(Top Banner Ad)
fabricating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

fabricating

UK: /ˈfæbrɪkeɪtɪŋ/ • US: /ˈfæbrɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bịa đặt dựng chuyện chế tạo lắp ráp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To invent or create (something) in order to deceive.

Vietnamese Meaning

Bịa đặt, dựng chuyện, tạo ra (cái gì đó) để lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of fabricating evidence to frame his rival."

    "Anh ta bị buộc tội bịa đặt chứng cứ để hãm hại đối thủ."

  • "The journalist was fired for fabricating quotes."

    "Nhà báo bị sa thải vì bịa đặt lời trích dẫn."

  • "The engineers fabricated a prototype of the new engine."

    "Các kỹ sư đã chế tạo một nguyên mẫu của động cơ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate chế tạo, dựng chuyện
Noun fabrication sự chế tạo, sự dựng chuyện
Noun fabricator người chế tạo, người dựng chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabricare
French
fabriquer
English
fabricate

Nguồn gốc của 'fabricate'

Từ 'fabricate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fabricare', có nghĩa là 'chế tạo' hoặc 'xây dựng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra các vật thể vật chất. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả việc tạo ra những câu chuyện hoặc thông tin sai lệch.

Usage Note

Từ 'fabricate' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý tạo ra thông tin sai lệch hoặc giả mạo để đạt được mục đích nào đó. Nó mạnh hơn các từ như 'make up' hay 'invent' vì nó hàm ý sự dối trá và ý đồ xấu. Cần phân biệt với 'manufacture' (sản xuất), có nghĩa là tạo ra sản phẩm một cách hợp pháp.

Prepositions

about of

Sử dụng 'fabricate about' để chỉ việc bịa đặt về một chủ đề cụ thể. Sử dụng 'fabricate of' (ít phổ biến hơn) để chỉ chất liệu được sử dụng để tạo ra một thứ gì đó (nghĩa này ít liên quan đến nghĩa chính là bịa đặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabricating
  • clearly clearly fabricating evidence
    (rõ ràng là ngụy tạo bằng chứng)
  • deliberately deliberately fabricating a story
    (cố tình dựng lên một câu chuyện)
Verb + fabricating
  • accuse accuse someone of fabricating
    (buộc tội ai đó ngụy tạo)
  • caught caught fabricating a lie
    (bị bắt gặp đang dựng chuyện nói dối)

Idioms

  • spin a yarn (fabricating a story)

    thêu dệt câu chuyện

    "He's always spinning yarns about his adventures."

    (Anh ta luôn thêu dệt những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình.)

  • make something up (fabricating)

    bịa đặt

    "I think he's making the whole thing up."

    (Tôi nghĩ anh ta đang bịa đặt mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bịa đặt, dựng chuyện, tạo ra (cái gì đó) để lừa dối.

"He was accused of fabricating evidence to frame his rival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should fabricate a new strategy to increase sales.
Công ty nên tạo ra một chiến lược mới để tăng doanh số.
Phủ định
They must not fabricate evidence to win the case.
Họ không được ngụy tạo bằng chứng để thắng vụ kiện.
Nghi vấn
Could he fabricate a convincing story to explain his absence?
Liệu anh ta có thể tạo ra một câu chuyện thuyết phục để giải thích sự vắng mặt của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is fabricating metal components for the aircraft.
Công ty đang chế tạo các thành phần kim loại cho máy bay.
Phủ định
They are not fabricating evidence to frame him.
Họ không ngụy tạo bằng chứng để vu khống anh ta.
Nghi vấn
Why are they fabricating these stories?
Tại sao họ lại bịa đặt những câu chuyện này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will fabricate new evidence to win the case.
Công ty sẽ ngụy tạo bằng chứng mới để thắng vụ kiện.
Phủ định
They are not going to fabricate a story to cover up the truth.
Họ sẽ không bịa chuyện để che đậy sự thật.
Nghi vấn
Will he fabricate an excuse for being late?
Liệu anh ta có bịa ra lý do cho việc đến muộn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was fabricating documents to cover up the fraud.
Công ty đã và đang ngụy tạo tài liệu để che đậy hành vi gian lận.
Phủ định
He wasn't fabricating evidence; he was simply mistaken.
Anh ấy không ngụy tạo bằng chứng; anh ấy chỉ đơn giản là nhầm lẫn.
Nghi vấn
Were they fabricating stories about their past to impress people?
Họ có đang bịa đặt những câu chuyện về quá khứ của mình để gây ấn tượng với mọi người không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to fabricate stories to improve their public image.
Công ty đã từng bịa đặt những câu chuyện để cải thiện hình ảnh trước công chúng.
Phủ định
She didn't use to fabricate excuses for being late.
Cô ấy đã không từng bịa ra lý do để trễ giờ.
Nghi vấn
Did he use to fabricate evidence in court?
Anh ta đã từng bịa đặt chứng cứ tại tòa án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricating".

Sự thật và Dối trá

Trong nhiều nền văn hóa, sự trung thực và sự thật được đánh giá cao. Việc 'fabricating' hoặc dựng chuyện thường bị coi là hành vi tiêu cực và có thể gây tổn hại đến lòng tin và các mối quan hệ.