(Top Banner Ad)
divisive
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

divisive

UK: /dɪˈvaɪsɪv/ • US: /dɪˈvaɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây chia rẽ mang tính chia rẽ có khuynh hướng chia rẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi lớn; có khuynh hướng chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue of abortion is highly divisive."

    "Vấn đề phá thai là một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc."

  • "His policies were deeply divisive."

    "Các chính sách của ông ấy gây chia rẽ sâu sắc."

  • "The election results were divisive, with the country split almost evenly."

    "Kết quả bầu cử gây chia rẽ, với đất nước gần như bị chia đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia cắt, sự phân chia
Noun divisiveness tính gây chia rẽ, sự gây chia rẽ
Adverb divisively một cách gây chia rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīvidō
Late Latin
dīvīsīvus
English
divisive

Nguồn gốc từ 'chia rẽ'

Từ 'divisive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīvidō', có nghĩa là 'chia ra' hoặc 'tách rời'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả những thứ có khả năng chia tách hoặc phân chia. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn còn, nhưng nó thường được dùng để chỉ những vấn đề, nhân vật, hoặc hành động gây ra sự bất đồng, chia rẽ trong một nhóm người hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'divisive' thường được dùng để mô tả những vấn đề, chính sách, hoặc người có khả năng gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong một nhóm, cộng đồng, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự đối lập mạnh mẽ và khó hòa giải giữa các quan điểm khác nhau. Khác với 'controversial' (gây tranh cãi), 'divisive' nhấn mạnh đến kết quả là sự chia rẽ hơn là chỉ đơn thuần là sự tồn tại của tranh cãi. Một vấn đề 'controversial' có thể được thảo luận một cách xây dựng, trong khi một vấn đề 'divisive' có xu hướng làm trầm trọng thêm sự bất đồng và gây ra mâu thuẫn.

Prepositions

on within

Ví dụ: 'Divisive on/over' (chia rẽ về vấn đề gì đó). 'Divisive within' (chia rẽ trong một nhóm, tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisive
  • highly highly divisive
    (gây chia rẽ cao độ)
  • deeply deeply divisive
    (gây chia rẽ sâu sắc)
  • politically politically divisive
    (gây chia rẽ về mặt chính trị)
  • socially socially divisive
    (gây chia rẽ về mặt xã hội)
Divisive + Noun
  • issue divisive issue
    (vấn đề gây chia rẽ)
  • topic divisive topic
    (chủ đề gây chia rẽ)
  • policy divisive policy
    (chính sách gây chia rẽ)
  • rhetoric divisive rhetoric
    (lời lẽ/ngôn ngữ gây chia rẽ)
  • figure divisive figure
    (nhân vật gây chia rẽ)
Verb + divisive
  • prove prove divisive
    (tỏ ra gây chia rẽ)
  • become become divisive
    (trở nên gây chia rẽ)
  • remain remain divisive
    (vẫn gây chia rẽ)

Idioms

  • create a divisive atmosphere

    tạo ra bầu không khí chia rẽ

    "The politician's speech created a highly divisive atmosphere in the community."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đã tạo ra một bầu không khí chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng.)

  • sow divisive seeds

    gieo mầm chia rẽ

    "Spreading rumors can sow divisive seeds among colleagues."

    (Việc lan truyền tin đồn có thể gieo mầm chia rẽ giữa các đồng nghiệp.)

  • a divisive wedge

    một rào cản chia rẽ (ngụ ý một yếu tố gây chia rẽ)

    "Economic inequality can drive a divisive wedge between social classes."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể tạo ra một rào cản chia rẽ giữa các tầng lớp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisive

adjective
Lật mặt

Gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi lớn; có khuynh hướng chia rẽ.

"The issue of abortion is highly divisive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue was divisive, causing heated debates among the members.
Vấn đề này gây chia rẽ, gây ra các cuộc tranh luận gay gắt giữa các thành viên.
Phủ định
Why wasn't the vote on the divisive bill postponed?
Tại sao cuộc bỏ phiếu về dự luật gây chia rẽ không bị hoãn lại?
Nghi vấn
What makes this topic so divisive among the community?
Điều gì khiến chủ đề này gây chia rẽ trong cộng đồng đến vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech is going to be divisive, causing arguments among voters.
Bài phát biểu của chính trị gia sẽ gây chia rẽ, gây ra tranh cãi giữa các cử tri.
Phủ định
The company is not going to implement that divisive policy; they listened to employee feedback.
Công ty sẽ không thực hiện chính sách gây chia rẽ đó; họ đã lắng nghe phản hồi của nhân viên.
Nghi vấn
Are they going to introduce a divisive new rule at the club?
Họ có định đưa ra một quy tắc mới gây chia rẽ tại câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisive".

Phân hóa xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'divisive' thường được dùng để mô tả hiện tượng phân cực chính trị và xã hội. Khi các quan điểm trở nên cực đoan và ít có sự đồng thuận, điều này có thể dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các nhóm dân cư, gây khó khăn cho việc đối thoại và tìm kiếm tiếng nói chung.

Vai trò của truyền thông

Mạng xã hội và các phương tiện truyền thông hiện đại có thể làm tăng tính 'divisive' của các vấn đề. Thuật toán cá nhân hóa thông tin thường tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubbles), khiến người dùng chỉ tiếp xúc với những quan điểm mà họ đã đồng tình, từ đó làm trầm trọng thêm sự phân cực và chia rẽ trong công chúng.