(Top Banner Ad)
farness
C1
danh từ C1 Không gian, Địa lý, Quan hệ

farness

UK: /ˈfɑːnəs/ • US: /ˈfɑːrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa xôi khoảng cách xa sự cách biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being far away; remoteness in space, time, or relation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ở xa; sự xa xôi về không gian, thời gian hoặc quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farness of the star made it appear faint."

    "Sự xa xôi của ngôi sao làm cho nó trông mờ nhạt."

  • "The farness of his ideals from reality was disheartening."

    "Sự xa rời thực tế của những lý tưởng của anh ấy thật đáng thất vọng."

  • "The farness between their cultures created some initial misunderstandings."

    "Sự khác biệt giữa các nền văn hóa của họ đã tạo ra một số hiểu lầm ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa, xa xôi
Adverb far xa, ở xa
Noun farness sự xa xôi, khoảng cách xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Không gian, Địa lý, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Middle English
fer
Modern English
far
Old English
-ness
Modern English
farness (far + -ness)

Nguồn gốc của 'far'

Từ 'farness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'far'. Bản thân từ 'far' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'feorr', mang nghĩa 'xa xôi'. 'Feorr' lại bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng German tiền thân (Proto-Germanic) và thậm chí là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (Proto-Indo-European), liên quan đến ý niệm 'vượt qua', 'xuyên qua' một khoảng cách.

Sức mạnh của hậu tố '-ness'

Hậu tố '-ness' là một trong những cách phổ biến nhất để biến một tính từ (adjective) thành một danh từ (noun) trong tiếng Anh. Nó thường chỉ 'tình trạng', 'chất lượng' hoặc 'trạng thái' của điều gì đó. Ví dụ, từ 'happy' (hạnh phúc) thành 'happiness' (sự hạnh phúc), và 'dark' (tối tăm) thành 'darkness' (sự tối tăm). Tương tự, 'far' (xa xôi) trở thành 'farness' (sự xa xôi, khoảng cách xa).

Usage Note

‘Farness’ thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Nó nhấn mạnh đến khoảng cách hoặc sự tách biệt một cách trừu tượng hơn so với từ 'distance'. Nó có thể ám chỉ sự xa cách về tình cảm hoặc mối quan hệ, không chỉ đơn thuần về mặt địa lý. Khác với 'remoteness' thường mang ý nghĩa cô lập, 'farness' chỉ đơn giản đề cập đến khoảng cách.

Prepositions

from in

‘Farness from’ thường được sử dụng để chỉ khoảng cách từ một điểm cụ thể. Ví dụ: 'the farness from the city'. ‘Farness in’ thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, ví dụ 'the farness in their relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farness
  • great great farness
    (sự xa xôi rộng lớn)
  • immeasurable immeasurable farness
    (sự xa xôi vô tận/không thể đo lường)
  • vast vast farness
    (sự xa xôi bao la)
Verb + farness
  • feel feel the farness
    (cảm nhận sự xa xôi/xa cách)
  • sense sense the farness
    (nhận thấy/cảm nhận sự xa cách)
Noun + of + farness
  • sense sense of farness
    (cảm giác xa xôi/xa cách)
  • feeling feeling of farness
    (cảm giác xa xôi/xa cách)

Idioms

  • the farness of time and space

    sự xa xôi của thời gian và không gian (ám chỉ khoảng cách và quy mô lớn lao, thường dùng trong văn chương hoặc triết học)

    "He contemplated the farness of time and space, feeling insignificant."

    (Anh ấy suy ngẫm về sự xa xôi của thời gian và không gian, cảm thấy mình thật nhỏ bé.)

  • a farness in someone's eyes

    một ánh nhìn xa xăm/xa cách (ám chỉ sự mơ màng, trầm tư, hoặc có vẻ không tập trung vào hiện tại)

    "There was a farness in her eyes as she stared out at the ocean."

    (Có một sự xa xăm trong đôi mắt cô ấy khi cô nhìn ra biển cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ở xa; sự xa xôi về không gian, thời gian hoặc quan hệ.

"The farness of the star made it appear faint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farness".

Thám hiểm và Khám phá

Khái niệm 'farness' (sự xa xôi) luôn gắn liền với tinh thần thám hiểm và khám phá của loài người, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Từ những chuyến đi tìm vùng đất mới, vượt qua đại dương đến những nỗ lực khám phá không gian vũ trụ, 'farness' đại diện cho những điều chưa biết, thách thức và là động lực cho sự tiến bộ, tò mò của con người.

Nghệ thuật và Văn chương

Trong nghệ thuật và văn chương, 'farness' thường được sử dụng để miêu tả những cảnh quan hùng vĩ, bao la như núi non, biển cả hay bầu trời đêm. Nó cũng có thể biểu thị sự xa cách về mặt cảm xúc, sự cô lập hoặc nỗi nhớ. Từ này mang một sắc thái trang trọng, thơ mộng hơn so với 'distance' (khoảng cách) thông thường.