quyết định biểu diễn ngẫu hứng; anh ấy đã thực sự luyện tập bài hát này trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Did the band play the song impromptu, or was it on their setlist?
Ban nhạc đã chơi bài hát một cách ngẫu hứng hay nó nằm trong danh sách các bài hát của họ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave an impromptu speech, surprising everyone with his eloquence.
Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu, khiến mọi người ngạc nhiên với tài hùng biện của mình.
Phủ định
They didn't prepare anything; their performance was not impromptu at all.
Họ không chuẩn bị gì cả; màn trình diễn của họ hoàn toàn không phải ứng khẩu.
Nghi vấn
Was her decision to quit her job impromptu, or had she been planning it for a while?
Quyết định bỏ việc của cô ấy là bộc phát hay cô ấy đã lên kế hoạch cho việc đó từ trước?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker feels comfortable, he will give an impromptu speech.
Nếu diễn giả cảm thấy thoải mái, anh ấy sẽ có một bài phát biểu ngẫu hứng.
Phủ định
If you don't prepare in advance, the presentation won't be impromptu, it will be messy.
Nếu bạn không chuẩn bị trước, bài thuyết trình sẽ không ngẫu hứng mà sẽ trở nên lộn xộn.
Nghi vấn
Will they have an impromptu meeting if the CEO decides to change the plan?
Họ sẽ có một cuộc họp ngẫu hứng nếu CEO quyết định thay đổi kế hoạch chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band finally gets on stage, the audience will have been waiting impromptu, improvising their own entertainment for over an hour.
Vào thời điểm ban nhạc cuối cùng lên sân khấu, khán giả sẽ đã phải chờ đợi một cách ngẫu hứng, tự ứng biến trò giải trí của riêng họ trong hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been speaking impromptu for the entire conference; he has prepared remarks for most of it.
Anh ấy sẽ không phát biểu ngẫu hứng trong toàn bộ hội nghị đâu; anh ấy đã chuẩn bị sẵn bài phát biểu cho phần lớn nội dung.
Nghi vấn
Will she have been singing impromptu all night, or will she switch to her planned setlist at some point?
Liệu cô ấy sẽ hát ngẫu hứng cả đêm hay cô ấy sẽ chuyển sang danh sách các bài hát đã lên kế hoạch vào một thời điểm nào đó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has given an impromptu speech at the conference.
Cô ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng tại hội nghị.
Phủ định
They haven't made an impromptu decision about the project yet.
Họ vẫn chưa đưa ra quyết định ngẫu hứng nào về dự án.
Nghi vấn
Has he organized an impromptu meeting before?
Anh ấy đã từng tổ chức một cuộc họp ngẫu hứng trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been speaking impromptu for the last twenty minutes, and the audience is captivated.
Cô ấy đã và đang nói ứng khẩu trong hai mươi phút qua, và khán giả rất thích thú.
Phủ định
They haven't been preparing impromptu speeches, so their performances have been a little rough.
Họ đã không chuẩn bị các bài phát biểu ứng khẩu, vì vậy màn trình diễn của họ hơi tệ.
Nghi vấn
Has he been acting impromptu during the entire play, or did he forget his lines?
Có phải anh ấy đã diễn ứng khẩu trong toàn bộ vở kịch, hay anh ấy đã quên lời thoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impromptu".

Sự trân trọng khả năng ứng biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nói chuyện hoặc biểu diễn 'impromptu' (ứng biến) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự linh hoạt, thông minh và khả năng thích ứng của một người trong các tình huống bất ngờ, từ một bài phát biểu không báo trước đến một màn trình diễn nhạc jazz ngẫu hứng.

Tinh thần tự phát trong các buổi tụ tập

Các bữa tiệc 'impromptu' hoặc những buổi tụ tập bạn bè ngẫu hứng là một phần phổ biến trong đời sống xã hội. Chúng thường mang lại cảm giác thoải mái, không gò bó và thường được coi là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất, khác với những sự kiện được lên kế hoạch kỹ lưỡng.