(Top Banner Ad)
external manifestations
C1
noun phrase C1 Khoa học xã hội, Tâm lý học, Y học

external manifestations

UK: /eksˈtɜːnl ˌmænɪfeˈsteɪʃənz/ • US: /ɪkˈstɜːrnl ˌmænɪfəˈsteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

biểu hiện bên ngoài dấu hiệu bên ngoài triệu chứng bên ngoài biểu lộ ra bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outward signs or indications of an internal state or condition.

Vietnamese Meaning

Những dấu hiệu hoặc biểu hiện bên ngoài của một trạng thái hoặc điều kiện bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skin rashes can be external manifestations of allergies."

    "Phát ban da có thể là những biểu hiện bên ngoài của dị ứng."

  • "The athlete's performance was an external manifestation of their rigorous training."

    "Màn trình diễn của vận động viên là một biểu hiện bên ngoài của quá trình luyện tập khắc nghiệt của họ."

  • "Anxiety can have many external manifestations, such as sweating and trembling."

    "Lo lắng có thể có nhiều biểu hiện bên ngoài, chẳng hạn như đổ mồ hôi và run rẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external bên ngoài, thuộc về bên ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun exterior bề ngoài, bên ngoài (của một vật)
Verb manifest biểu lộ, thể hiện (rõ ràng)
Adjective manifest rõ ràng, hiển nhiên
Adverb manifestly một cách rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

outward signs (dấu hiệu bên ngoài)visible indications (những dấu hiệu có thể nhìn thấy)observable symptoms (triệu chứng có thể quan sát được)

Antonyms

internal causes (nguyên nhân bên trong)hidden effects (ảnh hưởng tiềm ẩn)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Latin
manifestatio
English
external manifestations

Nguồn gốc của 'biểu hiện bên ngoài'

Cụm từ 'external manifestations' được tạo thành từ hai từ có gốc Latin. Từ 'external' bắt nguồn từ tiếng Latin 'externus' có nghĩa là 'bên ngoài'. Trong khi đó, 'manifestation' có gốc từ tiếng Latin 'manifestus', mang nghĩa 'rõ ràng, có thể nhìn thấy', và qua động từ 'manifestare' là 'làm cho rõ ràng, tiết lộ'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả những dấu hiệu hoặc biểu hiện có thể quan sát được từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những biểu hiện có thể quan sát được hoặc nhận thấy được của một điều gì đó không trực tiếp nhìn thấy, ví dụ như cảm xúc, bệnh tật, hoặc ý tưởng. 'Manifestation' nhấn mạnh sự hiện diện hoặc sự trở nên rõ ràng của một điều gì đó.

Prepositions

of in

'External manifestations of' dùng để chỉ những biểu hiện bên ngoài của một cái gì đó. 'External manifestations in' dùng để chỉ những biểu hiện bên ngoài trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external manifestations
  • physical physical external manifestations
    (những biểu hiện bên ngoài về thể chất)
  • visible visible external manifestations
    (những biểu hiện bên ngoài có thể nhìn thấy được)
  • outward outward external manifestations
    (những biểu hiện bên ngoài (ra vẻ bên ngoài))
  • obvious obvious external manifestations
    (những biểu hiện bên ngoài rõ ràng)
  • tangible tangible external manifestations
    (những biểu hiện bên ngoài hữu hình)
Verb + external manifestations
  • show show external manifestations
    (thể hiện các biểu hiện bên ngoài)
  • display display external manifestations
    (trưng bày/hiển thị các biểu hiện bên ngoài)
  • reveal reveal external manifestations
    (tiết lộ các biểu hiện bên ngoài)
  • observe observe external manifestations
    (quan sát các biểu hiện bên ngoài)

Idioms

  • the external manifestations of power

    những biểu hiện bên ngoài của quyền lực

    "The grand palace and luxurious lifestyle were the external manifestations of the king's power."

    (Cung điện tráng lệ và lối sống xa hoa là những biểu hiện bên ngoài của quyền lực nhà vua.)

  • psychological distress and its external manifestations

    sự đau khổ về tâm lý và các biểu hiện bên ngoài của nó

    "Headaches and sleeplessness can be external manifestations of psychological distress."

    (Đau đầu và mất ngủ có thể là những biểu hiện bên ngoài của sự đau khổ về tâm lý.)

  • address the external manifestations

    giải quyết các biểu hiện bên ngoài

    "The doctor's treatment focused on addressing the external manifestations of the disease, not its root cause."

    (Việc điều trị của bác sĩ tập trung vào giải quyết các biểu hiện bên ngoài của bệnh, chứ không phải nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external manifestations

noun phrase
Lật mặt

Những dấu hiệu hoặc biểu hiện bên ngoài của một trạng thái hoặc điều kiện bên trong.

"Skin rashes can be external manifestations of allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external manifestations".

Bên trong và Bên ngoài: Một góc nhìn văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'bên trong' (tâm hồn, ý nghĩ, cảm xúc thực) và 'bên ngoài' (hành vi, vẻ bề ngoài, lời nói). 'External manifestations' thường được coi là dấu hiệu để hiểu về 'bên trong' của một người, nhưng cũng có thể bị hiểu sai hoặc được sử dụng để che giấu cảm xúc thật. Việc thể hiện cảm xúc ra bên ngoài (hay giữ kín) cũng rất khác nhau giữa các nền văn hóa.

Ảnh hưởng của ấn tượng đầu tiên

Trong xã hội phương Tây nói riêng, 'external manifestations' (như cách ăn mặc, cử chỉ, biểu cảm) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ấn tượng đầu tiên. Các khóa học về giao tiếp, thương hiệu cá nhân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát những biểu hiện bên ngoài này để tạo ra hình ảnh mong muốn, dù chúng có thể không phản ánh hoàn toàn nội tâm.