(Top Banner Ad)
fabrication
C1
Noun C1 Tổng quát

fabrication

UK: /ˌfæbrɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌfæbrɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bịa đặt sự chế tạo sự sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of manufacturing or inventing something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sản xuất hoặc phát minh ra cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His story was a complete fabrication."

    "Câu chuyện của anh ta hoàn toàn là một sự bịa đặt."

  • "The document was a fabrication designed to mislead investigators."

    "Tài liệu đó là một sự bịa đặt được thiết kế để đánh lừa các nhà điều tra."

  • "The fabrication of the bridge took three years."

    "Việc xây dựng cây cầu mất ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện
Noun fabricator người chế tạo, nhà sản xuất; kẻ bịa đặt, kẻ dựng chuyện
Adjective fabricated được chế tạo, được sản xuất; bịa đặt, giả mạo (thường dùng cho thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faber
Latin
fabricari
Latin
fabricationem
English
fabrication

Nguồn gốc nghề nghiệp

Từ 'fabrication' có gốc từ tiếng Latin 'faber', có nghĩa là 'thợ thủ công' hay 'người thợ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động của người thợ chế tạo, xây dựng ra một thứ gì đó bằng tay nghề của mình.

Ý nghĩa kép

Theo thời gian, nghĩa của 'fabrication' đã mở rộng. Ngoài việc chỉ sự chế tạo hay sản xuất vật lý, nó còn phát triển thêm nghĩa 'sự bịa đặt', 'sự dựng chuyện', đặc biệt là những câu chuyện không có thật để lừa dối người khác. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển và biến đổi nghĩa.

Usage Note

Fabrication có hai nghĩa chính: một là quá trình sản xuất, lắp ráp một sản phẩm từ các bộ phận (thường dùng trong kỹ thuật, công nghiệp), hai là sự bịa đặt, dựng chuyện sai sự thật. Khi mang nghĩa bịa đặt, fabrication thường được dùng để chỉ một câu chuyện hoặc bằng chứng được tạo ra một cách cố ý để lừa dối. So sánh với 'lie', fabrication thường ám chỉ một sự phức tạp, có hệ thống hơn là một lời nói dối đơn thuần.

Prepositions

of

'Fabrication of' thường dùng để chỉ sự bịa đặt cái gì đó (a fabrication of lies, a fabrication of evidence). Ngoài ra, nó cũng chỉ quá trình sản xuất (the fabrication of metal parts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabrication (nghĩa bịa đặt)
  • complete a complete fabrication
    (một sự bịa đặt hoàn toàn (không có chút sự thật nào))
  • pure a pure fabrication
    (một sự bịa đặt thuần túy)
  • outright an outright fabrication
    (một sự bịa đặt trắng trợn)
  • deliberate a deliberate fabrication
    (một sự bịa đặt có chủ ý)
  • elaborate an elaborate fabrication
    (một sự bịa đặt tinh vi, phức tạp)
Verb + fabrication (nghĩa bịa đặt)
  • expose to expose a fabrication
    (vạch trần một sự bịa đặt)
  • reveal to reveal a fabrication
    (tiết lộ một sự bịa đặt)
  • detect to detect a fabrication
    (phát hiện một sự bịa đặt)
  • create to create a fabrication
    (tạo ra một sự bịa đặt/dựng chuyện)
Common Phrases (trong ngữ cảnh sản xuất, chế tạo)
  • process fabrication process
    (quy trình chế tạo/sản xuất)
  • plant fabrication plant
    (nhà máy chế tạo/sản xuất)
  • error fabrication error
    (lỗi trong quá trình chế tạo)

Idioms

  • a complete fabrication

    một sự bịa đặt hoàn toàn; không có chút sự thật nào

    "His entire testimony was a complete fabrication, designed to mislead the jury."

    (Toàn bộ lời khai của anh ta là một sự bịa đặt hoàn toàn, nhằm mục đích đánh lừa bồi thẩm đoàn.)

  • an elaborate fabrication

    một sự bịa đặt tinh vi, phức tạp

    "The spy created an elaborate fabrication to cover his true identity."

    (Điệp viên đã tạo ra một câu chuyện bịa đặt tinh vi để che giấu danh tính thật của mình.)

  • fabrication of evidence

    hành vi làm giả bằng chứng

    "The lawyer was disbarred for the fabrication of evidence in a high-profile case."

    (Luật sư đã bị tước quyền hành nghề vì hành vi làm giả bằng chứng trong một vụ án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabrication

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sản xuất hoặc phát minh ra cái gì đó.

"His story was a complete fabrication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fabricate a convincing story for the audition.
Hãy tạo ra một câu chuyện thuyết phục cho buổi thử giọng.
Phủ định
Don't fabricate evidence to support your claim.
Đừng bịa đặt bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.
Nghi vấn
Do fabricate an excuse for being late!
Hãy bịa ra một lý do cho việc đến muộn!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the journalist published the story, the politician had fabricated an alibi to cover his tracks.
Vào thời điểm nhà báo công bố câu chuyện, chính trị gia đã bịa ra một bằng chứng ngoại phạm để che đậy hành tung của mình.
Phủ định
She hadn't realized that the evidence had been fabricated until the expert witness testified.
Cô ấy đã không nhận ra rằng bằng chứng đã được ngụy tạo cho đến khi nhân chứng chuyên gia làm chứng.
Nghi vấn
Had they discovered the fabrication before the trial began?
Họ đã phát hiện ra sự ngụy tạo trước khi phiên tòa bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabrication".

Vấn đề 'Tin giả' (Fake News)

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng nhận biết và phân biệt 'fabrication' (sự bịa đặt) là vô cùng quan trọng. Nhiều thông tin sai lệch, hay còn gọi là 'tin giả' (fake news), được tạo ra với mục đích thao túng dư luận hoặc gây hại. Việc hiểu từ này giúp người học tiếng Anh nhận diện và đánh giá thông tin tốt hơn.

Đạo đức và sự thật trong xã hội

Khái niệm 'fabrication' liên quan mật thiết đến các giá trị đạo đức về sự thật và sự trung thực trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học, hay báo chí, hành vi bịa đặt thông tin có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và xã hội, gây mất uy tín và niềm tin cộng đồng.