(Top Banner Ad)
faller
B2
Noun B2 Tổng quát

faller

UK: /ˈfɔːlər/ • US: /ˈfɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bị ngã người đốn gỗ thợ đốn cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that falls.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật bị ngã/rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faller was quickly attended to by paramedics."

    "Người bị ngã đã được nhân viên y tế chăm sóc nhanh chóng."

  • "He was a frequent faller on the ski slopes."

    "Anh ấy thường xuyên bị ngã trên các con dốc trượt tuyết."

  • "The fallers worked quickly to clear the area."

    "Những người đốn gỗ làm việc nhanh chóng để dọn dẹp khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi, giảm
Noun fall sự ngã, mùa thu, sự sụt giảm
Adjective falling đang rơi, đang giảm
Noun faller người đốn cây, vật rơi, cổ phiếu giảm giá
Adjective fallen đã ngã, đã rơi, đã bị đánh bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Modern English
fall
Old English
-ere
Modern English
-er

Nguồn gốc của 'Faller'

'Faller' là một từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào động từ 'fall' (ngã, rơi). Bản thân động từ 'fall' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feallan', sau đó là tiếng German nguyên thủy '*fallaną', và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*pol-', tất cả đều mang ý nghĩa cơ bản là 'rơi' hoặc 'ngã'. Hậu tố '-er' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ '-ere'. Ban đầu, 'faller' có nghĩa chung là 'người hoặc vật rơi', nhưng ngày nay thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như 'người đốn cây' hoặc 'mã cổ phiếu giảm giá'.

Usage Note

Từ 'faller' thường dùng để chỉ người hoặc vật thể rơi từ trên cao xuống. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tai nạn đến thể thao. Khi dùng để chỉ người, nó mang nghĩa 'người bị ngã'. Khi dùng để chỉ vật, nó mang nghĩa 'vật bị rơi'.

Prepositions

from off into

from: chỉ nguồn gốc của sự rơi (ví dụ: 'The apple faller from the tree.'). off: chỉ sự tách rời khỏi một bề mặt (ví dụ: 'He was a faller off his bike.'). into: chỉ đích đến của sự rơi (ví dụ: 'The faller into the river.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faller
  • tree tree faller
    (người đốn cây (chuyên nghiệp))
  • timber timber faller
    (người đốn gỗ)
  • biggest the biggest faller
    (thứ/cổ phiếu giảm mạnh nhất (trên thị trường))

Idioms

  • the biggest faller on the market

    cổ phiếu/tài sản giảm giá mạnh nhất trên thị trường

    "Tech stocks were the biggest fallers on the market today, losing over 5% of their value."

    (Các cổ phiếu công nghệ là những mã giảm mạnh nhất trên thị trường hôm nay, mất hơn 5% giá trị của chúng.)

  • a professional tree faller

    một người đốn cây chuyên nghiệp

    "He earned a good living as a professional tree faller, despite the risks involved."

    (Anh ấy kiếm sống tốt với tư cách là một người đốn cây chuyên nghiệp, bất chấp những rủi ro liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faller

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật bị ngã/rơi.

"The faller was quickly attended to by paramedics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the faller had a pre-existing condition was not revealed until later.
Việc người ngã có bệnh từ trước đó đã không được tiết lộ cho đến sau này.
Phủ định
Whether the faller was properly trained isn't the primary concern now.
Việc người đốn gỗ có được đào tạo đúng cách hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu bây giờ.
Nghi vấn
Why the faller didn't use safety equipment is still a mystery.
Tại sao người đốn gỗ không sử dụng thiết bị an toàn vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faller".

Nghề đốn cây (Tree Falling)

Nghề 'tree faller' hay 'logger' (người đốn cây) là một trong những công việc nguy hiểm nhất thế giới. Những người thợ này cần có kỹ năng cao để tính toán và hạ gục những cây lớn một cách an toàn, thường sử dụng cưa máy và các kỹ thuật đặc biệt. Tại các quốc gia có ngành công nghiệp gỗ phát triển như Mỹ và Canada, 'faller' đóng vai trò quan trọng, làm việc trong các khu rừng xa xôi và đối mặt với nhiều rủi ro từ địa hình, thời tiết khắc nghiệt đến máy móc nguy hiểm. Công việc này đòi hỏi sức khỏe, sự cẩn trọng và kiến thức sâu rộng về lâm nghiệp.

Faller trong thị trường tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán, thuật ngữ 'faller' thường được sử dụng để chỉ một cổ phiếu, trái phiếu hoặc một loại tài sản nào đó có mức giảm giá mạnh nhất trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 'the biggest faller of the day' - cổ phiếu giảm mạnh nhất trong ngày). Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các bản tin kinh tế, báo cáo thị trường và phân tích tài chính để mô tả tình trạng sụt giảm của các khoản đầu tư và thu hút sự chú ý đến những biến động tiêu cực.