(Top Banner Ad)
external dialogue
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

external dialogue

UK: /ɪkˈstɜːnl ˈdaɪəˌlɒɡ/ • US: /ɪkˈstɜːrnl ˈdaɪəˌlɒɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đối thoại bên ngoài giao tiếp bên ngoài tương tác bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation or communication that takes place between two or more individuals; a dialogue conducted outside of oneself, involving external participants.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hội thoại hoặc giao tiếp diễn ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân; một cuộc đối thoại được thực hiện bên ngoài bản thân, bao gồm những người tham gia bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the effective external dialogue between the team members and the stakeholders."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào cuộc đối thoại bên ngoài hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm và các bên liên quan."

  • "The company fostered external dialogue with its customers to gather feedback on their products."

    "Công ty khuyến khích cuộc đối thoại bên ngoài với khách hàng của mình để thu thập phản hồi về sản phẩm của họ."

  • "Diplomacy relies heavily on external dialogue between nations."

    "Ngoại giao phụ thuộc rất nhiều vào cuộc đối thoại bên ngoài giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun externality yếu tố/ảnh hưởng bên ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài
Verb externalize ngoại hóa, biểu hiện ra bên ngoài
Noun dialogue cuộc đối thoại, hội thoại
Verb dialogue đối thoại, trò chuyện
Adjective dialogic có tính đối thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Ancient Greek
διάλογος (dialogos)
Latin
dialogus
Old French
dialogue
English
dialogue

Nguồn Gốc Của 'External' và 'Dialogue'

Từ 'external' có gốc từ tiếng Latin 'externus', mang ý nghĩa 'ở bên ngoài'. Trong khi đó, 'dialogue' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialogos', được tạo thành từ 'dia-' (ngang qua, giữa) và 'logos' (lời nói). Khi kết hợp, 'external dialogue' ám chỉ một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến được hướng ra bên ngoài, không giới hạn trong phạm vi nội bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với 'internal dialogue' (đối thoại nội tâm). 'External dialogue' nhấn mạnh vào sự tương tác và trao đổi thông tin giữa các cá nhân. Sự khác biệt chính nằm ở việc có nhiều người tham gia vào quá trình giao tiếp, không chỉ giới hạn trong suy nghĩ của một người.

Prepositions

about on between with

Ví dụ:
- 'external dialogue about the project': cuộc đối thoại bên ngoài về dự án.
- 'external dialogue on the topic': cuộc đối thoại bên ngoài về chủ đề.
- 'external dialogue between the teams': cuộc đối thoại bên ngoài giữa các đội.
- 'external dialogue with the client': cuộc đối thoại bên ngoài với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external dialogue
  • open open external dialogue
    (đối thoại cởi mở với bên ngoài)
  • constructive constructive external dialogue
    (đối thoại mang tính xây dựng với bên ngoài)
  • meaningful meaningful external dialogue
    (đối thoại có ý nghĩa với bên ngoài)
  • ongoing ongoing external dialogue
    (đối thoại liên tục với bên ngoài)
  • robust robust external dialogue
    (đối thoại mạnh mẽ/hiệu quả với bên ngoài)
Verb + external dialogue
  • engage in engage in external dialogue
    (tham gia vào đối thoại với bên ngoài)
  • foster foster external dialogue
    (thúc đẩy đối thoại với bên ngoài)
  • initiate initiate external dialogue
    (khởi xướng đối thoại với bên ngoài)
  • conduct conduct external dialogue
    (tiến hành đối thoại với bên ngoài)
  • maintain maintain external dialogue
    (duy trì đối thoại với bên ngoài)
Noun + external dialogue
  • need for need for external dialogue
    (nhu cầu đối thoại với bên ngoài)
  • importance of importance of external dialogue
    (tầm quan trọng của đối thoại với bên ngoài)
  • process of process of external dialogue
    (quá trình đối thoại với bên ngoài)

Idioms

  • to open an external dialogue

    mở một cuộc đối thoại với bên ngoài

    "The government decided to open an external dialogue with international organizations on climate change."

