(Top Banner Ad)
f-stop
C1
Danh từ C1 Nhiếp ảnh

f-stop

UK: /ˈɛf stɒp/ • US: /ˈɛf stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu độ số f
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the lens's focal length to the diameter of the entrance pupil. It is a dimensionless number that indicates the aperture size.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa tiêu cự của ống kính và đường kính của khẩu độ. Đây là một số không thứ nguyên biểu thị kích thước khẩu độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer chose an f-stop of f/8 for optimal sharpness throughout the landscape."

    "Nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ f/8 để có độ sắc nét tối ưu trên toàn bộ phong cảnh."

  • "A larger f-stop number means a smaller aperture."

    "Số f-stop lớn hơn có nghĩa là khẩu độ nhỏ hơn."

  • "The optimal f-stop for landscape photography is often between f/8 and f/11."

    "Khẩu độ tối ưu cho chụp ảnh phong cảnh thường nằm trong khoảng từ f/8 đến f/11."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun f-number Chỉ số f (giá trị số biểu thị khẩu độ)
Noun aperture Khẩu độ (lỗ mở của ống kính cho ánh sáng đi qua)
Verb stop down Giảm khẩu độ (tăng chỉ số f, làm khẩu độ nhỏ lại)
Verb open up Mở rộng khẩu độ (giảm chỉ số f, làm khẩu độ lớn ra)
Noun depth of field Độ sâu trường ảnh (vùng rõ nét trong ảnh, chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi f-stop)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
focalis
English
focal length (abbr. f)
Old English
stoppian
English
stop (referring to aperture/exposure unit)
English
f-stop (coined from 'f' and 'stop')

Nguồn gốc thuật ngữ "f-stop"

Thuật ngữ "f-stop" là sự kết hợp của hai yếu tố chính trong nhiếp ảnh. Chữ "f" là viết tắt của "focal length" (tiêu cự), chỉ khoảng cách từ tâm ống kính đến điểm hội tụ của ánh sáng. "Stop" trong ngữ cảnh này không phải là dừng lại, mà là một đơn vị đo khẩu độ hoặc một nấc điều chỉnh độ phơi sáng. Khi kết hợp lại, "f-stop" trở thành một chỉ số chuẩn để đo kích thước của khẩu độ ống kính, ảnh hưởng đến lượng ánh sáng đi vào máy ảnh và độ sâu trường ảnh.

Usage Note

F-stop càng nhỏ (ví dụ: f/1.4), khẩu độ càng lớn, cho phép nhiều ánh sáng đi vào cảm biến hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh nông hơn. F-stop càng lớn (ví dụ: f/22), khẩu độ càng nhỏ, cho phép ít ánh sáng đi vào cảm biến hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh sâu hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khẩu độ của ống kính máy ảnh.

Prepositions

at of

* **at f/[number]:** Chỉ định khẩu độ được sử dụng. Ví dụ: "The photo was taken at f/2.8."
* **of:** Thường được sử dụng trong các thảo luận kỹ thuật về đặc điểm của ống kính. Ví dụ: "The lens has a maximum f-stop of f/1.4."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + f-stop
  • set set the f-stop
    (Đặt khẩu độ f-stop)
  • adjust adjust the f-stop
    (Điều chỉnh khẩu độ f-stop)
  • change change the f-stop
    (Thay đổi khẩu độ f-stop)
Describing f-stop values
  • higher a higher f-stop (number)
    (Một chỉ số f-stop cao hơn (tương đương khẩu độ nhỏ hơn))
  • lower a lower f-stop (number)
    (Một chỉ số f-stop thấp hơn (tương đương khẩu độ lớn hơn))
  • optimal the optimal f-stop
    (Khẩu độ f-stop tối ưu)
Prepositional Phrases with f-stop
  • at at an f-stop of f/4
    (Ở khẩu độ f/4)
  • with shoot with a preferred f-stop
    (Chụp với khẩu độ f-stop ưa thích)

Idioms

  • open up a stop

    Mở rộng khẩu độ một nấc (giảm chỉ số f)

    "To get more light, open up a stop from f/8 to f/5.6."

    (Để có nhiều ánh sáng hơn, hãy mở khẩu độ thêm một nấc từ f/8 xuống f/5.6.)

  • stop down a stop

    Thu hẹp khẩu độ một nấc (tăng chỉ số f)

    "Stop down a stop to f/11 for greater depth of field."

    (Giảm khẩu độ một nấc xuống f/11 để có độ sâu trường ảnh lớn hơn.)

  • a full stop of light

    Một nấc ánh sáng hoàn chỉnh (tương đương một f-stop)

    "Increasing exposure by a full stop of light doubles the amount of light entering the lens."

    (Tăng độ phơi sáng thêm một nấc ánh sáng hoàn chỉnh sẽ làm tăng gấp đôi lượng ánh sáng đi vào ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

f-stop

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ giữa tiêu cự của ống kính và đường kính của khẩu độ. Đây là một số không thứ nguyên biểu thị kích thước khẩu độ.

"The photographer chose an f-stop of f/8 for optimal sharpness throughout the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the photographer had chosen a wider f-stop, the background would have been more blurred.
Nếu nhiếp ảnh gia đã chọn một khẩu độ lớn hơn, hậu cảnh đã mờ hơn.
Phủ định
If I had not adjusted the f-stop correctly, the image would not have been so sharp.
Nếu tôi không điều chỉnh khẩu độ chính xác, hình ảnh đã không sắc nét như vậy.
Nghi vấn
Would the photo have been better if you had used a different f-stop?
Liệu bức ảnh có đẹp hơn nếu bạn sử dụng một khẩu độ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f-stop".

Tầm quan trọng của f-stop trong nhiếp ảnh nghệ thuật

Trong nhiếp ảnh, việc hiểu và kiểm soát f-stop là yếu tố then chốt để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh mong muốn. Nó không chỉ đơn thuần là kỹ thuật, mà còn là công cụ nghệ thuật để điều khiển độ sâu trường ảnh (depth of field). Một chỉ số f-stop nhỏ (ví dụ f/1.8) sẽ tạo ra phông nền mờ ảo (bokeh), làm nổi bật chủ thể, rất được ưa chuộng trong chụp chân dung. Ngược lại, chỉ số f-stop lớn (ví dụ f/16) sẽ giữ cho toàn bộ khung cảnh rõ nét, lý tưởng cho chụp phong cảnh.

F-stop và sự phát triển của công nghệ ống kính

Hệ thống f-stop là một tiêu chuẩn quốc tế cho các ống kính máy ảnh, cho phép các nhiếp ảnh gia và nhà sản xuất hiểu rõ và so sánh khả năng truyền ánh sáng của các ống kính khác nhau một cách nhất quán. Sự chuẩn hóa này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của công nghệ nhiếp ảnh, giúp các nhiếp ảnh gia ở mọi cấp độ dễ dàng học hỏi và thực hành, thúc đẩy sự sáng tạo trong lĩnh vực này.