(Top Banner Ad)
internal monologue
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Văn học

internal monologue

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈmɒnəlɒɡ/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈmɑːnəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

độc thoại nội tâm lời tự nhủ tiếng nói bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of self-talk or inner speech, which is the quasi-linguistic expression of thought that occurs more or less constantly while a person is conscious.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự đối thoại hoặc lời nói bên trong, là sự diễn đạt mang tính ngôn ngữ của suy nghĩ xảy ra ít nhiều liên tục khi một người còn tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her internal monologue was filled with doubts and insecurities."

    "Cuộc độc thoại nội tâm của cô ấy chứa đầy những nghi ngờ và bất an."

  • "The author used internal monologue to reveal the character's deepest fears."

    "Tác giả đã sử dụng độc thoại nội tâm để bộc lộ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của nhân vật."

  • "Mindfulness techniques can help to quieten the internal monologue."

    "Các kỹ thuật chánh niệm có thể giúp làm dịu bớt cuộc độc thoại nội tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Noun internality tính nội bộ
Noun monologue độc thoại
Noun monologuist người độc thoại
Verb monologize độc thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal
Greek
monos (μόνος)
Greek
logos (λόγος)
French
monologue
English
monologue
English
internal monologue (compound phrase, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của 'Monologue'

Từ 'monologue' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'monos' (có nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc') và 'logos' (có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài diễn văn'). Vì vậy, 'monologue' ban đầu có nghĩa là 'một người nói' hoặc 'bài nói của một người'. Khi kết hợp với 'internal' (nội bộ, bên trong), nó tạo nên ý nghĩa của việc 'tự nói chuyện với chính mình trong tâm trí'.

Sự ra đời của 'Internal Monologue'

Cụm từ 'internal monologue' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực văn học và tâm lý học. Các nhà văn bắt đầu sử dụng kỹ thuật này để miêu tả dòng suy nghĩ không ngừng của nhân vật, cho phép độc giả thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm của họ. Nó đại diện cho dòng suy nghĩ, cảm xúc và ký ức diễn ra bên trong tâm trí mà không cần phải nói ra thành lời.

Usage Note

Internal monologue đề cập đến dòng suy nghĩ liên tục diễn ra trong đầu mỗi người. Nó thường liên quan đến việc tự nói chuyện, tự hỏi, hoặc tự đánh giá. Nó khác với 'stream of consciousness' (dòng ý thức) ở chỗ nó có cấu trúc và ngữ pháp rõ ràng hơn, gần gũi hơn với ngôn ngữ thực tế.

Prepositions

in during

Khi sử dụng 'in', ta nói về việc internal monologue diễn ra 'trong' đầu hoặc tâm trí. Ví dụ: 'She heard a constant internal monologue in her head.' Khi sử dụng 'during', ta nói về thời điểm internal monologue diễn ra. Ví dụ: 'During the exam, an anxious internal monologue plagued him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal monologue
  • vivid vivid internal monologue
    (độc thoại nội tâm sống động)
  • constant constant internal monologue
    (độc thoại nội tâm liên tục)
  • ongoing ongoing internal monologue
    (độc thoại nội tâm đang diễn ra)
  • a stream of a stream of internal monologue
    (một dòng độc thoại nội tâm)
  • coherent coherent internal monologue
    (độc thoại nội tâm mạch lạc)
  • disordered disordered internal monologue
    (độc thoại nội tâm rối loạn)
Verb + internal monologue
  • engage in engage in internal monologue
    (tham gia vào độc thoại nội tâm)
  • have an have an internal monologue
    (có độc thoại nội tâm)
  • experience experience internal monologue
    (trải nghiệm độc thoại nội tâm)
  • interrupt one's interrupt one's internal monologue
    (ngắt độc thoại nội tâm của ai đó)
  • reflect one's reflect one's internal monologue
    (phản ánh độc thoại nội tâm của ai đó)
internal monologue + Verb
  • internal monologue guides internal monologue guides
    (độc thoại nội tâm hướng dẫn)
  • internal monologue dominates internal monologue dominates
    (độc thoại nội tâm chi phối)
  • internal monologue reflects internal monologue reflects
    (độc thoại nội tâm phản ánh)

Idioms

  • a running internal monologue

    một dòng độc thoại nội tâm không ngừng

    "She always has a running internal monologue about what she needs to do."

