internal monologue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of self-talk or inner speech, which is the quasi-linguistic expression of thought that occurs more or less constantly while a person is conscious.
Vietnamese Meaning
Quá trình tự đối thoại hoặc lời nói bên trong, là sự diễn đạt mang tính ngôn ngữ của suy nghĩ xảy ra ít nhiều liên tục khi một người còn tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her internal monologue was filled with doubts and insecurities."
"Cuộc độc thoại nội tâm của cô ấy chứa đầy những nghi ngờ và bất an."
-
"The author used internal monologue to reveal the character's deepest fears."
"Tác giả đã sử dụng độc thoại nội tâm để bộc lộ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của nhân vật."
-
"Mindfulness techniques can help to quieten the internal monologue."
"Các kỹ thuật chánh niệm có thể giúp làm dịu bớt cuộc độc thoại nội tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | internal | nội bộ, bên trong |
| Adverb | internally | một cách nội bộ, bên trong |
| Noun | internality | tính nội bộ |
| Noun | monologue | độc thoại |
| Noun | monologuist | người độc thoại |
| Verb | monologize | độc thoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Internal monologue đề cập đến dòng suy nghĩ liên tục diễn ra trong đầu mỗi người. Nó thường liên quan đến việc tự nói chuyện, tự hỏi, hoặc tự đánh giá. Nó khác với 'stream of consciousness' (dòng ý thức) ở chỗ nó có cấu trúc và ngữ pháp rõ ràng hơn, gần gũi hơn với ngôn ngữ thực tế.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta nói về việc internal monologue diễn ra 'trong' đầu hoặc tâm trí. Ví dụ: 'She heard a constant internal monologue in her head.' Khi sử dụng 'during', ta nói về thời điểm internal monologue diễn ra. Ví dụ: 'During the exam, an anxious internal monologue plagued him.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid vivid internal monologue (độc thoại nội tâm sống động)
-
constant constant internal monologue (độc thoại nội tâm liên tục)
-
ongoing ongoing internal monologue (độc thoại nội tâm đang diễn ra)
-
a stream of a stream of internal monologue (một dòng độc thoại nội tâm)
-
coherent coherent internal monologue (độc thoại nội tâm mạch lạc)
-
disordered disordered internal monologue (độc thoại nội tâm rối loạn)
-
engage in engage in internal monologue (tham gia vào độc thoại nội tâm)
-
have an have an internal monologue (có độc thoại nội tâm)
-
experience experience internal monologue (trải nghiệm độc thoại nội tâm)
-
interrupt one's interrupt one's internal monologue (ngắt độc thoại nội tâm của ai đó)
-
reflect one's reflect one's internal monologue (phản ánh độc thoại nội tâm của ai đó)
-
internal monologue guides internal monologue guides (độc thoại nội tâm hướng dẫn)
-
internal monologue dominates internal monologue dominates (độc thoại nội tâm chi phối)
-
internal monologue reflects internal monologue reflects (độc thoại nội tâm phản ánh)
Idioms
-
a running internal monologue
một dòng độc thoại nội tâm không ngừng
"She always has a running internal monologue about what she needs to do."
(Cô ấy luôn có một dòng độc thoại nội tâm không ngừng về những gì cô ấy cần làm.)
-
lost in one's internal monologue
chìm đắm trong độc thoại nội tâm của mình
"He was so lost in his internal monologue that he didn't hear the question."
(Anh ấy quá chìm đắm trong độc thoại nội tâm đến nỗi không nghe thấy câu hỏi.)
-
the stream of internal monologue
dòng chảy độc thoại nội tâm
"The author masterfully captured the stream of internal monologue of the character."
(Tác giả đã nắm bắt một cách bậc thầy dòng chảy độc thoại nội tâm của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal monologue
danh từQuá trình tự đối thoại hoặc lời nói bên trong, là sự diễn đạt mang tính ngôn ngữ của suy nghĩ xảy ra ít nhiều liên tục khi một người còn tỉnh táo.
"Her internal monologue was filled with doubts and insecurities."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having an internal monologue helps me process my thoughts more effectively. |
Việc có độc thoại nội tâm giúp tôi xử lý suy nghĩ hiệu quả hơn. |
| Phủ định | I don't mind having an internal monologue when I'm alone. |
Tôi không ngại có độc thoại nội tâm khi tôi ở một mình. |
| Nghi vấn | Is practicing internal monologue beneficial for improving self-awareness? |
Thực hành độc thoại nội tâm có lợi cho việc cải thiện nhận thức về bản thân không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will likely experience a lengthy internal monologue before making her decision. |
Cô ấy có lẽ sẽ trải qua một cuộc độc thoại nội tâm kéo dài trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | He is not going to share his internal monologue with anyone; it's too personal. |
Anh ấy sẽ không chia sẻ cuộc độc thoại nội tâm của mình với bất kỳ ai; nó quá riêng tư. |
| Nghi vấn | Will the character's internal monologue reveal his true intentions? |
Liệu độc thoại nội tâm của nhân vật có tiết lộ ý định thực sự của anh ta không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been analyzing her internal monologue, trying to understand her subconscious thoughts. |
Cô ấy đã và đang phân tích độc thoại nội tâm của mình, cố gắng hiểu những suy nghĩ tiềm thức của mình. |
| Phủ định | I haven't been paying attention to my internal monologue lately; I've been too busy. |
Gần đây tôi đã không chú ý đến độc thoại nội tâm của mình; tôi đã quá bận rộn. |
| Nghi vấn | Has he been struggling with his internal monologue, causing him anxiety? |
Anh ấy đã và đang vật lộn với độc thoại nội tâm của mình, gây ra cho anh ấy sự lo lắng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal monologue".
