faller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that falls.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật bị ngã/rơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faller was quickly attended to by paramedics."
"Người bị ngã đã được nhân viên y tế chăm sóc nhanh chóng."
-
"He was a frequent faller on the ski slopes."
"Anh ấy thường xuyên bị ngã trên các con dốc trượt tuyết."
-
"The fallers worked quickly to clear the area."
"Những người đốn gỗ làm việc nhanh chóng để dọn dẹp khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'faller' thường dùng để chỉ người hoặc vật thể rơi từ trên cao xuống. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tai nạn đến thể thao. Khi dùng để chỉ người, nó mang nghĩa 'người bị ngã'. Khi dùng để chỉ vật, nó mang nghĩa 'vật bị rơi'.
Prepositions
from: chỉ nguồn gốc của sự rơi (ví dụ: 'The apple faller from the tree.'). off: chỉ sự tách rời khỏi một bề mặt (ví dụ: 'He was a faller off his bike.'). into: chỉ đích đến của sự rơi (ví dụ: 'The faller into the river.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tree tree faller (người đốn cây (chuyên nghiệp))
-
timber timber faller (người đốn gỗ)
-
biggest the biggest faller (thứ/cổ phiếu giảm mạnh nhất (trên thị trường))
Idioms
-
the biggest faller on the market
cổ phiếu/tài sản giảm giá mạnh nhất trên thị trường
"Tech stocks were the biggest fallers on the market today, losing over 5% of their value."
(Các cổ phiếu công nghệ là những mã giảm mạnh nhất trên thị trường hôm nay, mất hơn 5% giá trị của chúng.)
-
a professional tree faller
một người đốn cây chuyên nghiệp
"He earned a good living as a professional tree faller, despite the risks involved."
(Anh ấy kiếm sống tốt với tư cách là một người đốn cây chuyên nghiệp, bất chấp những rủi ro liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faller
NounNgười hoặc vật bị ngã/rơi.
"The faller was quickly attended to by paramedics."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the faller had a pre-existing condition was not revealed until later. |
Việc người ngã có bệnh từ trước đó đã không được tiết lộ cho đến sau này. |
| Phủ định | Whether the faller was properly trained isn't the primary concern now. |
Việc người đốn gỗ có được đào tạo đúng cách hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu bây giờ. |
| Nghi vấn | Why the faller didn't use safety equipment is still a mystery. |
Tại sao người đốn gỗ không sử dụng thiết bị an toàn vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faller".
