(Top Banner Ad)
factual account
C1
Danh từ C1 Báo chí, Học thuật, Pháp luật

factual account

UK: /ˈfæktʃuəl əˈkaʊnt/ • US: /ˈfæktʃuəl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường thuật dựa trên sự thật báo cáo khách quan tường thuật trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report or description of an event or situation that is based on facts and evidence, not on personal opinions or feelings.

Vietnamese Meaning

Một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc tình huống dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không dựa trên ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a factual account of the trial."

    "Tờ báo đã đăng một bản tường thuật dựa trên sự thật về phiên tòa."

  • "Her book provides a factual account of the war."

    "Cuốn sách của cô ấy cung cấp một bản tường thuật dựa trên sự thật về cuộc chiến."

  • "The police are trying to piece together a factual account of what happened."

    "Cảnh sát đang cố gắng chắp vá một bản tường thuật dựa trên sự thật về những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, điều có thật
Adverb factually một cách có thật, theo sự thật
Verb account giải thích, kể lại, tường thuật
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

objective report (báo cáo khách quan)verifiable narrative (tường thuật có thể kiểm chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Học thuật, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old French
fait
English
fact
English
-al
Old French
aconter
Old French
acont
Middle English
acounte
English
account

Nguồn gốc từ 'fact'

'Factual' bắt nguồn từ 'fact', mà 'fact' lại có gốc từ tiếng Latin 'factum' có nghĩa là 'một điều đã làm' hoặc 'một hành động'. Điều này nhấn mạnh tính khách quan và sự kiện có thật, không phải ý kiến chủ quan.

Từ 'đếm' đến 'tường thuật' của 'account'

Ban đầu, 'account' trong tiếng Pháp cổ ('aconter') có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc 'kể lại' hoặc 'giải thích' một cách có hệ thống, như khi bạn tường thuật một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và khách quan của thông tin được trình bày. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy cao, như báo chí điều tra, nghiên cứu khoa học, hoặc hồ sơ pháp lý. 'Factual account' khác với 'personal account' ở chỗ nó tập trung vào sự thật được chứng minh, không phải trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a factual account of the incident' (một bản tường thuật dựa trên sự thật về vụ việc); 'a factual account on the company's performance' (một bản tường thuật dựa trên sự thật về hiệu suất của công ty). Giới từ 'of' thường đi sau 'account' để chỉ đối tượng được tường thuật. Giới từ 'on' cũng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual account
  • accurate an accurate factual account
    (một bản tường thuật sự thật chính xác)
  • objective an objective factual account
    (một bản tường thuật sự thật khách quan)
  • detailed a detailed factual account
    (một bản tường thuật sự thật chi tiết)
  • unbiased an unbiased factual account
    (một bản tường thuật sự thật không thiên vị)
  • misleading a misleading factual account
    (một bản tường thuật sự thật gây hiểu lầm)
Verb + factual account
  • provide provide a factual account
    (cung cấp một bản tường thuật sự thật)
  • present present a factual account
    (trình bày một bản tường thuật sự thật)
  • give give a factual account
    (đưa ra một bản tường thuật sự thật)
  • distort distort a factual account
    (bóp méo một bản tường thuật sự thật)
  • confirm confirm a factual account
    (xác nhận một bản tường thuật sự thật)
Prepositional Phrase
  • in in a factual account
    (trong một bản tường thuật sự thật)

Idioms

  • give a factual account of something

    đưa ra một bản tường thuật sự thật về điều gì

    "The witness was asked to give a factual account of what happened."

    (Nhân chứng được yêu cầu đưa ra một bản tường thuật sự thật về những gì đã xảy ra.)

  • stick to a factual account

    bám sát bản tường thuật sự thật

    "Journalists must stick to a factual account when reporting news."

    (Các nhà báo phải bám sát bản tường thuật sự thật khi đưa tin.)

  • present a factual account

    trình bày một bản tường thuật sự thật

    "The historian tried to present a factual account of the war, avoiding personal bias."

    (Nhà sử học đã cố gắng trình bày một bản tường thuật sự thật về cuộc chiến, tránh những thành kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual account

Danh từ
Lật mặt

Một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc tình huống dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không dựa trên ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.

"The newspaper published a factual account of the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's factual account of the incident was crucial to the investigation.
Lời khai có tính chất thực tế của nhân chứng về vụ việc rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
Phủ định
The lawyers' and the judge's factual accounts of the meeting weren't aligned.
Lời khai thực tế của các luật sư và thẩm phán về cuộc họp không thống nhất.
Nghi vấn
Is this morning's factual account more detailed than yesterday's?
Liệu bản tường thuật thực tế sáng nay có chi tiết hơn ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual account".

Tầm quan trọng của sự thật khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và báo chí, 'bản tường thuật sự thật' (factual account) được đánh giá rất cao. Nó đại diện cho sự trung thực, khách quan và đáng tin cậy, là nền tảng cho việc đưa ra phán quyết công bằng, khám phá khoa học và cung cấp thông tin chính xác cho công chúng. Sự thật được coi trọng hơn ý kiến cá nhân hay cảm xúc.

Vai trò trong báo chí và pháp luật

Trong nghề báo, việc cung cấp một 'factual account' là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và độ tin cậy. Phóng viên phải đảm bảo thông tin dựa trên bằng chứng, không thiên vị. Tương tự, trong hệ thống pháp luật, lời khai của nhân chứng phải là một 'factual account' để giúp tòa án xác định sự thật và đưa ra phán quyết công bằng.