(Top Banner Ad)
faculty
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Đời sống hàng ngày

faculty

UK: /ˈfæk.əl.ti/ • US: /ˈfæk.əl.ti/

Nghĩa tiếng Việt

khoa (của trường đại học) đội ngũ giảng viên năng lực khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the teachers or lecturers at a college or university, or in one of its departments.

Vietnamese Meaning

Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faculty of the university are world-renowned."

    "Đội ngũ giảng viên của trường đại học này nổi tiếng thế giới."

  • "He joined the faculty as a visiting professor."

    "Ông ấy gia nhập khoa với tư cách là giáo sư thỉnh giảng."

  • "The university has an outstanding faculty."

    "Trường đại học có một đội ngũ giảng viên xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective facultative tùy nghi, không bắt buộc; có khả năng phát triển (sinh học)
Noun (plural) faculties các khả năng trí tuệ, giác quan (ví dụ: thị giác, thính giác, khả năng suy nghĩ và lý luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facultas
Old French
faculté
Middle English
faculte
English
faculty

Nguồn Gốc Khả Năng và Trường Học

Từ "faculty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "facultas", mang ý nghĩa "khả năng, năng lực, cơ hội". Nó lại bắt nguồn sâu xa hơn từ động từ "facere" (làm, thực hiện). Ban đầu, từ này dùng để chỉ các khả năng tự nhiên của con người (như khả năng suy nghĩ, ghi nhớ). Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một nhóm người có khả năng chuyên môn cao trong một lĩnh vực, đặc biệt là đội ngũ giảng viên trong các trường đại học hoặc một khoa cụ thể.

Usage Note

Khi nói về các giáo viên, giảng viên của một trường đại học, 'faculty' thường được dùng như một tập thể. Nó nhấn mạnh đến vai trò giảng dạy và nghiên cứu của các thành viên.

Prepositions

of at in

‘Faculty of’ dùng để chỉ một khoa cụ thể (ví dụ: Faculty of Science). ‘Faculty at’ và ‘faculty in’ được dùng để chỉ vị trí làm việc (ví dụ: faculty at Harvard University; faculty in the English department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faculty
  • mental mental faculty
    (khả năng tư duy, năng lực trí óc)
  • intellectual intellectual faculty
    (năng lực trí tuệ)
  • teaching teaching faculty
    (đội ngũ giảng viên, ban giảng huấn)
  • full-time full-time faculty
    (giảng viên cơ hữu)
  • distinguished distinguished faculty
    (giảng viên ưu tú, giảng viên lỗi lạc)
Verb + faculty
  • lose lose one's faculties
    (mất khả năng nhận thức/suy nghĩ, mất trí nhớ)
  • exercise exercise one's faculties
    (rèn luyện/phát huy các khả năng (trí tuệ, thể chất))
  • restore restore one's faculties
    (phục hồi khả năng (tỉnh táo, nhận thức))
Noun + of + faculty
  • members of the members of the faculty
    (các thành viên của khoa/giảng viên của trường)
  • dean of the dean of the faculty
    (trưởng khoa)

Idioms

  • lose one's faculties

    mất khả năng nhận thức/suy nghĩ, mất trí nhớ, không còn minh mẫn

    "As people age, some may gradually lose their mental faculties."

    (Khi con người già đi, một số người có thể dần dần mất đi khả năng nhận thức của mình.)

  • be in full possession of one's faculties

    hoàn toàn tỉnh táo, minh mẫn, có đầy đủ năng lực hành vi và tư duy

    "Despite his advanced age, he was still in full possession of his faculties when he wrote his autobiography."

    (Mặc dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn khi viết cuốn tự truyện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faculty

Danh từ
Lật mặt

Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.

"The faculty of the university are world-renowned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty".

Vai trò của Giảng Viên trong Giáo dục Đại học phương Tây

Ở các trường đại học phương Tây, "faculty" (đội ngũ giảng viên) không chỉ là những người dạy học mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý, nghiên cứu và định hình chính sách của trường. Họ thường có quyền tự do học thuật (academic freedom) cao và tham gia vào quá trình ra quyết định thông qua các hội đồng hoặc ủy ban, điều này phản ánh nguyên tắc 'quản trị chia sẻ' (shared governance) trong giáo dục đại học.

Các Năng Lực Con Người trong Triết học

Trong triết học, đặc biệt là triết học phương Tây, "faculty" thường được dùng để chỉ các năng lực cơ bản của tâm trí con người như lý trí (reason), ý chí (will), trí nhớ (memory), hay giác quan (senses). Các triết gia từ thời Hy Lạp cổ đại đến hiện đại như Immanuel Kant đã phân tích sâu sắc về các 'faculties' này để hiểu cách con người nhận thức thế giới và đưa ra quyết định.