    (Cô ấy luôn có một dòng độc thoại nội tâm không ngừng về những gì cô ấy cần làm.)

  • lost in one's internal monologue

    chìm đắm trong độc thoại nội tâm của mình

    "He was so lost in his internal monologue that he didn't hear the question."

    (Anh ấy quá chìm đắm trong độc thoại nội tâm đến nỗi không nghe thấy câu hỏi.)

  • the stream of internal monologue

    dòng chảy độc thoại nội tâm

    "The author masterfully captured the stream of internal monologue of the character."

    (Tác giả đã nắm bắt một cách bậc thầy dòng chảy độc thoại nội tâm của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal monologue

danh từ
Lật mặt

Quá trình tự đối thoại hoặc lời nói bên trong, là sự diễn đạt mang tính ngôn ngữ của suy nghĩ xảy ra ít nhiều liên tục khi một người còn tỉnh táo.

"Her internal monologue was filled with doubts and insecurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having an internal monologue helps me process my thoughts more effectively.
Việc có độc thoại nội tâm giúp tôi xử lý suy nghĩ hiệu quả hơn.
Phủ định
I don't mind having an internal monologue when I'm alone.
Tôi không ngại có độc thoại nội tâm khi tôi ở một mình.
Nghi vấn
Is practicing internal monologue beneficial for improving self-awareness?
Thực hành độc thoại nội tâm có lợi cho việc cải thiện nhận thức về bản thân không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will likely experience a lengthy internal monologue before making her decision.
Cô ấy có lẽ sẽ trải qua một cuộc độc thoại nội tâm kéo dài trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
He is not going to share his internal monologue with anyone; it's too personal.
Anh ấy sẽ không chia sẻ cuộc độc thoại nội tâm của mình với bất kỳ ai; nó quá riêng tư.
Nghi vấn
Will the character's internal monologue reveal his true intentions?
Liệu độc thoại nội tâm của nhân vật có tiết lộ ý định thực sự của anh ta không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been analyzing her internal monologue, trying to understand her subconscious thoughts.
Cô ấy đã và đang phân tích độc thoại nội tâm của mình, cố gắng hiểu những suy nghĩ tiềm thức của mình.
Phủ định
I haven't been paying attention to my internal monologue lately; I've been too busy.
Gần đây tôi đã không chú ý đến độc thoại nội tâm của mình; tôi đã quá bận rộn.
Nghi vấn
Has he been struggling with his internal monologue, causing him anxiety?
Anh ấy đã và đang vật lộn với độc thoại nội tâm của mình, gây ra cho anh ấy sự lo lắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal monologue".

Độc thoại nội tâm trong văn học 'Stream of Consciousness'

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20, độc thoại nội tâm là một kỹ thuật kể chuyện trung tâm của phong trào 'dòng ý thức' (stream of consciousness). Các tác giả như Virginia Woolf và James Joyce đã sử dụng kỹ thuật này để mô phỏng dòng suy nghĩ không gián đoạn, hỗn loạn và thường không theo trật tự logic của nhân vật, cho phép độc giả trải nghiệm trực tiếp thế giới nội tâm của họ.

Tự nói chuyện (Self-Talk) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học nhận thức, 'internal monologue' thường được nghiên cứu dưới khái niệm 'tự nói chuyện' (self-talk). Đây là một phần quan trọng trong quá trình tư duy, giúp cá nhân xử lý thông tin, đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề và điều chỉnh cảm xúc. Tự nói chuyện tích cực có thể nâng cao sự tự tin và hiệu suất, trong khi tự nói chuyện tiêu cực có thể dẫn đến lo âu và giảm động lực.