(Top Banner Ad)
factional
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

factional

UK: /ˈfækʃənəl/ • US: /ˈfækʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính bè phái chia rẽ bè phái thuộc về bè phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of factions.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của bè phái, phe nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was plagued by factional infighting."

    "Công ty bị dày vò bởi những cuộc đấu đá phe phái."

  • "Factional politics are hindering the country's progress."

    "Chính trị bè phái đang cản trở sự tiến bộ của đất nước."

  • "The factional nature of the organization made it difficult to achieve consensus."

    "Bản chất bè phái của tổ chức khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faction Bè phái, phe nhóm (Một nhóm nhỏ trong một nhóm lớn hơn, thường có những ý kiến hoặc mục tiêu khác biệt và gây tranh cãi.)
Noun factionalism Chủ nghĩa bè phái, sự chia rẽ phe phái (Tình trạng hoặc xu hướng hình thành các phe nhóm đối địch trong một tổ chức hoặc quốc gia.)
Adverb factionally Một cách bè phái (Theo cách thức của một bè phái, liên quan đến sự chia rẽ.)
Adjective factious Gây bè phái, có tính bè phái (Có xu hướng tạo ra sự bất đồng hoặc tranh cãi trong một nhóm.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
faccion
Middle English
faccion
English
faction
English
factional

Nguồn gốc từ 'hành động' và 'gây ra'

Từ 'factional' bắt nguồn từ danh từ 'faction', mà 'faction' lại có gốc từ tiếng Latin 'factio'. Trong tiếng Latin, 'factio' ban đầu có nghĩa là 'một hành động làm, gây ra' (a doing, a making). Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'một nhóm người hành động cùng nhau' hoặc 'một đảng phái' (a party, a faction). Khi hậu tố '-al' được thêm vào, 'factional' mang nghĩa 'thuộc về hoặc liên quan đến bè phái', ám chỉ sự chia rẽ và mâu thuẫn nội bộ.

Usage Note

Từ 'factional' thường được dùng để mô tả các tình huống, tổ chức hoặc hệ thống bị chia rẽ bởi các phe phái đối lập. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của sự bất đồng và cạnh tranh giữa các nhóm nhỏ hơn trong một tổng thể lớn hơn. Sự khác biệt subtle so với 'divisive' là 'factional' tập trung vào sự hình thành của các nhóm nhỏ (factions) có mục tiêu riêng, trong khi 'divisive' nhấn mạnh tác động gây chia rẽ, không nhất thiết phải có các nhóm có tổ chức.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in' hoặc 'within', nó thường ám chỉ sự tồn tại của các phe phái trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'factional disputes in the party' (tranh chấp phe phái trong đảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factional
  • intense intense factional conflict
    (xung đột bè phái dữ dội)
  • bitter bitter factional rivalries
    (những cuộc đối đầu bè phái gay gắt)
  • internal internal factional disputes
    (những tranh chấp bè phái nội bộ)
Factional + Noun
  • disputes factional disputes
    (tranh chấp bè phái)
  • infighting factional infighting
    (đấu đá nội bộ, xung đột phe phái)
  • violence factional violence
    (bạo lực bè phái)
  • divisions factional divisions
    (chia rẽ bè phái)
Verb + (Adj) + factional (Noun)
  • exacerbate exacerbate factional tensions
    (làm trầm trọng thêm căng thẳng bè phái)
  • overcome overcome factional differences
    (vượt qua những khác biệt bè phái)

Idioms

  • riddled with factionalism

    Chứa đầy sự bè phái, bị chia rẽ sâu sắc bởi các phe nhóm

    "The organization was riddled with factionalism, making it difficult to achieve consensus."

    (Tổ chức đó đầy rẫy sự bè phái, khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.)

  • a hotbed of factional activity

    Nơi tập trung nhiều hoạt động bè phái, nơi nảy sinh nhiều xung đột phe phái

    "The region became a hotbed of factional activity after the government collapsed."

    (Khu vực này trở thành một ổ hoạt động bè phái sau khi chính phủ sụp đổ.)

  • deep-seated factional divides

    Những chia rẽ bè phái sâu sắc, cố hữu

    "Addressing the nation's deep-seated factional divides will require careful diplomacy."

    (Giải quyết những chia rẽ bè phái sâu sắc của quốc gia sẽ đòi hỏi sự ngoại giao cẩn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factional

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của bè phái, phe nhóm.

"The company was plagued by factional infighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the party will have overcome its factional disputes and presented a united front.
Vào thời điểm cuộc bầu cử đến, đảng sẽ vượt qua những tranh chấp phe phái và thể hiện một mặt trận thống nhất.
Phủ định
They won't have resolved their factional disagreements before the deadline, which will cause further delays.
Họ sẽ không giải quyết được những bất đồng phe phái trước thời hạn, điều này sẽ gây ra sự chậm trễ hơn nữa.
Nghi vấn
Will the committee have addressed the factional tensions within the organization by the end of the quarter?
Liệu ủy ban có giải quyết được căng thẳng phe phái trong tổ chức vào cuối quý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party was becoming increasingly factional, as different groups vied for power.
Đảng chính trị ngày càng trở nên bè phái, khi các nhóm khác nhau tranh giành quyền lực.
Phủ định
The peace talks were not becoming factional despite the disagreements between the leaders.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã không trở nên bè phái mặc dù có những bất đồng giữa các nhà lãnh đạo.
Nghi vấn
Were the students becoming factional in their debate over the school's new policies?
Có phải các sinh viên đang trở nên bè phái trong cuộc tranh luận về các chính sách mới của trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factional".

Bè phái trong chính trị và xã hội

Khái niệm 'factional' thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các tổ chức lớn. Nó ám chỉ sự chia rẽ thành các nhóm nhỏ hơn có mục tiêu, lợi ích hoặc quan điểm khác nhau, thường dẫn đến xung đột và cản trở sự thống nhất. Trong lịch sử, nhiều nền văn minh, từ Cộng hòa La Mã đến các quốc gia hiện đại, đều phải đối mặt với những hệ quả tiêu cực của sự chia rẽ bè phái. Mặc dù cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy sự phát triển, nhưng bè phái quá mức lại có thể làm suy yếu cấu trúc xã hội và gây bất ổn.

Thách thức đối với sự thống nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, sự tồn tại của các 'faction' (phe phái) là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, khi những khác biệt này trở nên quá gay gắt hoặc ưu tiên lợi ích phe phái hơn lợi ích chung, chúng sẽ gây ra những vấn đề 'factional'. Điều này thường được xem là một thách thức lớn đối với sự thống nhất, khả năng ra quyết định và sự ổn định của một quốc gia hay tổ chức, đòi hỏi sự lãnh đạo khôn ngoan để dung hòa và quản lý các xung đột.