faculty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
All the teachers or lecturers at a college or university, or in one of its departments.
Vietnamese Meaning
Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faculty of the university are world-renowned."
"Đội ngũ giảng viên của trường đại học này nổi tiếng thế giới."
-
"He joined the faculty as a visiting professor."
"Ông ấy gia nhập khoa với tư cách là giáo sư thỉnh giảng."
-
"The university has an outstanding faculty."
"Trường đại học có một đội ngũ giảng viên xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | facultative | tùy nghi, không bắt buộc; có khả năng phát triển (sinh học) |
| Noun (plural) | faculties | các khả năng trí tuệ, giác quan (ví dụ: thị giác, thính giác, khả năng suy nghĩ và lý luận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về các giáo viên, giảng viên của một trường đại học, 'faculty' thường được dùng như một tập thể. Nó nhấn mạnh đến vai trò giảng dạy và nghiên cứu của các thành viên.
Prepositions
‘Faculty of’ dùng để chỉ một khoa cụ thể (ví dụ: Faculty of Science). ‘Faculty at’ và ‘faculty in’ được dùng để chỉ vị trí làm việc (ví dụ: faculty at Harvard University; faculty in the English department).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental faculty (khả năng tư duy, năng lực trí óc)
-
intellectual intellectual faculty (năng lực trí tuệ)
-
teaching teaching faculty (đội ngũ giảng viên, ban giảng huấn)
-
full-time full-time faculty (giảng viên cơ hữu)
-
distinguished distinguished faculty (giảng viên ưu tú, giảng viên lỗi lạc)
-
lose lose one's faculties (mất khả năng nhận thức/suy nghĩ, mất trí nhớ)
-
exercise exercise one's faculties (rèn luyện/phát huy các khả năng (trí tuệ, thể chất))
-
restore restore one's faculties (phục hồi khả năng (tỉnh táo, nhận thức))
-
members of the members of the faculty (các thành viên của khoa/giảng viên của trường)
-
dean of the dean of the faculty (trưởng khoa)
Idioms
-
lose one's faculties
mất khả năng nhận thức/suy nghĩ, mất trí nhớ, không còn minh mẫn
"As people age, some may gradually lose their mental faculties."
(Khi con người già đi, một số người có thể dần dần mất đi khả năng nhận thức của mình.)
-
be in full possession of one's faculties
hoàn toàn tỉnh táo, minh mẫn, có đầy đủ năng lực hành vi và tư duy
"Despite his advanced age, he was still in full possession of his faculties when he wrote his autobiography."
(Mặc dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn khi viết cuốn tự truyện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faculty
Danh từTất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.
"The faculty of the university are world-renowned."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty".
