(Top Banner Ad)
manifestation
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

manifestation

UK: /ˌmænɪfeˈsteɪʃən/ • US: /ˌmænɪfəˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện sự biểu hiện biểu hiện thể hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event, action, or object that clearly shows or embodies something, especially a theory or an abstract idea.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, hành động, hoặc đối tượng thể hiện rõ ràng hoặc hiện thân của một điều gì đó, đặc biệt là một lý thuyết hoặc một ý tưởng trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent protests are a clear manifestation of public discontent."

    "Các cuộc biểu tình gần đây là một sự thể hiện rõ ràng của sự bất mãn trong công chúng."

  • "The symptoms of the disease are a manifestation of a deeper underlying problem."

    "Các triệu chứng của bệnh là một biểu hiện của một vấn đề tiềm ẩn sâu sắc hơn."

  • "His anger was a manifestation of his frustration."

    "Sự tức giận của anh ấy là một sự biểu hiện của sự thất vọng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manifest biểu lộ, biểu hiện, thể hiện rõ ràng
Adjective manifest rõ ràng, hiển nhiên
Adverb manifestly một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun manifest bản kê khai (hàng hóa, hành khách); danh sách rõ ràng
Adjective unmanifest chưa được biểu lộ, chưa rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus + festus (hand + seized)
Latin
manifestus (evident, obvious)
Latin
manifestare (to make clear)
Late Latin
manifestatio (a making manifest, a declaration)
Old French
manifestacion
English
manifestation

Nguồn gốc từ 'manifest'

Từ 'manifestation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'manifestus', nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên'. Từ này được tạo thành từ hai thành phần: 'manus' (bàn tay) và 'festus' (bị nắm giữ hoặc chạm vào). Ý tưởng ban đầu là điều gì đó rõ ràng đến mức bạn có thể 'nắm trong tay' hoặc dễ dàng nhìn thấy và cảm nhận được. Trải qua các ngôn ngữ, ý nghĩa về sự biểu lộ, thể hiện rõ ràng được duy trì.

Usage Note

Từ 'manifestation' thường được sử dụng để mô tả một sự thể hiện hữu hình của một cái gì đó vô hình hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ nhận biết của sự thể hiện đó. So với các từ như 'expression' hay 'representation', 'manifestation' mang tính mạnh mẽ và trực tiếp hơn trong việc thể hiện ý nghĩa.

Prepositions

of in

'Manifestation of': Thể hiện điều gì đó, ví dụ: 'manifestation of love' (sự thể hiện của tình yêu). 'Manifestation in': Thể hiện trong một hình thức, phương tiện cụ thể, ví dụ: 'manifestation in art' (sự thể hiện trong nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifestation
  • clear clear manifestation
    (biểu hiện rõ ràng)
  • physical physical manifestation
    (biểu hiện vật lý/thể chất)
  • outward outward manifestation
    (biểu hiện bên ngoài)
  • spiritual spiritual manifestation
    (biểu hiện tinh thần/tâm linh)
  • early early manifestation
    (biểu hiện ban đầu)
  • direct direct manifestation
    (biểu hiện trực tiếp)
  • concrete concrete manifestation
    (biểu hiện cụ thể/hữu hình)
Verb + manifestation
  • show show a manifestation
    (thể hiện một biểu hiện)
  • be be a manifestation of
    (là một biểu hiện của)
  • see see a manifestation
    (nhìn thấy một biểu hiện)
  • witness witness a manifestation
    (chứng kiến một biểu hiện)
Manifestation + Prepositional Phrase
  • power manifestation of power
    (biểu hiện của quyền lực)
  • disease manifestation of a disease
    (biểu hiện của một căn bệnh)
  • discontent manifestation of discontent
    (biểu hiện của sự bất mãn)
  • support manifestation of support
    (biểu hiện của sự ủng hộ)

Idioms

  • the manifestation of a dream/desire

    sự hiện thực hóa một giấc mơ/mong muốn

    "Her new business is the direct manifestation of years of hard work and passion."

    (Doanh nghiệp mới của cô ấy là sự hiện thực hóa trực tiếp của nhiều năm làm việc chăm chỉ và đam mê.)

  • a clear manifestation of something

    một biểu hiện rõ ràng/minh chứng của điều gì đó

    "The huge crowd was a clear manifestation of public anger."

    (Đám đông khổng lồ là một biểu hiện rõ ràng của sự tức giận của công chúng.)

  • divine manifestation

    sự hiển linh của thần linh/sự xuất hiện của Thượng đế

    "Many ancient cultures believed in divine manifestations in nature."

    (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sự hiển linh của thần linh trong tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifestation

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện, hành động, hoặc đối tượng thể hiện rõ ràng hoặc hiện thân của một điều gì đó, đặc biệt là một lý thuyết hoặc một ý tưởng trừu tượng.

"The recent protests are a clear manifestation of public discontent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifestation".

Luật Hấp Dẫn và Sự Hiện Thực Hóa (Manifesting)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong phong trào 'Tự lực cánh sinh' (Self-help) và 'Luật Hấp Dẫn' (Law of Attraction), từ 'manifesting' (dạng động từ của manifestation) được dùng để chỉ quá trình biến suy nghĩ, niềm tin và mong muốn thành hiện thực thông qua sự tập trung tinh thần và hành động. Người ta tin rằng bằng cách hình dung rõ ràng điều mình muốn và tin tưởng vào khả năng đạt được, điều đó sẽ 'hiện hữu' trong cuộc sống.

Biểu hiện Tôn giáo và Tâm linh

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh trên thế giới, 'manifestation' dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc biểu lộ của một vị thần, linh hồn, hoặc một thế lực siêu nhiên trong thế giới vật chất. Ví dụ, một số người tin rằng phép màu là sự 'hiển linh' trực tiếp của sức mạnh thần thánh hoặc sự biểu hiện của một ý chí siêu nhiên.