    (Chính phủ quyết định mở một cuộc đối thoại với các tổ chức quốc tế về biến đổi khí hậu.)

  • to foster external dialogue

    thúc đẩy đối thoại với bên ngoài

    "Promoting peace requires us to foster external dialogue and understanding among nations."

    (Để thúc đẩy hòa bình, chúng ta cần thúc đẩy đối thoại và sự thấu hiểu giữa các quốc gia.)

  • a channel for external dialogue

    một kênh đối thoại với bên ngoài

    "The new committee serves as a vital channel for external dialogue with stakeholders."

    (Ủy ban mới đóng vai trò là một kênh quan trọng để đối thoại với các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external dialogue

Noun
Lật mặt

Một cuộc hội thoại hoặc giao tiếp diễn ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân; một cuộc đối thoại được thực hiện bên ngoài bản thân, bao gồm những người tham gia bên ngoài.

"The success of the project depended on the effective external dialogue between the team members and the stakeholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering external dialogue is crucial for resolving international conflicts.
Xem xét đối thoại bên ngoài là rất quan trọng để giải quyết các xung đột quốc tế.
Phủ định
The company avoided engaging in external dialogue due to concerns about public perception.
Công ty đã tránh tham gia vào đối thoại bên ngoài do lo ngại về nhận thức của công chúng.
Nghi vấn
Is implementing external dialogue essential for improving communication with stakeholders?
Có phải thực hiện đối thoại bên ngoài là điều cần thiết để cải thiện giao tiếp với các bên liên quan không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used external dialogue to introduce the character's thoughts.
Đạo diễn đã sử dụng đối thoại bên ngoài để giới thiệu suy nghĩ của nhân vật.
Phủ định
The play did not feature much external dialogue, focusing instead on internal monologues.
Vở kịch không có nhiều đối thoại bên ngoài, thay vào đó tập trung vào độc thoại nội tâm.
Nghi vấn
Did the characters engage in external dialogue to resolve their conflict?
Các nhân vật có tham gia vào đối thoại bên ngoài để giải quyết xung đột của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been externally promoting the importance of external dialogue to improve employee relations.
Công ty đã và đang quảng bá tầm quan trọng của đối thoại bên ngoài để cải thiện quan hệ nhân viên.
Phủ định
The team hasn't been having an external dialogue with the client regarding the project delays.
Nhóm đã không có đối thoại bên ngoài với khách hàng về sự chậm trễ của dự án.
Nghi vấn
Has the government been holding an external dialogue with international organizations regarding climate change?
Chính phủ đã và đang tổ chức đối thoại bên ngoài với các tổ chức quốc tế về biến đổi khí hậu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external dialogue".

Minh Bạch, Tham Gia và Quản Trị Tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các mô hình dân chủ hiện đại, 'external dialogue' là một phần thiết yếu của quản trị tốt và trách nhiệm giải trình. Nó thể hiện cam kết của một tổ chức, chính phủ hoặc công ty trong việc lắng nghe phản hồi, tham vấn các bên liên quan (stakeholders) và đưa ra quyết định một cách minh bạch, có tính đến nhiều quan điểm khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong chính trị, ngoại giao và quan hệ công chúng, nơi việc xây dựng lòng tin và sự đồng thuận là chìa khóa để đạt được các mục tiêu chung.

Vai Trò trong Ngoại Giao và Phát Triển Quốc Tế

Trong bối cảnh quốc tế, 'external dialogue' là nền tảng của ngoại giao và hợp tác. Các quốc gia, tổ chức quốc tế thường xuyên tham gia vào các cuộc đối thoại bên ngoài để giải quyết xung đột, xây dựng liên minh, đàm phán các hiệp định và phối hợp các nỗ lực phát triển. Khả năng duy trì đối thoại cởi mở và hiệu quả với các tác nhân bên ngoài là một kỹ năng quan trọng để thúc đẩy hòa bình, an ninh và thịnh vượng toàn cầu.