(Top Banner Ad)
facilitating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

facilitating

UK: /fəˈsɪlɪteɪtɪŋ/ • US: /fəˈsɪlɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo điều kiện hỗ trợ thúc đẩy làm cho dễ dàng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making an action or process easy or easier.

Vietnamese Meaning

Làm cho một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher is facilitating learning by providing students with opportunities to ask questions."

    "Giáo viên đang tạo điều kiện học tập bằng cách cung cấp cho học sinh cơ hội đặt câu hỏi."

  • "The new software is facilitating the processing of customer orders."

    "Phần mềm mới đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý đơn đặt hàng của khách hàng."

  • "She is skilled at facilitating group discussions."

    "Cô ấy có kỹ năng tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc thảo luận nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb facilitate
Noun facilitation
Noun facilitator
Noun facility
Adjective facile

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Old French
faciliter
English
facilitate
English
facilitating

Nguồn Gốc Từ 'Dễ Dàng'

Từ 'facilitating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng, có thể làm được'). Qua tiếng Pháp cổ 'faciliter' (làm cho dễ dàng), từ này được du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được'. Vì vậy, khi bạn 'facilitate' một điều gì đó, bạn đang giúp mọi việc trôi chảy và bớt khó khăn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc loại bỏ các chướng ngại vật hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một cái gì đó xảy ra. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, chứ không phải kiểm soát hoặc chỉ đạo. Khác với 'help' ở chỗ 'facilitate' ngụ ý một vai trò chủ động hơn trong việc tạo ra các điều kiện phù hợp.

Prepositions

in for by

'Facilitating in': nhấn mạnh việc hỗ trợ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Facilitating in the workshop.'
'Facilitating for': tập trung vào lợi ích mà việc hỗ trợ mang lại cho một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'Facilitating for the students.'
'Facilitating by': chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà việc hỗ trợ được thực hiện. Ví dụ: 'Facilitating by providing resources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases with 'facilitating'
  • play a key role in play a key role in facilitating
    (đóng vai trò chủ chốt trong việc tạo điều kiện)
  • be responsible for be responsible for facilitating
    (chịu trách nhiệm tạo điều kiện/thúc đẩy)
  • aimed at aimed at facilitating
    (nhằm mục đích tạo điều kiện/thúc đẩy)
'Facilitating' + Noun
  • communication facilitating communication
    (tạo điều kiện giao tiếp)
  • growth facilitating growth
    (thúc đẩy tăng trưởng)
  • access facilitating access
    (tạo điều kiện tiếp cận)
  • development facilitating development
    (thúc đẩy phát triển)
  • learning facilitating learning
    (tạo điều kiện học tập)
Noun + of 'facilitating'
  • the process of the process of facilitating
    (quá trình tạo điều kiện/thúc đẩy)
  • the art of the art of facilitating
    (nghệ thuật điều phối/tạo điều kiện)

Idioms

  • facilitating smooth transitions

    tạo điều kiện chuyển đổi suôn sẻ

    "Her role is crucial in facilitating smooth transitions between project phases."

    (Vai trò của cô ấy rất quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các giai đoạn dự án chuyển đổi suôn sẻ.)

  • instrumental in facilitating

    đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo điều kiện

    "The new software was instrumental in facilitating data sharing among departments."

    (Phần mềm mới đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo điều kiện chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban.)

  • facilitating cross-cultural understanding

    thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa

    "Language exchange programs are excellent for facilitating cross-cultural understanding."

    (Các chương trình trao đổi ngôn ngữ rất tuyệt vời để thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

"The teacher is facilitating learning by providing students with opportunities to ask questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is facilitating learning by creating a supportive environment where students feel comfortable asking questions.
Giáo viên tạo điều kiện học tập bằng cách tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi.
Phủ định
Unless the manager facilitate effective communication, the team will not be able to complete the project on time.
Trừ khi người quản lý tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả, nhóm sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the new software facilitate better data analysis, or will it complicate the process further?
Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện phân tích dữ liệu tốt hơn hay nó sẽ làm phức tạp thêm quy trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitating".

Vai Trò Của Người Điều Phối (Facilitator)

Trong môi trường làm việc hoặc giáo dục hiện đại ở phương Tây, vai trò của 'người điều phối' (facilitator) rất được coi trọng. Một facilitator không phải là người ra lệnh hay giải quyết vấn đề thay, mà là người giúp một nhóm người đạt được mục tiêu chung bằng cách tạo ra một môi trường mở, hỗ trợ và đảm bảo mọi người đều có cơ hội đóng góp và lắng nghe lẫn nhau. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển nhóm.

Tư Duy Hỗ Trợ và Tạo Cơ Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện và hỗ trợ người khác để họ có thể tự mình đạt được thành công hoặc giải quyết vấn đề. Điều này khác với việc trực tiếp làm hộ hay giải quyết thay. 'Facilitating' phản ánh tư duy này, tức là tập trung vào việc loại bỏ rào cản, cung cấp công cụ và hỗ trợ cần thiết để người khác có thể phát huy tối đa khả năng của mình.