forgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of forging a copy or imitation of a document, signature, banknote, or work of art.
Vietnamese Meaning
Hành động làm giả một bản sao hoặc bản nhái của một tài liệu, chữ ký, tiền giấy hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was a forgery."
"Bức tranh đó là một tác phẩm làm giả."
-
"He was arrested for forgery."
"Anh ta bị bắt vì tội làm giả."
-
"The documents turned out to be forgeries."
"Những tài liệu đó hóa ra là đồ giả mạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forgery' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một thứ gì đó giả mạo với ý định lừa đảo. Nó khác với 'fake' (giả) ở chỗ 'forgery' thường liên quan đến các tài liệu hoặc chữ ký pháp lý, trong khi 'fake' có thể áp dụng cho nhiều loại đồ vật hơn. So sánh với 'counterfeit' (tiền giả), 'forgery' có thể áp dụng cho nhiều loại tài liệu và tác phẩm nghệ thuật chứ không chỉ tiền.
Prepositions
'Forgery of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị làm giả. Ví dụ: 'forgery of a signature', 'forgery of a painting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barefaced barefaced forgery (sự giả mạo trắng trợn)
-
clever clever forgery (sự giả mạo tinh vi, khéo léo)
-
crude crude forgery (sự giả mạo thô thiển, vụng về)
-
obvious obvious forgery (sự giả mạo rõ ràng)
-
commit commit forgery (thực hiện hành vi giả mạo)
-
detect detect forgery (phát hiện sự giả mạo)
-
admit to admit to forgery (thừa nhận hành vi giả mạo)
-
prove prove forgery (chứng minh sự giả mạo)
-
art art forgery (sự làm giả tác phẩm nghệ thuật)
-
document document forgery (sự làm giả tài liệu, giấy tờ)
-
signature signature forgery (sự giả mạo chữ ký)
Idioms
-
commit forgery
thực hiện hành vi giả mạo (giấy tờ, chữ ký, tiền bạc, v.v.)
"He was sentenced to five years in prison for committing forgery."
(Anh ta bị kết án 5 năm tù vì hành vi giả mạo.)
-
art forgery
sự làm giả tác phẩm nghệ thuật
"The gallery discovered a valuable painting was an art forgery."
(Phòng trưng bày phát hiện ra một bức tranh giá trị là hàng giả nghệ thuật.)
-
document forgery
sự làm giả tài liệu, giấy tờ
"The police are investigating a case of widespread document forgery."
(Cảnh sát đang điều tra một vụ làm giả tài liệu quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgery
nounHành động làm giả một bản sao hoặc bản nhái của một tài liệu, chữ ký, tiền giấy hoặc tác phẩm nghệ thuật.
"The painting was a forgery."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the gallery doesn't check the provenance, they will risk showcasing a forgery. |
Nếu phòng trưng bày không kiểm tra nguồn gốc, họ sẽ có nguy cơ trưng bày một tác phẩm giả mạo. |
| Phủ định | If the signature isn't authenticated, the auction house won't accept it due to the risk of forgery. |
Nếu chữ ký không được xác thực, nhà đấu giá sẽ không chấp nhận nó do nguy cơ giả mạo. |
| Nghi vấn | Will the museum display the painting if there is any suspicion of forgery? |
Bảo tàng có trưng bày bức tranh không nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về việc giả mạo? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had thoroughly examined the document, they would now be certain it was a forgery. |
Nếu cảnh sát đã kiểm tra kỹ lưỡng tài liệu, thì bây giờ họ đã chắc chắn rằng đó là một vụ làm giả. |
| Phủ định | If he hadn't been so careless, he wouldn't be facing charges for forgery now. |
Nếu anh ta không quá bất cẩn, thì bây giờ anh ta đã không phải đối mặt với cáo buộc làm giả. |
| Nghi vấn | If she had known it was a forgery, would she be so eager to display it now? |
Nếu cô ấy biết đó là một vụ làm giả, thì liệu cô ấy có háo hức trưng bày nó đến vậy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence presented at the trial strongly suggested forgery. |
Bằng chứng được trình bày tại phiên tòa cho thấy rõ ràng là có sự giả mạo. |
| Phủ định | Is this signature forgery? |
Chữ ký này có phải là giả mạo không? |
| Nghi vấn | Was the painting a forgery? |
Bức tranh đó có phải là hàng giả không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will be investigating the forgery thoroughly tomorrow. |
Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ làm giả vào ngày mai. |
| Phủ định | The museum won't be displaying the suspected forgery until its authenticity is confirmed. |
Viện bảo tàng sẽ không trưng bày bản làm giả bị nghi ngờ cho đến khi tính xác thực của nó được xác nhận. |
| Nghi vấn | Will they be prosecuting him for forgery if the evidence is conclusive? |
Liệu họ có truy tố anh ta vì tội làm giả nếu bằng chứng là thuyết phục không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial starts, the police will have discovered the extent of the art forgery. |
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, cảnh sát sẽ khám phá ra mức độ của vụ làm giả nghệ thuật. |
| Phủ định | By next year, the museum won't have displayed the forgery yet because they are still authenticating it. |
Đến năm sau, bảo tàng vẫn chưa trưng bày bản làm giả vì họ vẫn đang xác thực nó. |
| Nghi vấn | Will the experts have confirmed the forgery by the end of the week? |
Các chuyên gia có xác nhận bản làm giả vào cuối tuần này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting was a clear forgery. |
Bức tranh đó là một sự giả mạo rõ ràng. |
| Phủ định | He didn't realize the document was a forgery until the expert pointed it out. |
Anh ấy đã không nhận ra tài liệu là giả mạo cho đến khi chuyên gia chỉ ra. |
| Nghi vấn | Did the police confirm the evidence presented was a forgery? |
Cảnh sát có xác nhận bằng chứng trình bày là giả mạo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art expert has been investigating the forgery ring for months. |
Chuyên gia nghệ thuật đã điều tra đường dây làm giả trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The police haven't been focusing on art forgery recently. |
Gần đây cảnh sát đã không tập trung vào việc làm giả nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Has the museum been displaying the forgery without knowing it? |
Bảo tàng có đang trưng bày tác phẩm giả mà không hề hay biết không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knows forgery is a serious crime. |
Anh ấy biết rằng giả mạo là một tội ác nghiêm trọng. |
| Phủ định | She does not think forgery is acceptable. |
Cô ấy không nghĩ rằng giả mạo là chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Do they investigate forgery cases regularly? |
Họ có điều tra các vụ án giả mạo thường xuyên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum director discovered the artist's forgery. |
Giám đốc bảo tàng đã phát hiện ra sự giả mạo của họa sĩ. |
| Phủ định | The detectives weren't fooled by the criminal's forgery. |
Các thám tử đã không bị lừa bởi hành vi giả mạo của tên tội phạm. |
| Nghi vấn | Is that suspect's forgery skill well-known? |
Kỹ năng làm giả của nghi phạm đó có nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgery".
