factual account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report or description of an event or situation that is based on facts and evidence, not on personal opinions or feelings.
Vietnamese Meaning
Một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc tình huống dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không dựa trên ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper published a factual account of the trial."
"Tờ báo đã đăng một bản tường thuật dựa trên sự thật về phiên tòa."
-
"Her book provides a factual account of the war."
"Cuốn sách của cô ấy cung cấp một bản tường thuật dựa trên sự thật về cuộc chiến."
-
"The police are trying to piece together a factual account of what happened."
"Cảnh sát đang cố gắng chắp vá một bản tường thuật dựa trên sự thật về những gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fact | sự thật, điều có thật |
| Adverb | factually | một cách có thật, theo sự thật |
| Verb | account | giải thích, kể lại, tường thuật |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và khách quan của thông tin được trình bày. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy cao, như báo chí điều tra, nghiên cứu khoa học, hoặc hồ sơ pháp lý. 'Factual account' khác với 'personal account' ở chỗ nó tập trung vào sự thật được chứng minh, không phải trải nghiệm cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: 'a factual account of the incident' (một bản tường thuật dựa trên sự thật về vụ việc); 'a factual account on the company's performance' (một bản tường thuật dựa trên sự thật về hiệu suất của công ty). Giới từ 'of' thường đi sau 'account' để chỉ đối tượng được tường thuật. Giới từ 'on' cũng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate an accurate factual account (một bản tường thuật sự thật chính xác)
-
objective an objective factual account (một bản tường thuật sự thật khách quan)
-
detailed a detailed factual account (một bản tường thuật sự thật chi tiết)
-
unbiased an unbiased factual account (một bản tường thuật sự thật không thiên vị)
-
misleading a misleading factual account (một bản tường thuật sự thật gây hiểu lầm)
-
provide provide a factual account (cung cấp một bản tường thuật sự thật)
-
present present a factual account (trình bày một bản tường thuật sự thật)
-
give give a factual account (đưa ra một bản tường thuật sự thật)
-
distort distort a factual account (bóp méo một bản tường thuật sự thật)
-
confirm confirm a factual account (xác nhận một bản tường thuật sự thật)
-
in in a factual account (trong một bản tường thuật sự thật)
Idioms
-
give a factual account of something
đưa ra một bản tường thuật sự thật về điều gì
"The witness was asked to give a factual account of what happened."
(Nhân chứng được yêu cầu đưa ra một bản tường thuật sự thật về những gì đã xảy ra.)
-
stick to a factual account
bám sát bản tường thuật sự thật
"Journalists must stick to a factual account when reporting news."
(Các nhà báo phải bám sát bản tường thuật sự thật khi đưa tin.)
-
present a factual account
trình bày một bản tường thuật sự thật
"The historian tried to present a factual account of the war, avoiding personal bias."
(Nhà sử học đã cố gắng trình bày một bản tường thuật sự thật về cuộc chiến, tránh những thành kiến cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factual account
Danh từMột bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc tình huống dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không dựa trên ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.
"The newspaper published a factual account of the trial."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's factual account of the incident was crucial to the investigation. |
Lời khai có tính chất thực tế của nhân chứng về vụ việc rất quan trọng đối với cuộc điều tra. |
| Phủ định | The lawyers' and the judge's factual accounts of the meeting weren't aligned. |
Lời khai thực tế của các luật sư và thẩm phán về cuộc họp không thống nhất. |
| Nghi vấn | Is this morning's factual account more detailed than yesterday's? |
Liệu bản tường thuật thực tế sáng nay có chi tiết hơn ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual account".
