(Top Banner Ad)
fallacious
C1
adjective C1 Logic, Argumentation

fallacious

UK: /fəˈleɪʃəs/ • US: /fəˈleɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm ngụy biện dựa trên thông tin sai lệch không đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on incorrect or misleading information or ideas.

Vietnamese Meaning

Dựa trên thông tin hoặc ý tưởng không chính xác hoặc gây hiểu lầm; sai lầm, ngụy biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was based on several fallacious assumptions."

    "Lập luận của anh ấy dựa trên một vài giả định sai lầm."

  • "It is fallacious to assume that correlation implies causation."

    "Sẽ là sai lầm khi cho rằng tương quan ngụ ý quan hệ nhân quả."

  • "Many popular beliefs are based on fallacious reasoning."

    "Nhiều niềm tin phổ biến dựa trên lý luận sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallacy sự ngụy biện, lỗi sai trong lập luận
Adverb fallaciously một cách ngụy biện, một cách sai lầm
Noun fallaciousness tính ngụy biện, tính sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Argumentation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰwel-
Latin
fallere
Latin
fallacia
English
fallacy
English
fallacious

Nguồn gốc của sự lừa dối

Từ 'fallacious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallacia', có nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'mưu mẹo', và gốc động từ 'fallere' nghĩa là 'lừa gạt' hay 'đánh lừa'. Nó đến tiếng Anh thông qua từ 'fallacy', ám chỉ một lập luận sai lầm hoặc lỗi trong suy luận. Vì vậy, 'fallacious' mô tả điều gì đó có tính chất lừa dối, sai lầm hoặc dựa trên một sự sai lệch.

Usage Note

Từ 'fallacious' thường được dùng để mô tả một lập luận, suy luận hoặc niềm tin nào đó là sai lệch do dựa trên những tiền đề không đúng hoặc có lỗi trong suy luận. Nó khác với 'false' ở chỗ 'false' đơn thuần chỉ là 'sai', trong khi 'fallacious' hàm ý có một sự lừa dối, dù vô tình hay cố ý, trong cách lập luận. So sánh với 'erroneous' (sai sót), 'fallacious' nhấn mạnh vào bản chất lừa dối hoặc đánh lừa của điều gì đó, không chỉ đơn thuần là một lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallacious
  • logically logically fallacious
    (sai lầm về mặt logic)
  • inherently inherently fallacious
    (bản chất đã sai lầm)
  • grossly grossly fallacious
    (sai lầm nghiêm trọng)
Noun + fallacious
  • fallacious fallacious argument
    (lập luận ngụy biện)
  • fallacious fallacious reasoning
    (lý luận sai lầm)
  • fallacious fallacious claim
    (tuyên bố sai sự thật)
  • fallacious fallacious belief
    (niềm tin sai lầm)
Verb + fallacious
  • prove prove fallacious
    (chứng minh là sai lầm)
  • expose expose fallacious
    (vạch trần sự sai lầm)
  • demonstrate demonstrate fallacious
    (chứng tỏ là sai lầm)

Idioms

  • a fallacious argument

    một lập luận sai lầm, ngụy biện

    "The politician's speech was full of fallacious arguments designed to mislead the public."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những lập luận ngụy biện được thiết kế để đánh lừa công chúng.)

  • fallacious reasoning

    lý luận sai lầm, không hợp lý

    "His conclusion was based on fallacious reasoning, making it unsound."

    (Kết luận của anh ấy dựa trên lý luận sai lầm, khiến nó không hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallacious

adjective
Lật mặt

Dựa trên thông tin hoặc ý tưởng không chính xác hoặc gây hiểu lầm; sai lầm, ngụy biện.

"His argument was based on several fallacious assumptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the argument presented was fallacious became clear upon closer examination.
Việc lập luận được đưa ra là sai lầm đã trở nên rõ ràng khi xem xét kỹ hơn.
Phủ định
Whether the reasoning was fallacious was not immediately apparent to the audience.
Việc lý luận có sai lầm hay không không hiển nhiên ngay lập tức đối với khán giả.
Nghi vấn
Why his fallacious claims were accepted as truth remains a mystery.
Tại sao những tuyên bố sai lầm của anh ta lại được chấp nhận như là sự thật vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument, which seemed convincing at first, was ultimately fallacious.
Lập luận, mà ban đầu có vẻ thuyết phục, cuối cùng lại sai lầm.
Phủ định
The reasoning presented, which I initially accepted, wasn't fallacious after closer inspection.
Lý luận được đưa ra, mà ban đầu tôi chấp nhận, không hề sai lầm sau khi xem xét kỹ hơn.
Nghi vấn
Is this claim, which he strongly defends, fallacious?
Tuyên bố này, mà anh ta kiên quyết bảo vệ, có sai lầm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument was fallacious: it relied on several unsupported assumptions.
Lý lẽ của anh ta là sai lầm: nó dựa trên một số giả định không có căn cứ.
Phủ định
The evidence wasn't fallacious: it was supported by verifiable facts and data.
Bằng chứng không sai lầm: nó được hỗ trợ bởi các sự kiện và dữ liệu có thể kiểm chứng.
Nghi vấn
Was her reasoning fallacious: or was there a hidden logic we overlooked?
Lý luận của cô ấy có sai lầm không: hay có một logic ẩn mà chúng ta đã bỏ qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallacious".

Tư duy phản biện và Ngụy biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và hùng biện, việc nhận diện 'fallacious arguments' (các lập luận ngụy biện) là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Khả năng phát hiện những lỗi logic này giúp mọi người đánh giá thông tin một cách khách quan, tránh bị lừa dối bởi các chiến thuật tuyên truyền hoặc thông tin sai lệch.

Truyền thông và Thông tin sai lệch

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt trên mạng xã hội, khái niệm 'fallacious' (sai lầm, ngụy biện) trở nên cực kỳ quan trọng. Việc nhận ra những thông tin, tuyên bố hay lập luận ngụy biện giúp người đọc tự bảo vệ mình khỏi tin giả (fake news) và các hình thức thao túng thông tin, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.