(Top Banner Ad)
subjective account
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Truyền thông

subjective account

UK: /səbˈdʒektɪv əˈkaʊnt/ • US: /səbˈdʒektɪv əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật chủ quan báo cáo chủ quan ghi chép chủ quan kể lại theo quan điểm cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A description or report based on personal opinions, feelings, and interpretations rather than factual evidence.

Vietnamese Meaning

Một mô tả hoặc báo cáo dựa trên ý kiến, cảm xúc và diễn giải cá nhân hơn là bằng chứng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her subjective account of the accident differed greatly from the police report."

    "Báo cáo chủ quan của cô ấy về vụ tai nạn khác biệt rất lớn so với báo cáo của cảnh sát."

  • "The book is a subjective account of the author's experiences during the war."

    "Cuốn sách là một tường thuật chủ quan về những trải nghiệm của tác giả trong chiến tranh."

  • "His subjective account of the meeting painted a very different picture from what actually happened."

    "Tường thuật chủ quan của anh ấy về cuộc họp vẽ ra một bức tranh rất khác so với những gì thực sự đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ thể, đối tượng
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun account bản tường thuật, tài khoản
Verb account giải thích, coi là
Adjective accountable chịu trách nhiệm
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

biased report (báo cáo thiên vị)personal narrative (tường thuật cá nhân)impressionistic description (mô tả mang tính ấn tượng cá nhân)

Antonyms

objective account (báo cáo khách quan)factual report (báo cáo dựa trên sự thật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectivus
English
subjective
Latin
computare
Old French
aconter
English
account

Nguồn gốc của 'subjective'

Từ 'subjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectivus', nghĩa là 'thuộc về chủ thể'. Gốc sâu hơn là 'subiectus', có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'chịu sự chi phối'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những gì thuộc về suy nghĩ, cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân của một người, chứ không phải là sự thật khách quan.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computare' nghĩa là 'tính toán, đếm'. Qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (kể chuyện, tường thuật), nó dần mang nghĩa 'bản tường thuật, câu chuyện'. Ban đầu, nó thường liên quan đến các bản tính toán tài chính, sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ câu chuyện hay mô tả nào về một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ quan, tức là thông tin được trình bày bị ảnh hưởng bởi quan điểm riêng của người đưa tin. Nó trái ngược với 'objective account' (báo cáo khách quan), dựa trên sự thật và bằng chứng không thiên vị. 'Subjective account' thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến ký ức, trải nghiệm cá nhân, hoặc đánh giá mang tính cá nhân.

Prepositions

of in

'Account of' được sử dụng để chỉ báo cáo về cái gì. Ví dụ: 'a subjective account of the events'. 'Account in' có thể xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn, thường liên quan đến 'account in detail' (báo cáo chi tiết) với hàm ý trình bày chi tiết dưới góc nhìn chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective account
  • purely a purely subjective account
    (một bản tường thuật hoàn toàn chủ quan)
  • highly a highly subjective account
    (một bản tường thuật mang tính chủ quan cao)
  • personal a personal subjective account
    (một bản tường thuật chủ quan mang tính cá nhân)
  • biased a biased subjective account
    (một bản tường thuật chủ quan có thiên kiến)
Verb + subjective account
  • give give a subjective account
    (đưa ra một bản tường thuật chủ quan)
  • provide provide a subjective account
    (cung cấp một bản tường thuật chủ quan)
  • offer offer a subjective account
    (đề xuất/đưa ra một bản tường thuật chủ quan)
  • present present a subjective account
    (trình bày một bản tường thuật chủ quan)
Prepositional Phrase + subjective account
  • based on based on subjective accounts
    (dựa trên những bản tường thuật chủ quan)

Idioms

  • offer a subjective account of something

    Đưa ra một tường thuật chủ quan về điều gì đó

    "The witness could only offer a subjective account of the incident, full of personal feelings."

    (Nhân chứng chỉ có thể đưa ra một tường thuật chủ quan về vụ việc, đầy ắp cảm xúc cá nhân.)

  • provide a highly subjective account

    Cung cấp một tường thuật mang tính chủ quan rất cao

    "Journalists are trained to avoid providing a highly subjective account in their reporting."

    (Các nhà báo được đào tạo để tránh cung cấp một tường thuật mang tính chủ quan rất cao trong bài viết của họ.)

  • rely on subjective accounts

    Dựa vào các tường thuật chủ quan

    "Historians sometimes have to rely on subjective accounts from diaries and personal letters."

    (Các nhà sử học đôi khi phải dựa vào các tường thuật chủ quan từ nhật ký và thư cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective account

Noun Phrase
Lật mặt

Một mô tả hoặc báo cáo dựa trên ý kiến, cảm xúc và diễn giải cá nhân hơn là bằng chứng thực tế.

"Her subjective account of the accident differed greatly from the police report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective account".

Khách quan và Chủ quan trong thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, khoa học và pháp luật, việc phân biệt giữa thông tin khách quan (facts) và các bản tường thuật chủ quan (subjective accounts) là rất quan trọng. Một bản tường thuật chủ quan phản ánh quan điểm, cảm xúc cá nhân và có thể chứa đựng định kiến, trái ngược với sự thật được kiểm chứng. Khả năng phân biệt hai điều này được coi là một kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu.

Giá trị của trải nghiệm cá nhân

Mặc dù các bản tường thuật chủ quan có thể thiếu tính khách quan, chúng lại cực kỳ có giá trị trong các lĩnh vực như văn học, hồi ký, hoặc lịch sử truyền miệng (oral history). Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cảm nhận, trải nghiệm và quan điểm độc đáo của một cá nhân, giúp chúng ta hiểu hơn về khía cạnh con người của các sự kiện và những tác động của chúng đến từng cá thể.